Có 10 chiếc cốc trên bàn. Mẹ cất 2 chiếc vào tủ kín. Hoàn thành câu nói về số cốc còn nhìn thấy trên bàn: I can see ___.
- A.ten
- B.eight
- C.nine
10 chiếc cốc bớt 2 chiếc còn 8 chiếc trên bàn, nên điền “eight”.
489.070 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Có 10 chiếc cốc trên bàn. Mẹ cất 2 chiếc vào tủ kín. Hoàn thành câu nói về số cốc còn nhìn thấy trên bàn: I can see ___.
10 chiếc cốc bớt 2 chiếc còn 8 chiếc trên bàn, nên điền “eight”.
Chọn từ viết đúng cho số 7.
Số bảy được viết là “seven”.
Đọc: “Wendy: I can see eight cups. Nam: I can see ten cups.” Nam thấy nhiều hơn Wendy bao nhiêu chiếc cốc?
Nam thấy 10 chiếc cốc, Wendy thấy 8 chiếc. 10 nhiều hơn 8 là 2; “two” nghĩa là hai.
Đếm riêng chữ w viết thường trong dãy “w W w W w W”. Có bao nhiêu chữ w viết thường?
Có 3 chữ w viết thường. Ba chữ W viết hoa không được tính vào số cần tìm. “Three” là ba.
Chọn từ “nước” được viết đúng.
“Water” được viết theo thứ tự w-a-t-e-r.
Wendy thấy 8 quyển sách. Em thấy 7 quyển sách. Ai thấy ít sách hơn?
Em thấy 7 quyển, Wendy thấy 8 quyển. Vì 7 ít hơn 8 nên em thấy ít sách hơn.
Đếm tất cả các chữ w trong hai từ “window” và “water”. Có bao nhiêu chữ w?
“Window” có 2 chữ w và “water” có 1 chữ w, tổng cộng là 3. “Three” là ba.
Chọn phần còn thiếu để tạo thành một cuộc hỏi – đáp đúng: “How many books can you see?” — “I can see ___ books.”
“Nine books” nghĩa là chín quyển sách. Hai từ còn lại không chỉ số lượng sách.
Đếm các chữ w: w w w w w w w. Chọn số lượng bằng tiếng Anh.
Có 7 chữ w; bảy là “seven”.
Điền từ để câu hỏi có nghĩa là “Bạn nhìn thấy bao nhiêu cửa sổ?”: How many windows can ___ see?
“You” nghĩa là bạn. “I” nghĩa là tôi nên không đúng với nghĩa tiếng Việt đã cho.
Đọc: “How many books can you see? — I can see eight.” Từ nào trong câu hỏi cho biết đồ vật đang được đếm?
“Books” nghĩa là những quyển sách, là đồ vật đang được đếm trong câu hỏi.
Chọn câu hỏi đúng khi chỉ thay “windows” bằng từ chỉ những quyển sách trong câu “How many windows can you see?”.
Thay “windows” bằng “books” và giữ nguyên thứ tự các từ còn lại: “How many books can you see?”
Đọc: “This is a window. This is water.” Đoạn có nhắc đến cặp nào?
“Window” là cửa sổ và “water” là nước.
Em đã đếm: six, seven, eight, nine. Em nói số nào tiếp theo?
Sau chín là mười, viết là “ten”.
Đếm lùi: ten, nine, ___. Điền từ còn thiếu.
Đếm lùi từ mười là mười, chín, tám: “ten, nine, eight”.
Điền tên đồ vật đúng: How many ___ can you see? (cửa sổ)
Hỏi số lượng cửa sổ dùng “How many windows”, có s ở cuối “windows”.
Chọn cách ghép đúng cả hai từ với nghĩa của chúng.
“Window” nghĩa là cửa sổ và “water” nghĩa là nước.
Nhìn dãy: W w W w W w W w. Có tất cả bao nhiêu chữ cái?
Dãy có 8 chữ cái, tính cả chữ hoa và chữ thường.
Wendy: “I can see nine.” Bạn vừa hỏi Wendy về số lượng bút. Chọn câu hỏi của bạn.
Bút là “pens”, nên câu hỏi phải có “How many pens”.
Chọn câu đúng từ các từ: is / This / water.
Câu giới thiệu đúng là “This is water.”