Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8141
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu có thứ tự từ đúng để nói “Đó là quả bóng đá của tôi”.

  • A.My that's football.
  • B.That's football my.
  • C.That's my football.

“My” phải đứng trước “football” trong câu “That's my football.”

#8142
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có hai chữ o đứng cạnh nhau?

  • A.father
  • B.face
  • C.foot

Trong “foot”, hai chữ o đứng liền nhau.

#8143
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em đọc: “Point to your foot.” Việc nào đúng?

  • A.Chỉ vào bàn chân mình
  • B.Chỉ vào bố mình
  • C.Chỉ vào quả bóng đá

“Foot” là bàn chân và “your” nói đến bộ phận của người được yêu cầu.

#8144
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Point to your hand. Point to your foot.” Có mấy bộ phận cơ thể được yêu cầu chỉ vào?

  • A.2
  • B.3
  • C.1

Hai bộ phận được nhắc đến là “hand” và “foot”.

#8145
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bình đọc: “Clap your hands.” Bình cần làm gì?

  • A.Vỗ tay
  • B.Đá bóng
  • C.Chỉ vào tóc

“Clap your hands.” là lời yêu cầu vỗ tay.

#8146
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có nghĩa là “bố”?

  • A.face
  • B.father
  • C.football

“Father” chỉ bố; hai từ còn lại không chỉ người bố.

#8147
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi tên tiếng Anh của quả bóng đá em đang cầm. Em đáp thế nào?

  • A.It's a father.
  • B.It's a football.
  • C.It's a face.

Em đang cầm quả bóng đá, nên đáp “It's a football.”

#8148
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “football”, chữ đầu tiên là chữ nào?

  • A.t
  • B.b
  • C.f

Từ “football” bắt đầu bằng f.

#8149
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có nghĩa là “bàn chân”?

  • A.foot
  • B.hand
  • C.hair

“Foot” là bàn chân; “hand” là bàn tay, “hair” là tóc.

#8150
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “face, father, football”. Có mấy từ bắt đầu bằng f?

  • A.1
  • B.3
  • C.2

Cả ba từ “face”, “father”, “football” đều bắt đầu bằng f.

#8151
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào bắt đầu bằng h và kết thúc bằng d?

  • A.hair
  • B.foot
  • C.hand

“Hand” bắt đầu bằng h và kết thúc bằng d; “hair” kết thúc bằng r.

#8152
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nam giới thiệu bố của Nam: “That's ___ father.”

  • A.a
  • B.to
  • C.my

“My father” nghĩa là bố của tôi; “a” và “to” không phù hợp ở chỗ trống.

#8153
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I am An. That's my father.” Ai đang giới thiệu bố?

  • A.An
  • B.Bố của An
  • C.Cô giáo

Người nói tự giới thiệu là An rồi giới thiệu bố của mình.

#8154
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong ba từ sau, từ nào bắt đầu bằng F hoa?

  • A.hand
  • B.father
  • C.Father

“Father” bắt đầu bằng F hoa; “father” dùng f thường, còn “hand” bắt đầu bằng h.

#8155
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp các từ “your / face / Point / to” thành câu đúng.

  • A.Your point face to.
  • B.Face your to point.
  • C.Point to your face.

Lời yêu cầu đúng có thứ tự “Point to your face.”

#8156
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Point to your face. Point to your hand.” Bộ phận nào được nhắc trước?

  • A.Bàn tay
  • B.Khuôn mặt
  • C.Bàn chân

Câu đầu có từ “face”, nghĩa là khuôn mặt.

#8157
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Point to your foot. Point to your hair.” Bộ phận nào được nhắc sau?

  • A.Bàn chân
  • B.Tóc
  • C.Bàn tay

Câu sau có từ “hair”, nghĩa là tóc.

#8158
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “It's a football. It's red.” Vật nào có màu đỏ?

  • A.Bàn tay
  • B.Quả bóng đá
  • C.Khuôn mặt

Câu đầu nói đến quả bóng đá; câu sau cho biết quả bóng ấy màu đỏ.

#8159
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ở sân bóng, bạn hỏi Nam: “Is that your father?” Nam muốn trả lời “Vâng”. Chọn lời đáp phù hợp.

  • A.Goodbye.
  • B.Yes.
  • C.No.

“Yes.” là lời đáp đồng ý, nghĩa là “Vâng”; “No.” là “Không”, còn “Goodbye.” là lời chào tạm biệt.

#8160
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để được từ nghĩa là quả bóng đá: “foot_all”.

  • A.h
  • B.d
  • C.b

“Football” được viết bằng “foot” ghép với “ball”, nên cần b.