Nhìn tranh. How many pencils can you see?
- A.I can see seven.
- B.I can see nine.
- C.I can see ten.
Đếm: 1, 2, …, 9 – có 9 bút chì: I can see nine.
489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nhìn tranh. How many pencils can you see?
Đếm: 1, 2, …, 9 – có 9 bút chì: I can see nine.
Nghe và chọn tranh đúng.
Câu trả lời: I can see eight. – tám. Chọn tranh có 8 cửa sổ.
Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai
Em nghe water (nước) – nhưng tranh là cốc sữa (milk) → Sai.
Điền chữ còn thiếu: _ater.
Thêm w vào đầu ta được “water”, nghĩa là nước.
Chọn dãy số theo thứ tự từ 6 đến 10.
Thứ tự đúng là sáu, bảy, tám, chín, mười.
Đọc: “This is water. Wendy is washing a cup.” Ai đang rửa cốc?
Câu “Wendy is washing a cup.” nói rõ Wendy đang rửa cốc.
Chọn từ tiếng Anh chỉ số 6.
Số 6 viết là “six”.
Hoàn thành câu trả lời: I ___ see seven.
Mẫu câu trả lời là “I can see + số.”
Đọc: “I can see eight windows. I can see six pens.” Người nói thấy cửa sổ hay bút nhiều hơn?
Có 8 cửa sổ và 6 chiếc bút. Vì 8 lớn hơn 6 nên cửa sổ nhiều hơn.
Chữ hoa nào giống hai chữ V đứng cạnh nhau?
Chữ W có hình dạng giống hai chữ V đứng cạnh nhau.
Điền chữ còn thiếu trong từ chỉ số chín: nin_.
Số chín là “nine”, kết thúc bằng chữ e.
Chọn cách viết đúng tên bạn Wendy.
Tên đúng có thứ tự chữ W-e-n-d-y.
Em muốn hỏi số lượng, không phải nói kết quả đếm. Chọn câu phù hợp.
Câu bắt đầu bằng “How many” là câu hỏi số lượng; hai câu còn lại là câu trả lời.
Em đếm được 6 cửa sổ. Wendy nói “six”, Nam nói “seven”. Ai nói đúng số cửa sổ em đã đếm?
“Six” nghĩa là sáu, đúng với 6 cửa sổ đã đếm. “Seven” nghĩa là bảy.
Đọc: “Wendy is washing a cup.” Wendy đang làm gì?
“Washing a cup” nghĩa là đang rửa một chiếc cốc.
Chọn từ có chữ t ở giữa, với hai chữ cái đứng trước và hai chữ cái đứng sau.
“Water” viết là w-a-t-e-r: chữ t đứng giữa, có hai chữ cái ở mỗi bên.
Đọc: “How many cups can you see? — I can see ten.” Chọn cách viết câu trả lời đầy đủ, có tên đồ vật.
Câu hỏi nói về cốc nên câu trả lời đầy đủ là “I can see ten cups.”
Điền từ chỉ hành động: Wendy is ___ a cup.
“Wendy is washing a cup.” nghĩa là Wendy đang rửa một chiếc cốc.
Em thấy 6 cửa sổ. Bạn hỏi: “How many windows can you see?” Em đáp thế nào?
Có 6 cửa sổ nên đáp “I can see six.”
Chọn câu viết đúng chữ hoa ở đầu tên Wendy.
Tên người phải bắt đầu bằng chữ hoa: “Wendy”.