Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8101
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ F hoa có nét dọc và hai nét ngang ở trên, ở giữa. Chữ nào đúng với mô tả?

  • A.F
  • B.E
  • C.L

F có hai nét ngang; E có thêm nét ngang dưới, còn L chỉ có nét ngang dưới.

#8102
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc thẻ từ: “face, foot, hand”. Từ nào không bắt đầu bằng f?

  • A.foot
  • B.hand
  • C.face

“Hand” bắt đầu bằng h; hai từ còn lại bắt đầu bằng f.

#8103
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng có nghĩa là bố.

  • A.father
  • B.fahter
  • C.fater

“Father” có chữ t đứng trước h và được viết là f-a-t-h-e-r.

#8104
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ “hair” có những chữ cái nào theo đúng thứ tự?

  • A.h – i – a – r
  • B.h – a – r – i
  • C.h – a – i – r

Từ “hair” được viết theo thứ tự h, a, i, r.

#8105
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “Point to your hair.”, từ nào có nghĩa là “của em”?

  • A.your
  • B.hair
  • C.Point

“Your” nghĩa là của em hoặc của bạn đang nghe; “hair” là tóc, còn “point” là chỉ.

#8106
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn lời yêu cầu có nhắc đến bàn chân.

  • A.It's a foot.
  • B.Point to your foot.
  • C.That's my foot.

“Point to your foot.” yêu cầu người nghe chỉ vào bàn chân; hai câu kia chỉ giới thiệu hoặc nêu tên.

#8107
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ để lời yêu cầu mang nghĩa “Chỉ vào khuôn mặt của em”: “Point to ___ face.”

  • A.my
  • B.a
  • C.your

“Your face” là khuôn mặt của em hoặc của bạn đang nghe; “my face” là khuôn mặt của người nói.

#8108
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ để nói “Đây là khuôn mặt của tôi”: “This is my ___.”

  • A.father
  • B.face
  • C.football

“Face” là khuôn mặt; câu hoàn chỉnh là “This is my face.”

#8109
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để được từ nghĩa là tóc: “h_ir”.

  • A.a
  • B.u
  • C.o

“Hair” được viết là h-a-i-r, nên cần a.

#8110
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Point to your foot.” Từ cuối của câu là gì?

  • A.foot
  • B.your
  • C.Point

Trong câu đã cho, “foot” đứng cuối.

#8111
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ “football” có mấy chữ cái?

  • A.8
  • B.7
  • C.6

“Football” gồm tám chữ cái: f, o, o, t, b, a, l, l.

#8112
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Point to your hair. Point to your face.” Có yêu cầu chỉ vào bàn chân không?

  • A.Có, bàn chân được nhắc trước.
  • B.Không, chỉ có tóc và mặt.
  • C.Có, bàn chân được nhắc sau.

Hai từ chỉ bộ phận trong đoạn là “hair” và “face”, không có “foot”.

#8113
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The football is big. The flag is small.” Vật nào nhỏ?

  • A.Quả bóng đá
  • B.Cả hai vật
  • C.Lá cờ

“The flag is small.” nghĩa là lá cờ nhỏ; quả bóng được mô tả là “big”, nghĩa là to.

#8114
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ “foot” có mấy chữ cái?

  • A.3
  • B.4
  • C.5

“Foot” gồm bốn chữ cái: f, o, o, t.

#8115
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô muốn em chỉ vào bàn tay. Điền: “Point to your ___.”

  • A.face
  • B.hand
  • C.hair

“Hand” là bàn tay; “face” là mặt và “hair” là tóc.

#8116
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “That's my father. He has a football.” Bố có gì?

  • A.Một cái bút
  • B.Một quả bóng đá
  • C.Một quyển sách

“He has a football.” cho biết bố có một quả bóng đá.

#8117
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ không chỉ bộ phận cơ thể.

  • A.face
  • B.father
  • C.foot

“Father” chỉ người bố; “face” và “foot” chỉ bộ phận cơ thể.

#8118
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi từ nào bắt đầu bằng chữ f: “face” hay “hand”. Em đáp gì?

  • A.Hand.
  • B.Face.
  • C.Hair.

“Face” bắt đầu bằng f; “hand” và “hair” bắt đầu bằng h.

#8119
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ còn thiếu: “It's ___ football.”

  • A.to
  • B.a
  • C.my a

Câu đúng là “It's a football.”; trước “football” ở đây dùng “a”.

#8120
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em viết hai lời yêu cầu: “Point to your hand. Point to your hair.” Muốn thêm lời yêu cầu chỉ vào bàn chân, em chọn câu nào?

  • A.Point to your face.
  • B.That's my foot.
  • C.Point to your foot.

“Point to your foot.” là lời yêu cầu chỉ vào bàn chân; hai câu kia không đáp ứng đủ yêu cầu.