Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8441
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “bag”, chữ a đứng ở vị trí nào?

  • A.Ở giữa b và g
  • B.Ở đầu từ
  • C.Ở cuối từ

Bag gồm b-a-g nên a đứng ở giữa.

#8442
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một nhãn bị thiếu chữ đầu: “_pple”. Sau khi sửa đúng, nhãn này có bao nhiêu chữ p?

  • A.3
  • B.2
  • C.1

Nhãn đúng là apple, gồm hai chữ p đứng liền nhau.

#8443
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is my bag.” Người nói đang giới thiệu đồ vật nào?

  • A.Cái mũ
  • B.Cái túi
  • C.Quả táo

Từ bag trong câu cho biết người nói đang giới thiệu cái túi.

#8444
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is my bag. This is my hat.” Câu nào giới thiệu cái mũ?

  • A.This is my hat.
  • B.This is my can.
  • C.This is my bag.

Câu có từ hat là câu giới thiệu cái mũ.

#8445
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em xếp ba món theo thứ tự: lon, túi, mũ. Chọn dãy từ khớp với thứ tự đó.

  • A.can; hat; bag
  • B.can; bag; hat
  • C.bag; can; hat

Can là lon, bag là túi và hat là mũ.

#8446
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “apple”, chữ nào xuất hiện hai lần?

  • A.e
  • B.a
  • C.p

Apple có hai chữ p, còn a và e mỗi chữ xuất hiện một lần.

#8447
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em đọc nhãn “a hat” trên một chiếc mũ. Từ nào trong nhãn có nghĩa là “một”?

  • A.a
  • B.hat
  • C.Cả a và hat

Trong a hat, a có nghĩa là một; hat có nghĩa là cái mũ.

#8448
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong các từ bag, can, hat, chữ cái nào nằm ở giữa cả ba từ?

  • A.b
  • B.n
  • C.a

Ba từ được viết b-a-g, c-a-n, h-a-t; chữ ở giữa đều là a.

#8449
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “A hat. A bag. An apple.” Có bao nhiêu lần xuất hiện từ a viết riêng, không tính an?

  • A.1
  • B.3
  • C.2

A xuất hiện trong A hat và A bag. An trong An apple là một từ khác.

#8450
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is my hat. This is my apple.” Đồ vật nào không được nhắc đến?

  • A.bag
  • B.apple
  • C.hat

Đoạn chỉ nhắc đến hat và apple, không có bag.

#8451
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is my bag.” Chọn từ có thể thay bag để câu chuyển sang giới thiệu cái lon của mình.

  • A.can
  • B.apple
  • C.hat

Thay bag bằng can được This is my can., nghĩa là Đây là cái lon của tôi.

#8452
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mai nói: “This is my bag.” Bình nói: “This is my bag.” Hai bạn đang dùng cùng một từ nào để gọi tên đồ vật?

  • A.can
  • B.apple
  • C.bag

Cả hai lời nói đều dùng bag để gọi tên cái túi; điều này không có nghĩa hai bạn sở hữu chung một túi.

#8453
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ “hat” có bao nhiêu chữ cái?

  • A.2
  • B.3
  • C.4

Hat gồm ba chữ cái h, a, t.

#8454
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cặp cụm từ cùng gọi tên quả táo nhưng khác nhau về việc có nói rõ là của tôi hay không.

  • A.an apple — my hat
  • B.a can — my apple
  • C.an apple — my apple

An apple là một quả táo; my apple là quả táo của tôi. Cả hai đều gọi tên quả táo.

#8455
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu có đủ bốn từ: This, is, my, apple; mỗi từ chỉ dùng một lần.

  • A.This is my apple.
  • B.This is apple.
  • C.This is my my apple.

Câu đúng dùng đủ bốn từ, mỗi từ một lần: This is my apple.

#8456
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn nhãn có hai từ, trong đó từ thứ hai bắt đầu bằng a.

  • A.an apple
  • B.a hat
  • C.a bag

Trong an apple, từ thứ hai là apple, bắt đầu bằng a.

#8457
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em cần một cái túi để đựng đồ mua ở chợ. Chọn từ chỉ cái túi.

  • A.apple
  • B.bag
  • C.can

Bag là cái túi dùng để đựng đồ.

#8458
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “This is my can.”, từ nào đứng giữa is và can?

  • A.can
  • B.my
  • C.This

Trật tự là This — is — my — can, nên my đứng giữa is và can.

#8459
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn phần có thể ghép trước “is my can.” để giới thiệu cái lon ở gần.

  • A.My
  • B.This
  • C.An

Ghép This với is my can. được câu This is my can.

#8460
Lớp 1Tiếng AnhUnit 3: At the street marketThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Có ba nhãn: “a hat”, “an apple”, “a bag”. Nhãn nào có từ chỉ đồ vật dài nhất?

  • A.an apple
  • B.a bag
  • C.a hat

Apple có 5 chữ cái; hat và bag đều có 3 chữ cái.