Ngân hàng câu hỏi

420.886 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7721
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Nam is running. Ben is sitting.” Biết rằng “sitting” là đang ngồi. Ai không chạy?

  • A.Ben
  • B.cả Nam và Ben
  • C.Nam

Ben đang ngồi, còn Nam đang chạy, nên Ben là người không chạy.

#7722
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Lan is a girl. She is running.” Từ nào trong đoạn chỉ Lan?

  • A.She
  • B.It
  • C.He

Lan là bạn gái nên She được dùng để chỉ Lan.

#7723
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn bỏ chữ u khỏi bus. Phần còn lại là gì?

  • A.bu
  • B.bs
  • C.us

Bus gồm b-u-s; bỏ u thì còn b và s.

#7724
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ còn thiếu: Look ___ the truck.

  • A.a
  • B.is
  • C.at

Look at the… là mẫu câu dùng để bảo ai nhìn một vật.

#7725
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

“Bus stop” là nơi nào?

  • A.sân bóng
  • B.điểm dừng xe buýt
  • C.phòng ngủ

Bus stop là điểm dừng xe buýt.

#7726
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “Look at the sun. It is yellow.” Chọn màu của mặt trời trong đoạn.

  • A.red
  • B.yellow
  • C.blue

It is yellow cho biết mặt trời trong đoạn có màu vàng.

#7727
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết đúng của từ “đang chạy”.

  • A.runnig
  • B.running
  • C.runing

Running có hai chữ n liền nhau ở giữa và kết thúc bằng ing.

#7728
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Xếp các từ “running / is / He” thành câu đúng.

  • A.Running he is.
  • B.He is running.
  • C.He running is.

He is running có thứ tự: người, is, rồi running.

#7729
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn hỏi: “Is it a truck?” Vật được hỏi là xe buýt, không phải xe tải. Chọn câu trả lời.

  • A.She's running.
  • B.Yes, it is.
  • C.No, it isn't.

Vật đó không phải xe tải nên trả lời No, it isn't.

#7730
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ viết đúng để gọi xe tải.

  • A.truk
  • B.truck
  • C.turck

Truck có đủ các chữ theo thứ tự t-r-u-c-k.

#7731
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ u thường có phần hở ở phía nào?

  • A.phía trên
  • B.phía bên trái
  • C.phía dưới

Chữ u thường mở ở phía trên.

#7732
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cô hỏi: “Is it a bus?” Đó đúng là xe buýt. Em trả lời thế nào?

  • A.He's running.
  • B.Yes, it is.
  • C.No, it isn't.

Đó đúng là xe buýt nên trả lời khẳng định Yes, it is.

#7733
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Ở điểm dừng xe buýt, Nam đang chờ, chưa chạy đi đâu. Điền: Nam is ___. Biết rằng “waiting” nghĩa là đang chờ.

  • A.running
  • B.a truck
  • C.waiting

Waiting là đang chờ; running là đang chạy, không đúng với tình huống.

#7734
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is a bus. It is red.” Xe buýt có màu gì?

  • A.green
  • B.red
  • C.blue

Câu It is red cho biết xe buýt màu đỏ.

#7735
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Một bạn muốn nói “Nhìn chiếc xe tải kìa” nhưng viết “Look at truck the.” Cặp từ cuối cần viết theo thứ tự nào?

  • A.the truck
  • B.truck the
  • C.at truck

Sau Look at, viết the truck để được Look at the truck.

#7736
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để được từ “chạy”: r_n.

  • A.o
  • B.u
  • C.a

Run có chữ u nằm giữa r và n.

#7737
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “She is running.” Nếu muốn đổi thành câu nói về một bạn trai đang chạy, em cần thay She bằng từ nào?

  • A.He
  • B.It
  • C.The

He dùng để chỉ bạn trai; câu mới là He is running.

#7738
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu viết đúng, có chữ hoa đầu câu và dấu chấm cuối câu.

  • A.Look at the bus
  • B.look at the bus.
  • C.Look at the bus.

Look at the bus. vừa có L viết hoa vừa có dấu chấm cuối câu.

#7739
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền từ còn thiếu: ___ at the bus.

  • A.Look
  • B.Sun
  • C.Run

Mẫu câu đúng là Look at the bus.

#7740
Lớp 1Tiếng AnhUnit 11: At the bus stopThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Lan đang ngồi chờ xe buýt. Biết rằng “sitting” nghĩa là đang ngồi, câu nào tả đúng Lan?

  • A.She's running.
  • B.He's running.
  • C.She's sitting.

Lan là bạn gái đang ngồi nên dùng She's sitting.