Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
- I
- have
- a
- ruler.
Câu đúng: I have a ruler.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: I have a ruler.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
I’m Son. I have a school bag, a book and a ruler. I don’t have an eraser.
Son có thước không?
Đoạn đọc cho biết Yes; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Em có một thước kẻ. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Em có một thước kẻ. — I have a ruler.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe pencil, nghĩa là bút chì.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
pencil = bút chì; pencil case = hộp bút; notebook = vở; eraser = tẩy.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “No, I don’t.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Do you have an eraser? (Không có.).
Do you (1) a pencil?
Đáp án: (1) have
Điền have. Hỏi bạn có đồ dùng: Do you have a/an …? Yes, I do hoặc No, I don’t. Câu trả lời ngắn dùng do, không dùng is. Phân biệt book (sách) và notebook (vở).
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “Do you have a pencil?”. Hỏi bạn có đồ dùng: Do you have a/an …? Yes, I do hoặc No, I don’t. Câu trả lời ngắn dùng do, không dùng is. Phân biệt book (sách) và notebook (vở).
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: Do you have a pencil?
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
I’m Son. I have a school bag, a book and a ruler. I don’t have an eraser.
Son không có đồ gì?
Đoạn đọc cho biết eraser; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Do you have an eraser? (Không có.) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Do you have an eraser? (Không có.) — No, I don’t.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe book. Âm trọng tâm là /ʊ/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
pen nghĩa là bút mực; ruler nghĩa là thước kẻ; book nghĩa là sách.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
oo trong book: /ʊ/ — môi tròn nhẹ, âm ngắn.
a trong eraser: /eɪ/ — trong phần ra của eraser, chuyển e sang i.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: b(1)k.
Đáp án: (1) oo
Từ hoàn chỉnh là book; nhóm chữ trọng tâm oo đọc /ʊ/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
I’m Son. I have a school bag, a book and a ruler. I don’t have an eraser.
Son có thước không?
Thông tin trong đoạn là Yes. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
I’m Son. I have a school bag, a book and a ruler. I don’t have an eraser.
Son không có đồ gì?
Thông tin trong đoạn là eraser. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề My school things. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: I have a ruler. No, I don’t.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Mang hoặc vẽ ba đồ dùng học tập, giới thiệu đồ mình có rồi hỏi bạn. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu I have a ruler.; dùng mẫu No, I don’t. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe blue, nghĩa là xanh dương.