Ngân hàng câu hỏi

420.886 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7641
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “There are three mangoes.” Có bao nhiêu quả xoài?

  • A.1
  • B.3
  • C.2

Three nghĩa là ba, nên có ba quả xoài.

#7642
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em cầm một quả xoài trong tay. Chọn câu giới thiệu vật ở gần.

  • A.This is a mango.
  • B.This is a mouse.
  • C.That's a mango.

Quả xoài ở gần nên dùng This is a mango.

#7643
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ không phải tên con vật trong nhóm: monkey, mango, mouse.

  • A.mango
  • B.mouse
  • C.monkey

Mango là quả xoài; monkey và mouse là tên con vật.

#7644
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “There's a monkey. There's a mouse.” Đoạn này nhắc đến những con vật nào?

  • A.Chuột và chó
  • B.Khỉ và chuột
  • C.Khỉ và mèo

Monkey là khỉ và mouse là chuột.

#7645
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để viết “con chuột”: “mo_se”.

  • A.a
  • B.u
  • C.i

Từ đúng là mouse, có chữ u đứng sau mo.

#7646
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Where is the mouse? — In the box.” Câu hỏi muốn biết điều gì?

  • A.Con chuột ở đâu.
  • B.Có bao nhiêu con chuột.
  • C.Con chuột màu gì.

Where is the mouse? nghĩa là Con chuột ở đâu?

#7647
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ở vườn thú, bé nói với mẹ: “Look, Mother!” Bé đang gọi ai nhìn?

  • A.Bố
  • B.Mẹ
  • C.Bạn

Mother nghĩa là mẹ; bé đang gọi mẹ nhìn.

#7648
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: “Is this a mango?” Vật ở gần đúng là quả xoài. Chọn câu đáp.

  • A.No, it isn't.
  • B.Yes, it is.
  • C.Goodbye.

Vật đúng là xoài nên trả lời xác nhận Yes, it is.

#7649
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ không bắt đầu bằng chữ m.

  • A.mother
  • B.mango
  • C.zoo

Zoo bắt đầu bằng z; mango và mother bắt đầu bằng m.

#7650
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Thẻ nào viết từ “mouse” với chỉ chữ đầu viết hoa?

  • A.Mouse
  • B.MOUSE
  • C.mouse

Mouse có chữ M đầu tiên viết hoa và các chữ còn lại viết thường.

#7651
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để viết “quả xoài”: “m_ngo”.

  • A.u
  • B.e
  • C.a

Mango nghĩa là quả xoài và có chữ a đứng sau m.

#7652
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn làm bảng có đủ bốn từ của bài: mango, monkey, mother và mouse. Bảng đã có mango, mother, mouse. Còn thiếu từ nào?

  • A.mother
  • B.monkey
  • C.mango

Trong bốn từ yêu cầu, chỉ monkey chưa có trên bảng.

#7653
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cặp đều là tên con vật.

  • A.monkey – mouse
  • B.mango – mouse
  • C.mother – monkey

Monkey và mouse đều là con vật; mango là quả và mother là người.

#7654
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong hai thẻ “monkey” và “mango”, thẻ nào đặt trước chuồng khỉ là đúng?

  • A.mango
  • B.Cả hai thẻ
  • C.monkey

Monkey là con khỉ; mango là quả xoài nên không phải tên con vật trong chuồng.

#7655
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bé đặt chuột đồ chơi ngay trước mặt. Hoàn thành: “___ a mouse.”

  • A.That
  • B.This is
  • C.There's a

This is a mouse dùng để giới thiệu con chuột ở gần.

#7656
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The mango is yellow.” Quả xoài có màu gì?

  • A.Màu vàng
  • B.Màu đỏ
  • C.Màu xanh dương

Yellow nghĩa là màu vàng.

#7657
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ở vườn thú, em muốn hỏi “Đây là gì?”. Chọn câu hỏi đúng.

  • A.What's this?
  • B.Where is Mother?
  • C.What's that?

What's this? hỏi Đây là gì?; What's that? hỏi Đó là gì?; Where is Mother? hỏi Mẹ ở đâu?

#7658
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Viết câu tiếng Anh: “Đó là một con chuột.”

Đáp án: That's a mouse. / That’s a mouse. / That is a mouse. / That's a mouse / That’s a mouse / That is a mouse

Đó là một = That's a, con chuột = mouse → That's a mouse.

#7659
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh, chọn từ đúng.

  • A.bus
  • B.sun
  • C.truck

Tranh là mặt trời – sun.

#7660
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.xe tải
  • B.ô tô
  • C.xe buýt

Em nghe bus – xe buýt.