Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8121
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ để nói “Quả bóng đá ở đây”: “The football is ___.”

  • A.hand
  • B.here
  • C.hair

“Here” nghĩa là ở đây; “hair” là tóc và “hand” là bàn tay.

#8122
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp các từ “hair / to / Point / your” thành câu đúng.

  • A.Your hair point to.
  • B.Point to your hair.
  • C.Point your hair to.

Sau “Point to” là “your hair”, tạo thành lời yêu cầu đúng.

#8123
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “My father has a flag.” Cặp từ nào gọi tên người và đồ vật được nhắc đến?

  • A.father, flag
  • B.face, football
  • C.foot, hand

“Father” gọi tên người bố và “flag” gọi tên lá cờ được nhắc đến trong câu.

#8124
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ hoa nào đi với chữ thường f?

  • A.F
  • B.H
  • C.E

F là dạng chữ hoa của f.

#8125
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trên khán đài, Lan cầm một lá cờ. Điền từ đúng: “It's a ___.”

  • A.foot
  • B.flag
  • C.face

“Flag” là lá cờ, nên Lan nói “It's a flag.”

#8126
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô nói với Lan: “Point to your hand.” Lan cần chỉ vào tay của ai?

  • A.Tay của cô
  • B.Tay của bố
  • C.Tay của Lan

Cô nói với Lan, nên “your hand” là bàn tay của Lan.

#8127
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu đúng từ các từ “It's / face / a”.

  • A.It's face a.
  • B.It's a face.
  • C.A face it's.

Thứ tự đúng là “It's a” rồi đến danh từ “face”.

#8128
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để được từ nghĩa là bố: “fa_her”.

  • A.c
  • B.n
  • C.t

“Father” được viết là f-a-t-h-e-r, nên cần chữ t.

#8129
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu nào có nghĩa là “Chỉ vào khuôn mặt của em”?

  • A.Point to your face.
  • B.Point to your hair.
  • C.Point to your foot.

“Face” là khuôn mặt, nên chọn “Point to your face.”

#8130
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “That's my father. His name is Nam.” Ai tên Nam?

  • A.Cô giáo
  • B.Người bạn
  • C.Bố của người nói

“His name is Nam.” nói tiếp về người bố vừa được giới thiệu.

#8131
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ở sân bóng, bố nói: “This is my team.” Từ “team” có nghĩa là gì?

  • A.Tóc
  • B.Đội
  • C.Bàn tay

“Team” nghĩa là đội; trong ngữ cảnh sân bóng, đó là đội bóng.

#8132
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ở sân bóng, Nam nói: “Kick the ball.” Nam muốn bạn làm gì?

  • A.Cầm lá cờ
  • B.Vỗ tay
  • C.Đá quả bóng

“Kick the ball.” nghĩa là “Đá quả bóng.”

#8133
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe tiếng còi ở sân bóng, Mai nói: “A whistle!” Mai vừa gọi tên vật gì?

  • A.Một chiếc còi
  • B.Một lá cờ
  • C.Một quả bóng

“A whistle” nghĩa là một chiếc còi.

#8134
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu có thứ tự từ đúng để nói “Đó là tóc của tôi”.

  • A.That's my hair.
  • B.That's hair my.
  • C.My hair that's.

Câu đúng có thứ tự “That's + my + hair”.

#8135
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “That's my father.” Từ nào đứng ngay sau “my”?

  • A.That's
  • B.father
  • C.face

Câu có thứ tự “That's / my / father”, nên sau “my” là “father”.

#8136
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có nghĩa là “bàn tay”?

  • A.face
  • B.hand
  • C.hair

“Hand” nghĩa là bàn tay.

#8137
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn chỉ vào bố của bạn và nói: “That's my father.” Bạn đang giới thiệu ai?

  • A.Cô giáo
  • B.Bố của em
  • C.Bố của bạn ấy

“My father” chỉ bố của người đang nói.

#8138
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is my father. He is a football fan.” Bố của người nói thích môn thể thao nào?

  • A.Cầu lông
  • B.Bóng đá
  • C.Bơi lội

Trong ngữ cảnh này, “a football fan” là người hâm mộ bóng đá.

#8139
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Lan muốn bạn chỉ vào mặt, nhưng viết “Point to your foot.” Cần thay “foot” bằng từ nào?

  • A.face
  • B.father
  • C.hair

Muốn nói khuôn mặt thì cần dùng “face”.

#8140
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng có nghĩa là khuôn mặt.

  • A.face
  • B.fase
  • C.faec

Cách viết đúng là “face”, với thứ tự f-a-c-e.