Tên tiếng Anh nào dưới đây chỉ một món đồ chơi, không phải con vật thật?
- A.turtle
- B.tiger
- C.top
Top là con quay, một món đồ chơi; tiger là hổ và turtle là rùa.
489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Tên tiếng Anh nào dưới đây chỉ một món đồ chơi, không phải con vật thật?
Top là con quay, một món đồ chơi; tiger là hổ và turtle là rùa.
Trên hộp rùa đồ chơi có nhãn “turtle”. Bạn đề nghị đổi thành “tiger”. Em nên làm gì?
Turtle đúng là tên con rùa nên cần giữ nguyên; tiger là hổ và top là con quay.
Chọn chữ để hoàn thành cả hai tên: “_iger” và “_op”.
Cả “tiger” và “top” đều cần t ở đầu.
Đọc: “I can see a turtle.” Câu này có cho biết con rùa to hay nhỏ không?
Câu chỉ nói nhìn thấy một con rùa, không có thông tin về kích thước.
Chọn cặp từ tiếng Anh gồm hai món đồ chơi: gấu bông và con quay.
“Teddy bear” là gấu bông và “top” là con quay. Các cặp khác có tên con vật.
Một con hổ thật đứng cạnh một con quay. Hai câu tương ứng là “I can see a tiger.” và “I can see a top.” Câu nào nói về món đồ chơi?
Trong tình huống đã cho, con quay là món đồ chơi và có tên top; tiger chỉ con hổ thật.
Chọn chữ cần điền vào tên gấu bông: “tedd_ bear”.
Phần đầu của tên gấu bông là “teddy”, kết thúc bằng y.
Em kiểm tra hai nhãn: “tiger = hổ” và “turtle = con quay”. Nhãn nào cần sửa?
“Turtle” là rùa, không phải con quay; nhãn “tiger = hổ” đã đúng.
Chọn nhãn đúng cho con rùa trong các cách viết sau.
Tên con rùa viết đúng là turtle, theo thứ tự t-u-r-t-l-e.
Đọc: “I can see a tiger. I can see a top.” Câu đầu nói đến gì?
Câu đầu có từ “tiger”, nghĩa là con hổ.
Mai nói: “I can see a turtle.” Em muốn nói mình cũng nhìn thấy rùa. Chọn lời phù hợp.
Để nói mình nhìn thấy rùa, em dùng turtle: I can see a turtle.
Điền từ còn thiếu: “I ___ see a tiger.”
Trong mẫu câu đã học, “can” đứng sau I và trước see.
Trong “I can see a turtle.”, phần nào có nghĩa là “nhìn thấy”?
See nghĩa là nhìn thấy, còn turtle là con rùa.
Điền chữ cái còn thiếu: (1)t/pop (con quay) · (2)w/vindow (cửa sổ)
Đáp án: (1) t; (2) w
top (âm /t/; viết ngược thành pot – cái nồi), window (âm /w/).
Nhìn tranh, chọn từ đúng.

Tranh là người bố – father.
Nghe và chọn tranh đúng.



Em nghe football – quả bóng đá (foot + ball).
Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng
Câu em nghe: Point to your face. – tranh là khuôn mặt → Đúng.

(1)f/t/poot
Đáp án: (1) f
Bàn chân – foot (âm /f/).
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
Point to your hand. – Chỉ vào bàn tay của bạn.
Điền từ chỉ bàn chân: “It's a ___.”
Ngữ cảnh yêu cầu bàn chân, nên điền “foot”.