Chữ F hoa có nét dọc và hai nét ngang ở trên, ở giữa. Chữ nào đúng với mô tả?
- A.F
- B.E
- C.L
F có hai nét ngang; E có thêm nét ngang dưới, còn L chỉ có nét ngang dưới.
489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Chữ F hoa có nét dọc và hai nét ngang ở trên, ở giữa. Chữ nào đúng với mô tả?
F có hai nét ngang; E có thêm nét ngang dưới, còn L chỉ có nét ngang dưới.
Đọc thẻ từ: “face, foot, hand”. Từ nào không bắt đầu bằng f?
“Hand” bắt đầu bằng h; hai từ còn lại bắt đầu bằng f.
Chọn từ viết đúng có nghĩa là bố.
“Father” có chữ t đứng trước h và được viết là f-a-t-h-e-r.
Từ “hair” có những chữ cái nào theo đúng thứ tự?
Từ “hair” được viết theo thứ tự h, a, i, r.
Trong câu “Point to your hair.”, từ nào có nghĩa là “của em”?
“Your” nghĩa là của em hoặc của bạn đang nghe; “hair” là tóc, còn “point” là chỉ.
Chọn lời yêu cầu có nhắc đến bàn chân.
“Point to your foot.” yêu cầu người nghe chỉ vào bàn chân; hai câu kia chỉ giới thiệu hoặc nêu tên.
Điền từ để lời yêu cầu mang nghĩa “Chỉ vào khuôn mặt của em”: “Point to ___ face.”
“Your face” là khuôn mặt của em hoặc của bạn đang nghe; “my face” là khuôn mặt của người nói.
Điền từ để nói “Đây là khuôn mặt của tôi”: “This is my ___.”
“Face” là khuôn mặt; câu hoàn chỉnh là “This is my face.”
Điền chữ còn thiếu để được từ nghĩa là tóc: “h_ir”.
“Hair” được viết là h-a-i-r, nên cần a.
Đọc: “Point to your foot.” Từ cuối của câu là gì?
Trong câu đã cho, “foot” đứng cuối.
Từ “football” có mấy chữ cái?
“Football” gồm tám chữ cái: f, o, o, t, b, a, l, l.
Đọc: “Point to your hair. Point to your face.” Có yêu cầu chỉ vào bàn chân không?
Hai từ chỉ bộ phận trong đoạn là “hair” và “face”, không có “foot”.
Đọc: “The football is big. The flag is small.” Vật nào nhỏ?
“The flag is small.” nghĩa là lá cờ nhỏ; quả bóng được mô tả là “big”, nghĩa là to.
Từ “foot” có mấy chữ cái?
“Foot” gồm bốn chữ cái: f, o, o, t.
Cô muốn em chỉ vào bàn tay. Điền: “Point to your ___.”
“Hand” là bàn tay; “face” là mặt và “hair” là tóc.
Đọc: “That's my father. He has a football.” Bố có gì?
“He has a football.” cho biết bố có một quả bóng đá.
Chọn từ không chỉ bộ phận cơ thể.
“Father” chỉ người bố; “face” và “foot” chỉ bộ phận cơ thể.
Bạn hỏi từ nào bắt đầu bằng chữ f: “face” hay “hand”. Em đáp gì?
“Face” bắt đầu bằng f; “hand” và “hair” bắt đầu bằng h.
Điền từ còn thiếu: “It's ___ football.”
Câu đúng là “It's a football.”; trước “football” ở đây dùng “a”.
Em viết hai lời yêu cầu: “Point to your hand. Point to your hair.” Muốn thêm lời yêu cầu chỉ vào bàn chân, em chọn câu nào?
“Point to your foot.” là lời yêu cầu chỉ vào bàn chân; hai câu kia không đáp ứng đủ yêu cầu.