Ngân hàng câu hỏi

489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#8021
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ghép “I can” với phần nào để thành câu đúng về rùa?

  • A.a turtle see.
  • B.turtle a see.
  • C.see a turtle.

Sau I can là see a turtle để tạo câu đúng thứ tự.

#8022
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bỏ nhãn “top” khỏi hàng “turtle — top — tiger”. Còn hàng nào?

  • A.turtle — tiger
  • B.turtle — top
  • C.top — tiger

Bỏ top thì còn turtle đứng trước tiger.

#8023
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ đầu câu: “___ can see a top.”

  • A.A
  • B.See
  • C.I

Mẫu câu là “I can see a …”, bắt đầu bằng I.

#8024
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “teddy bear”, từ “teddy” kết thúc bằng chữ nào?

  • A.e
  • B.y
  • C.d

Từ “teddy” viết là t-e-d-d-y nên kết thúc bằng y.

#8025
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “I can see a top.”, từ nào có chữ cái được viết hai lần liền nhau?

  • A.see
  • B.can
  • C.top

See có hai chữ e liền nhau; can và top không có chữ cái lặp liền nhau.

#8026
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc hàng “tiger — top — turtle”. Em cần thay top bằng tên gấu bông. Chọn hàng mới.

  • A.tiger — top — teddy bear
  • B.teddy bear — top — turtle
  • C.tiger — teddy bear — turtle

Thay đúng nhãn top ở giữa bằng teddy bear và giữ nguyên hai nhãn còn lại.

#8027
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “I can see a teddy bear.”, tên đồ chơi gồm bao nhiêu từ?

  • A.3 từ
  • B.1 từ
  • C.2 từ

Tên đồ chơi là teddy bear, gồm hai từ teddy và bear.

#8028
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trò chơi yêu cầu chọn từ có đúng ba chữ cái. Em chọn từ nào?

  • A.turtle
  • B.tiger
  • C.top

“Top” có ba chữ cái t-o-p; “tiger” có năm và “turtle” có sáu.

#8029
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Câu “I can see teddy bear.” cần thêm từ nào ngay trước teddy?

  • A.see
  • B.can
  • C.a

Thêm a trước teddy bear để được “I can see a teddy bear.”

#8030
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu vào tên con hổ: “t_ger”.

  • A.o
  • B.a
  • C.i

“Tiger” được viết với chữ i sau chữ t.

#8031
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Tên nào có chữ u và chữ l?

  • A.tiger
  • B.teddy bear
  • C.turtle

Chỉ “turtle” có cả u và l.

#8032
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn đổi câu “I can see a top.” thành câu nói mình nhìn thấy hổ. Cần thay phần nào?

  • A.Thay top bằng tiger.
  • B.Thay I bằng tiger.
  • C.Thay see bằng tiger.

Tên vật được nhìn thấy nằm ở cuối câu. Thay top bằng tiger được I can see a tiger.

#8033
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Sắp xếp “I / can / see / a / top.” thành câu đúng.

  • A.A top can see I.
  • B.I see a can top.
  • C.I can see a top.

Thứ tự đúng của mẫu câu là I + can + see + a + top.

#8034
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết đúng ở đầu câu.

  • A.I can see a top.
  • B.t can see a top.
  • C.i can see a top.

I luôn được viết hoa khi dùng để chỉ “mình/tôi”.

#8035
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn chữ T viết hoa.

  • A.T
  • B.L
  • C.I

T là chữ viết hoa cần chọn; I và L là các chữ khác.

#8036
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu “I can see a top.”, có bao nhiêu từ?

  • A.5 từ
  • B.4 từ
  • C.6 từ

Năm từ là I, can, see, a và top.

#8037
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “I can see a top.” Bạn nhỏ nhìn thấy gì?

  • A.Một con rùa
  • B.Một con hổ
  • C.Một con quay

Câu có “a top”, nghĩa là một con quay.

#8038
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Lan nói trước: “I can see a top.” Mai nói sau: “I can see a top.” Hai bạn nhắc tên “top” tổng cộng mấy lần?

  • A.2 lần
  • B.3 lần
  • C.1 lần

Mỗi bạn nói top một lần, nên hai lời nói có tổng cộng hai lần nhắc top.

#8039
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong “tiger”, chữ nào nằm giữa i và e?

  • A.r
  • B.g
  • C.t

Thứ tự chữ trong “tiger” là t-i-g-e-r nên g nằm giữa i và e.

#8040
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ghép “I can see a” với phần nào để thành câu nói về con quay?

  • A.top.
  • B.tiger.
  • C.turtle.

Thêm top vì top có nghĩa là con quay.