Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8501
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Câu em nghe: This is a dog. (con chó) – nhưng tranh là con vịt → Sai.

#8502
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The dog is sleeping.” Con chó đang làm gì?

  • A.Ngủ
  • B.Bơi
  • C.Chạy

“Sleeping” cho biết con chó đang ngủ.

#8503
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “My desk is clean.” Bàn học của bạn nhỏ thế nào?

  • A.Hỏng
  • B.Bẩn
  • C.Sạch

“Clean” nghĩa là sạch.

#8504
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em cầm một con vịt đồ chơi và gọi tên con vật đó. Chọn câu đúng.

  • A.This is a desk.
  • B.This is a duck.
  • C.This is a door.

Để gọi tên con vịt, em dùng từ “duck”.

#8505
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc lời của Mai: “This is my desk.” Bàn học được nói là của ai?

  • A.Mai
  • B.Cô giáo
  • C.Bạn của Mai

Mai nói “my desk”, nên Mai đang giới thiệu bàn học của mình.

#8506
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào viết đúng và có nghĩa là con vịt?

  • A.duck
  • B.duk
  • C.dukc

“Duck” được viết theo thứ tự d-u-c-k.

#8507
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Please feed the dog.” Em nên mang gì cho chó?

  • A.Bút chì
  • B.Thức ăn
  • C.Quyển vở

“Feed the dog” nghĩa là cho chó ăn.

#8508
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The desk is old. The door is new.” Vật nào không mới?

  • A.Cả hai
  • B.Cánh cửa
  • C.Bàn học

“Old” mô tả bàn học cũ; cửa thì mới.

#8509
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is my duck. This is my dog.” Con vật nào được giới thiệu trước?

  • A.Con mèo
  • B.Con vịt
  • C.Con chó

Câu đầu là “This is my duck.” nên con vịt được giới thiệu trước.

#8510
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The dog is big. The duck is small.” Con nào to?

  • A.Cả hai
  • B.Con chó
  • C.Con vịt

Câu đầu cho biết con chó to; con vịt thì nhỏ.

#8511
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ để nói “Đây là con vịt của mình”: “This is ___ duck.”

  • A.a
  • B.This
  • C.my

“My” cho biết con vịt thuộc về người nói.

#8512
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào bắt đầu bằng chữ “d”?

  • A.door
  • B.pen
  • C.book

“Door” bắt đầu bằng “d”; “book” bắt đầu bằng “b”, “pen” bắt đầu bằng “p”.

#8513
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hai thẻ “desk” và “duck” có cùng chữ cuối nào?

  • A.k
  • B.g
  • C.r

Cả “desk” và “duck” đều kết thúc bằng “k”.

#8514
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I close the door at night.” Bạn nhỏ đóng cửa khi nào?

  • A.Buổi sáng
  • B.Buổi trưa
  • C.Ban đêm

“At night” nghĩa là vào ban đêm.

#8515
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn nhờ: “Show me your desk.” Bạn muốn xem gì của em?

  • A.Con vịt
  • B.Bàn học
  • C.Con chó

“Show me your desk.” là hãy cho mình xem bàn học của bạn.

#8516
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: “Where is my duck?” Câu trả lời nào nêu một vị trí?

  • A.It is yellow.
  • B.By the door.
  • C.It is small.

“By the door” trả lời vị trí; hai câu kia nói màu và kích thước.

#8517
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em ghi đồ để học: “book, pen, ___”. Từ nào là đồ dùng phù hợp để ngồi viết?

  • A.desk
  • B.dog
  • C.duck

Bàn học là đồ dùng để ngồi học và viết.

#8518
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is my desk.” Từ nào đứng ngay trước “desk”?

  • A.is
  • B.my
  • C.This

Thứ tự các từ là “This – is – my – desk”, nên “my” đứng ngay trước “desk”.

#8519
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô nói: “Go to your desk.” Em nên đến đâu?

  • A.Cửa phòng
  • B.Chỗ con chó
  • C.Bàn học của em

“Your desk” là bàn học của em.

#8520
Lớp 1Tiếng AnhUnit 4: In the bedroomThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Thẻ “dog” bị mất chữ ở giữa: “d_g”. Chọn chữ để khôi phục thẻ.

  • A.e
  • B.o
  • C.u

Chữ ở giữa từ “dog” là “o”.