Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8221
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đếm các chữ W: W W W W W W. How many Ws can you see?

  • A.I can see seven.
  • B.I can see six.
  • C.I can see eight.

Có đúng 6 chữ W nên chọn “I can see six.”

#8222
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ tiếp theo khi đếm: six, seven, ___.

  • A.six
  • B.ten
  • C.eight

Sau sáu, bảy là tám: “eight”.

#8223
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: “How many cups can you see?” Em thấy sáu chiếc cốc. Chọn câu trả lời ngắn đúng.

  • A.Water.
  • B.Six.
  • C.Cups.

Câu hỏi yêu cầu số lượng. “Six” nghĩa là sáu và có thể dùng làm câu trả lời ngắn.

#8224
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cụm “washing hands” trong câu “Wendy is washing hands.” nói về việc gì?

  • A.Rửa tay
  • B.Rửa cốc
  • C.Đếm cửa sổ

“Hands” là đôi bàn tay; “washing hands” nghĩa là rửa tay.

#8225
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em nhìn thấy chín cửa sổ. Điền số: I can see ___.

  • A.ten
  • B.six
  • C.nine

Em nhìn thấy chín nên điền “nine”.

#8226
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This cup has water. That cup has milk.” Cốc nào có nước?

  • A.Cốc này
  • B.Cả hai cốc
  • C.Cốc kia

“This cup has water” cho biết cốc này có nước; cốc kia có sữa.

#8227
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có nghĩa là “chín” khi đếm số?

  • A.nine
  • B.ten
  • C.seven

“Nine” là số chín.

#8228
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ “đang rửa” được viết đúng.

  • A.wahsing
  • B.washing
  • C.washign

“Washing” được viết theo thứ tự w-a-s-h-i-n-g.

#8229
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I can see seven windows.” Chọn thông tin đúng.

  • A.Có bảy chiếc cốc.
  • B.Có mười cửa sổ.
  • C.Có bảy cửa sổ.

“Seven windows” nghĩa là bảy cửa sổ, không phải cốc hay mười cửa sổ.

#8230
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I can see nine pens. I can see ten cups.” Câu nào không đúng với đoạn đọc?

  • A.I can see nine cups.
  • B.I can see ten cups.
  • C.I can see nine pens.

Đoạn đọc cho biết có mười chiếc cốc, không phải chín chiếc cốc. Hai câu còn lại đều đúng với đoạn.

#8231
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Lan: “How many windows can you see?” Nam: “I can see ten.” Nam thấy bao nhiêu cửa sổ?

  • A.9
  • B.6
  • C.10

“Ten” nghĩa là mười nên Nam thấy 10 cửa sổ.

#8232
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Tên bạn là Wendy. Điền chữ đầu tên: _endy.

  • A.M
  • B.W
  • C.V

Tên “Wendy” bắt đầu bằng chữ W viết hoa.

#8233
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn viết tên bạn Wendy. Chọn từ đúng.

  • A.window
  • B.water
  • C.Wendy

“Wendy” là tên người và bắt đầu bằng chữ W viết hoa.

#8234
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em gặp Wendy vào buổi sáng. Chọn lời chào phù hợp.

  • A.I can see water ten.
  • B.How many Wendy?
  • C.Hello, Wendy!

“Hello, Wendy!” là lời chào đúng dành cho Wendy.

#8235
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “How many cups can you see? — I can see eight.” Ai đang hỏi số lượng?

  • A.Người nói câu bắt đầu bằng “How many”
  • B.Cả hai người đều đang hỏi
  • C.Người nói câu bắt đầu bằng “I”

“How many cups can you see?” là câu hỏi số lượng; “I can see eight.” là câu trả lời.

#8236
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn hỏi Wendy nhìn thấy bao nhiêu chiếc cốc. Em chọn câu nào?

  • A.How many books can you see?
  • B.How many windows can you see?
  • C.How many cups can you see?

“Cups” là những chiếc cốc, nên câu hỏi về số cốc phải dùng “How many cups”.

#8237
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is my window. It is big.” Từ “It” nói về vật nào?

  • A.Chiếc cốc
  • B.Nước
  • C.Cửa sổ

“It” thay cho “my window”, nghĩa là cửa sổ của người nói.

#8238
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhóm nào có tất cả các từ đều bắt đầu bằng w?

  • A.window, six, washing
  • B.window, water, washing
  • C.ten, water, Wendy

Cả “window”, “water”, “washing” đều bắt đầu bằng w.

#8239
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ còn thiếu: eight, ___, ten.

  • A.seven
  • B.nine
  • C.six

Giữa tám và mười là chín: “nine”.

#8240
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ đầu câu trả lời: ___ can see six.

  • A.My
  • B.I
  • C.A

Câu trả lời theo mẫu là “I can see six.”