Đọc: “There are three mangoes.” Có bao nhiêu quả xoài?
- A.1
- B.3
- C.2
Three nghĩa là ba, nên có ba quả xoài.
420.886 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Đọc: “There are three mangoes.” Có bao nhiêu quả xoài?
Three nghĩa là ba, nên có ba quả xoài.
Em cầm một quả xoài trong tay. Chọn câu giới thiệu vật ở gần.
Quả xoài ở gần nên dùng This is a mango.
Chọn từ không phải tên con vật trong nhóm: monkey, mango, mouse.
Mango là quả xoài; monkey và mouse là tên con vật.
Đọc: “There's a monkey. There's a mouse.” Đoạn này nhắc đến những con vật nào?
Monkey là khỉ và mouse là chuột.
Điền chữ còn thiếu để viết “con chuột”: “mo_se”.
Từ đúng là mouse, có chữ u đứng sau mo.
Đọc: “Where is the mouse? — In the box.” Câu hỏi muốn biết điều gì?
Where is the mouse? nghĩa là Con chuột ở đâu?
Ở vườn thú, bé nói với mẹ: “Look, Mother!” Bé đang gọi ai nhìn?
Mother nghĩa là mẹ; bé đang gọi mẹ nhìn.
Bạn hỏi: “Is this a mango?” Vật ở gần đúng là quả xoài. Chọn câu đáp.
Vật đúng là xoài nên trả lời xác nhận Yes, it is.
Chọn từ không bắt đầu bằng chữ m.
Zoo bắt đầu bằng z; mango và mother bắt đầu bằng m.
Thẻ nào viết từ “mouse” với chỉ chữ đầu viết hoa?
Mouse có chữ M đầu tiên viết hoa và các chữ còn lại viết thường.
Điền chữ còn thiếu để viết “quả xoài”: “m_ngo”.
Mango nghĩa là quả xoài và có chữ a đứng sau m.
Em muốn làm bảng có đủ bốn từ của bài: mango, monkey, mother và mouse. Bảng đã có mango, mother, mouse. Còn thiếu từ nào?
Trong bốn từ yêu cầu, chỉ monkey chưa có trên bảng.
Chọn cặp đều là tên con vật.
Monkey và mouse đều là con vật; mango là quả và mother là người.
Trong hai thẻ “monkey” và “mango”, thẻ nào đặt trước chuồng khỉ là đúng?
Monkey là con khỉ; mango là quả xoài nên không phải tên con vật trong chuồng.
Bé đặt chuột đồ chơi ngay trước mặt. Hoàn thành: “___ a mouse.”
This is a mouse dùng để giới thiệu con chuột ở gần.
Đọc: “The mango is yellow.” Quả xoài có màu gì?
Yellow nghĩa là màu vàng.
Ở vườn thú, em muốn hỏi “Đây là gì?”. Chọn câu hỏi đúng.
What's this? hỏi Đây là gì?; What's that? hỏi Đó là gì?; Where is Mother? hỏi Mẹ ở đâu?
Viết câu tiếng Anh: “Đó là một con chuột.”
Đáp án: That's a mouse. / That’s a mouse. / That is a mouse. / That's a mouse / That’s a mouse / That is a mouse
Đó là một = That's a, con chuột = mouse → That's a mouse.
Nhìn tranh, chọn từ đúng.
Tranh là mặt trời – sun.
Nghe và chọn tranh đúng.



Em nghe bus – xe buýt.