Ngân hàng câu hỏi

420.886 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7681
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Biết rằng “stop” nghĩa là dừng lại. Trong hai từ “bus stop”, từ nào chỉ xe buýt?

  • A.stop
  • B.cả hai từ đều chỉ xe buýt
  • C.bus

Bus chỉ xe buýt; stop không phải tên phương tiện. Cả cụm bus stop nghĩa là điểm dừng xe buýt.

#7682
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is a bus. It is red.” Từ It trong câu thứ hai chỉ vật nào?

  • A.chiếc xe tải
  • B.chiếc xe buýt
  • C.mặt trời

Câu đầu giới thiệu chiếc xe buýt; It trong câu sau chỉ chiếc xe buýt đó.

#7683
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ còn thiếu: Look at ___ sun.

  • A.is
  • B.the
  • C.at

Câu đầy đủ là Look at the sun.

#7684
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Muốn nói “Nhìn xe buýt kìa”, em chọn câu nào?

  • A.Look at the sun.
  • B.Look at the bus.
  • C.Look at the truck.

Bus là xe buýt nên câu đúng là Look at the bus.

#7685
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn viết “She is runing.” để nói một bạn gái đang chạy. Từ nào cần sửa chính tả?

  • A.is
  • B.She
  • C.runing

Runing thiếu một chữ n; cách viết đúng là running.

#7686
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chị gái em đang chạy. Em viết “She's running.” Trong câu này, She's có thể tách thành hai từ nào?

  • A.She và is
  • B.She và at
  • C.He và is

She's là dạng viết gọn của She is.

#7687
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong ba từ sau, từ nào có chữ u?

  • A.bus
  • B.cat
  • C.pen

Bus có chữ u; cat và pen không có chữ u.

#7688
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có nghĩa là “chạy”?

  • A.run
  • B.truck
  • C.sun

Run là chạy; sun và truck là tên sự vật.

#7689
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn viết hai câu: “Nhìn xe buýt kìa. Bạn trai đang chạy.” Chọn cặp câu đúng.

  • A.Look at the truck. He's running.
  • B.Look at the bus. She's running.
  • C.Look at the bus. He's running.

Cần bus cho xe buýt và He's running cho bạn trai đang chạy.

#7690
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em đang xem một bức tranh có mặt trời. Câu nào yêu cầu em nhìn mặt trời trong tranh?

  • A.Look at the sun in the picture.
  • B.Look at the bus in the picture.
  • C.Look at the truck in the picture.

Sun là mặt trời; in the picture cho biết vật được nhìn nằm trong bức tranh.

#7691
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “One bus. Two trucks.” Có bao nhiêu chiếc xe tất cả?

  • A.2
  • B.4
  • C.3

Một xe buýt cộng hai xe tải là ba chiếc xe.

#7692
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is a truck. It is blue.” Vật nào có màu xanh dương?

  • A.the bus
  • B.the truck
  • C.the sun

Đoạn đọc nói chiếc xe tải có màu xanh dương.

#7693
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết đầy đủ của “She's running.”

  • A.She is running.
  • B.She the running.
  • C.He is running.

She's là cách viết gọn của She is.

#7694
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Mai is running. Nam is sitting.” Ai đang chạy?

  • A.Mai
  • B.Nam
  • C.cả Mai và Nam

Mai is running nói Mai đang chạy; Nam đang ngồi.

#7695
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Xếp các từ “Look / at / the / bus” thành câu đúng.

  • A.At the bus look.
  • B.Look the at bus.
  • C.Look at the bus.

Thứ tự đúng của mẫu câu là Look at the rồi đến tên vật.

#7696
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ở điểm dừng xe buýt, mẹ nói: “Wait.” Mẹ muốn em làm gì?

  • A.chạy
  • B.chờ
  • C.ngủ

Wait có nghĩa là chờ; ở đây mẹ muốn em chờ xe buýt.

#7697
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong bài này, “running” có nghĩa là gì?

  • A.đang chạy
  • B.mặt trời
  • C.xe buýt

Running diễn tả hoạt động đang chạy.

#7698
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mẹ hỏi: “What's this?” Bé thấy một xe tải. Chọn câu trả lời.

  • A.It's a cat.
  • B.It's a bus.
  • C.It's a truck.

It's a truck có nghĩa là Đó là một chiếc xe tải.

#7699
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Look at the truck. It is big.” Chiếc xe tải được tả thế nào?

  • A.small
  • B.big
  • C.red

It is big cho biết xe tải to; đoạn không nói xe nhỏ hay màu đỏ.

#7700
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ in hoa nào đi với chữ thường u?

  • A.U
  • B.V
  • C.N

U là dạng in hoa của u.