Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7141
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • go out → ra ngoài
  • speak English → nói tiếng Anh
  • speak Vietnamese → nói tiếng Việt
  • may → có thể (xin phép)

go out = ra ngoài; speak English = nói tiếng Anh; speak Vietnamese = nói tiếng Việt; may = có thể (xin phép).

#7142
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.Sit down, please.
  • B.Yes, you can.
  • C.May I go out?

Lời nói là “Yes, you can.”. Mẫu này dùng trong tình huống: May I go out? (Được phép.).

#7143
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Em xin phép tự mình ra ngoài. Điền một đại từ: May (1) go out?

Đáp án: (1) I

Điền I. Xin phép: May I + hành động? Đáp Yes, you can hoặc No, you can’t. Người xin nói I; người cho phép dùng you. Không tự đi ra ngoài trước khi được đồng ý.

#7144
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn xin phép tự mình ra ngoài. Em cần nói câu nào với cô?

  • A.May I go out?
  • B.May you go out?
  • C.May he go out?

Đúng là “May I go out?”. Xin phép: May I + hành động? Đáp Yes, you can hoặc No, you can’t. Người xin nói I; người cho phép dùng you. Không tự đi ra ngoài trước khi được đồng ý.

#7145
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. May
  2. I
  3. go
  4. out?

Câu đúng: May I go out?

#7146
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

“Open your book, please,” says Ms Lan. I open my book. “May I sit down?” “Yes, you can.”

Bạn nhỏ có được ngồi xuống không?

  • A.Yes
  • B.No
  • C.Không nói

Đoạn đọc cho biết Yes; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#7147
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: May I go out? (Được phép.) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: May I go out? (Được phép.) — Yes, you can.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#7148
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.stand
  • B.speak
  • C.open

Em nghe speak. Âm trọng tâm là /sp/.

#7149
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

  • open → mở
  • close → đóng
  • stand up → đứng lên

open nghĩa là mở; close nghĩa là đóng; stand up nghĩa là đứng lên.

#7150
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

  • a)speak có nhóm chữ “sp” được luyện trong bài.Đ
  • b)Âm trọng tâm trong speak và stand giống nhau.S

sp trong speak: /sp/ — nối s và p, không thêm ơ.

st trong stand: /st/ — nối s và t, giữ phụ âm cuối d nhẹ.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

#7151
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)eak.

Đáp án: (1) sp

Từ hoàn chỉnh là speak; nhóm chữ trọng tâm sp đọc /sp/.

#7152
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

“Open your book, please,” says Ms Lan. I open my book. “May I sit down?” “Yes, you can.”

Cô yêu cầu mở vật gì?

  • A.door
  • B.book
  • C.bag

Thông tin trong đoạn là book. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#7153
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

“Open your book, please,” says Ms Lan. I open my book. “May I sit down?” “Yes, you can.”

Bạn nhỏ có được ngồi xuống không?

  • A.Yes
  • B.No
  • C.Không nói

Thông tin trong đoạn là Yes. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#7154
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu theo chủ đề Classroom instructions. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).

Có thể dùng các mẫu: Sit down, please. Yes, you can.

Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.

#7155
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Project: Làm thẻ chỉ dẫn lớp học, bốc thẻ rồi nói để bạn thực hiện; đổi vai xin phép. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).

Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu Sit down, please.; dùng mẫu Yes, you can. khi phù hợp; mời bạn hỏi.

#7156
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.pen
  • B.ruler
  • C.book

Em nghe pen, nghĩa là bút mực.

#7157
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • pen → bút mực
  • ruler → thước kẻ
  • book → sách
  • school bag → cặp sách

pen = bút mực; ruler = thước kẻ; book = sách; school bag = cặp sách.

#7158
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.No, I don’t.
  • B.I have a ruler.
  • C.Em có một thước kẻ.

Lời nói là “I have a ruler.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Em có một thước kẻ..

#7159
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

I (1) a book.

Đáp án: (1) have

Điền have. Nói mình có đồ dùng: I have a + danh từ số ít. I have a pen. Với từ bắt đầu bằng âm nguyên âm: I have an eraser. Không thêm s vào have sau I.

#7160
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.I have a book.
  • B.I has a book.
  • C.I am a book.

Đúng là “I have a book.”. Nói mình có đồ dùng: I have a + danh từ số ít. I have a pen. Với từ bắt đầu bằng âm nguyên âm: I have an eraser. Không thêm s vào have sau I.