Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
- go out → ra ngoài
- speak English → nói tiếng Anh
- speak Vietnamese → nói tiếng Việt
- may → có thể (xin phép)
go out = ra ngoài; speak English = nói tiếng Anh; speak Vietnamese = nói tiếng Việt; may = có thể (xin phép).
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
go out = ra ngoài; speak English = nói tiếng Anh; speak Vietnamese = nói tiếng Việt; may = có thể (xin phép).
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “Yes, you can.”. Mẫu này dùng trong tình huống: May I go out? (Được phép.).
Em xin phép tự mình ra ngoài. Điền một đại từ: May (1) go out?
Đáp án: (1) I
Điền I. Xin phép: May I + hành động? Đáp Yes, you can hoặc No, you can’t. Người xin nói I; người cho phép dùng you. Không tự đi ra ngoài trước khi được đồng ý.
Em muốn xin phép tự mình ra ngoài. Em cần nói câu nào với cô?
Đúng là “May I go out?”. Xin phép: May I + hành động? Đáp Yes, you can hoặc No, you can’t. Người xin nói I; người cho phép dùng you. Không tự đi ra ngoài trước khi được đồng ý.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: May I go out?
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
“Open your book, please,” says Ms Lan. I open my book. “May I sit down?” “Yes, you can.”
Bạn nhỏ có được ngồi xuống không?
Đoạn đọc cho biết Yes; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: May I go out? (Được phép.) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: May I go out? (Được phép.) — Yes, you can.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe speak. Âm trọng tâm là /sp/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
open nghĩa là mở; close nghĩa là đóng; stand up nghĩa là đứng lên.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
sp trong speak: /sp/ — nối s và p, không thêm ơ.
st trong stand: /st/ — nối s và t, giữ phụ âm cuối d nhẹ.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)eak.
Đáp án: (1) sp
Từ hoàn chỉnh là speak; nhóm chữ trọng tâm sp đọc /sp/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
“Open your book, please,” says Ms Lan. I open my book. “May I sit down?” “Yes, you can.”
Cô yêu cầu mở vật gì?
Thông tin trong đoạn là book. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
“Open your book, please,” says Ms Lan. I open my book. “May I sit down?” “Yes, you can.”
Bạn nhỏ có được ngồi xuống không?
Thông tin trong đoạn là Yes. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề Classroom instructions. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: Sit down, please. Yes, you can.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Làm thẻ chỉ dẫn lớp học, bốc thẻ rồi nói để bạn thực hiện; đổi vai xin phép. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu Sit down, please.; dùng mẫu Yes, you can. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe pen, nghĩa là bút mực.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
pen = bút mực; ruler = thước kẻ; book = sách; school bag = cặp sách.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “I have a ruler.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Em có một thước kẻ..
I (1) a book.
Đáp án: (1) have
Điền have. Nói mình có đồ dùng: I have a + danh từ số ít. I have a pen. Với từ bắt đầu bằng âm nguyên âm: I have an eraser. Không thêm s vào have sau I.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “I have a book.”. Nói mình có đồ dùng: I have a + danh từ số ít. I have a pen. Với từ bắt đầu bằng âm nguyên âm: I have an eraser. Không thêm s vào have sau I.