Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8061
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Tên tiếng Anh nào dưới đây chỉ một món đồ chơi, không phải con vật thật?

  • A.turtle
  • B.tiger
  • C.top

Top là con quay, một món đồ chơi; tiger là hổ và turtle là rùa.

#8062
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trên hộp rùa đồ chơi có nhãn “turtle”. Bạn đề nghị đổi thành “tiger”. Em nên làm gì?

  • A.Đổi thành top.
  • B.Giữ nhãn turtle.
  • C.Đổi thành tiger.

Turtle đúng là tên con rùa nên cần giữ nguyên; tiger là hổ và top là con quay.

#8063
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn chữ để hoàn thành cả hai tên: “_iger” và “_op”.

  • A.p
  • B.r
  • C.t

Cả “tiger” và “top” đều cần t ở đầu.

#8064
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I can see a turtle.” Câu này có cho biết con rùa to hay nhỏ không?

  • A.Không, câu không nói kích thước.
  • B.Có, câu nói con rùa rất nhỏ.
  • C.Có, câu nói con rùa rất to.

Câu chỉ nói nhìn thấy một con rùa, không có thông tin về kích thước.

#8065
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cặp từ tiếng Anh gồm hai món đồ chơi: gấu bông và con quay.

  • A.teddy bear, top
  • B.tiger, turtle
  • C.teddy bear, tiger

“Teddy bear” là gấu bông và “top” là con quay. Các cặp khác có tên con vật.

#8066
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một con hổ thật đứng cạnh một con quay. Hai câu tương ứng là “I can see a tiger.” và “I can see a top.” Câu nào nói về món đồ chơi?

  • A.I can see a top.
  • B.I can see a turtle.
  • C.I can see a tiger.

Trong tình huống đã cho, con quay là món đồ chơi và có tên top; tiger chỉ con hổ thật.

#8067
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn chữ cần điền vào tên gấu bông: “tedd_ bear”.

  • A.i
  • B.y
  • C.u

Phần đầu của tên gấu bông là “teddy”, kết thúc bằng y.

#8068
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em kiểm tra hai nhãn: “tiger = hổ” và “turtle = con quay”. Nhãn nào cần sửa?

  • A.tiger = hổ
  • B.Cả hai nhãn
  • C.turtle = con quay

“Turtle” là rùa, không phải con quay; nhãn “tiger = hổ” đã đúng.

#8069
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn nhãn đúng cho con rùa trong các cách viết sau.

  • A.tutrle
  • B.turtel
  • C.turtle

Tên con rùa viết đúng là turtle, theo thứ tự t-u-r-t-l-e.

#8070
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I can see a tiger. I can see a top.” Câu đầu nói đến gì?

  • A.Con hổ
  • B.Con rùa
  • C.Con quay

Câu đầu có từ “tiger”, nghĩa là con hổ.

#8071
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mai nói: “I can see a turtle.” Em muốn nói mình cũng nhìn thấy rùa. Chọn lời phù hợp.

  • A.I can see a tiger.
  • B.I can see a top.
  • C.I can see a turtle.

Để nói mình nhìn thấy rùa, em dùng turtle: I can see a turtle.

#8072
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ còn thiếu: “I ___ see a tiger.”

  • A.a
  • B.tiger
  • C.can

Trong mẫu câu đã học, “can” đứng sau I và trước see.

#8073
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “I can see a turtle.”, phần nào có nghĩa là “nhìn thấy”?

  • A.turtle
  • B.see
  • C.a

See nghĩa là nhìn thấy, còn turtle là con rùa.

#8074
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu: (1)t/pop (con quay) · (2)w/vindow (cửa sổ)

Đáp án: (1) t; (2) w

top (âm /t/; viết ngược thành pot – cái nồi), window (âm /w/).

#8075
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh, chọn từ đúng.

  • A.mother
  • B.face
  • C.father

Tranh là người bố – father.

#8076
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.quả bóng đá
  • B.quả bóng
  • C.bàn chân

Em nghe football – quả bóng đá (foot + ball).

#8077
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchNhận biết (suy ra)Độ khó: DễĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Câu em nghe: Point to your face. – tranh là khuôn mặt → Đúng.

#8078
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

bàn chân

(1)f/t/poot

Đáp án: (1) f

Bàn chân – foot (âm /f/).

#8079
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. Point
  2. to
  3. your
  4. hand.

Point to your hand. – Chỉ vào bàn tay của bạn.

#8080
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ chỉ bàn chân: “It's a ___.”

  • A.foot
  • B.father
  • C.football

Ngữ cảnh yêu cầu bàn chân, nên điền “foot”.