Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8161
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn nhóm chỉ gồm chữ F hoa và chữ f thường.

  • A.F, f
  • B.F, t
  • C.E, f

F và f là dạng chữ hoa và chữ thường của cùng một chữ cái; E và t là các chữ cái khác.

#8162
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có chữ h ngay sau chữ t?

  • A.football
  • B.face
  • C.father

“Father” có phần “th”; hai từ còn lại không có chữ h.

#8163
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em đọc nhãn trên hai đồ vật: “a football” và “a flag”. Đồ vật nào dùng để đá trong trận bóng?

  • A.Cả hai đồ vật
  • B.A flag
  • C.A football

“A football” là quả bóng đá; “a flag” là lá cờ, không phải vật dùng để đá.

#8164
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “face”, chữ cuối cùng là chữ nào?

  • A.a
  • B.e
  • C.f

“Face” có thứ tự f-a-c-e, nên chữ cuối là e.

#8165
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nam viết “Point to you hand.” để nói “Chỉ vào bàn tay của em”. Cần thay “you” bằng từ nào?

  • A.my
  • B.to
  • C.your

Trước “hand” cần dùng “your” để chỉ bàn tay của người nghe: “Point to your hand.”

#8166
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Point to your hand. It's a football.” Câu nào là lời yêu cầu?

  • A.It's a football.
  • B.Không câu nào.
  • C.Point to your hand.

Câu bắt đầu bằng “Point to” yêu cầu người nghe chỉ vào một bộ phận.

#8167
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để được từ nghĩa là khuôn mặt: “f_ce”.

  • A.o
  • B.a
  • C.i

Từ đúng là “face”, nên chữ còn thiếu là a.

#8168
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Khi tập âm /f/, em đặt răng trên chạm nhẹ môi dưới rồi thổi hơi. Từ nào bắt đầu bằng âm này?

  • A.hand
  • B.face
  • C.hair

“Face” bắt đầu bằng âm /f/; “hand” và “hair” bắt đầu bằng âm /h/.

#8169
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “It's a football. That's my father.” Câu nào nói về một người?

  • A.Không câu nào.
  • B.That's my father.
  • C.It's a football.

“Father” chỉ bố, là một người; “football” chỉ quả bóng đá trong câu này.

#8170
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “My name is Mai. That's my father.” Người được Mai giới thiệu là ai?

  • A.Bạn của Mai
  • B.Mẹ của Mai
  • C.Bố của Mai

Mai nói “my father”, nghĩa là bố của Mai.

#8171
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để được từ nghĩa là bàn tay: “han_”.

  • A.f
  • B.t
  • C.d

Từ “hand” kết thúc bằng chữ d.

#8172
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Khi tập chữ f, em đặt răng trên chạm nhẹ môi dưới rồi thổi hơi. Từ nào bắt đầu bằng âm đang tập?

  • A.hand
  • B.hair
  • C.face

“Face” bắt đầu bằng âm của chữ f; “hand” và “hair” bắt đầu bằng âm của chữ h.

#8173
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô nói: “Point to my foot.” Cô muốn em chỉ vào bàn chân của ai?

  • A.Của bố em
  • B.Của cô
  • C.Của em

Cô là người nói nên “my foot” chỉ bàn chân của cô.

#8174
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em đọc: “Point to your hand.” Em cần chỉ vào đâu?

  • A.Tóc của em
  • B.Bàn chân của em
  • C.Bàn tay của em

“Your hand” là bàn tay của em.

#8175
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp các từ “hand / my / That's” thành câu đúng.

  • A.That's hand my.
  • B.That's my hand.
  • C.My that's hand.

“My” đứng ngay trước “hand”: “That's my hand.”

#8176
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có nghĩa là “tóc”?

  • A.hand
  • B.foot
  • C.hair

“Hair” nghĩa là tóc; hai từ còn lại là bàn tay và bàn chân.

#8177
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô muốn em chỉ vào tóc. Điền: “Point to your ___.”

  • A.hand
  • B.hair
  • C.foot

“Hair” là tóc, đúng với yêu cầu của cô.

#8178
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “It's a football. It's black and white.” Quả bóng có màu gì?

  • A.Đen và trắng
  • B.Xanh lá và đỏ
  • C.Đỏ và vàng

“Black and white” nghĩa là đen và trắng.

#8179
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp các từ “a / football / It's” thành câu đúng.

  • A.It's a football.
  • B.Football a it's.
  • C.A it's football.

Mẫu câu gọi tên một vật là “It's a …”, nên chọn “It's a football.”

#8180
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cánh cửa
  • B.cửa sổ
  • C.nước

Em nghe window – cửa sổ.