Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7181
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • blue → xanh dương
  • brown → nâu
  • red → đỏ
  • yellow → vàng

blue = xanh dương; brown = nâu; red = đỏ; yellow = vàng.

#7182
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.They're white.
  • B.It's red.
  • C.What colour is it?

Lời nói là “It's red.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What colour is it? (đỏ).

#7183
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

It’s (1). (xanh dương)

Đáp án: (1) blue

Điền blue. Hỏi màu một vật: What colour is it? It’s + màu. Ví dụ It’s yellow. Có thể nêu vật: My pen is blue. Tính từ màu không thêm s vì có nhiều đồ vật.

#7184
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.It’s red. (xanh dương)
  • B.It’s blue. (xanh dương)
  • C.It’s brown. (xanh dương)

Đúng là “It’s blue. (xanh dương)”. Hỏi màu một vật: What colour is it? It’s + màu. Ví dụ It’s yellow. Có thể nêu vật: My pen is blue. Tính từ màu không thêm s vì có nhiều đồ vật.

#7185
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. My
  2. pen
  3. is
  4. blue.

Câu đúng: My pen is blue.

#7186
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

My pen is red. My school bag is blue. My pencils are yellow. My eraser is white.

Cặp sách màu gì?

  • A.red
  • B.blue
  • C.white

Đoạn đọc cho biết blue; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#7187
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: What colour is it? (đỏ) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: What colour is it? (đỏ) — It's red.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#7188
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.green
  • B.white
  • C.orange

Em nghe orange, nghĩa là cam.

#7189
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • orange → cam
  • green → xanh lá
  • white → trắng
  • black → đen

orange = cam; green = xanh lá; white = trắng; black = đen.

#7190
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.It's red.
  • B.They're white.
  • C.What colour are they?

Lời nói là “They're white.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What colour are they? (trắng).

#7191
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

They (1) green.

Đáp án: (1) are

Điền are. Hỏi nhiều vật: What colour are they? They’re + màu. it is đổi thành they are khi nói nhiều vật. They’re = They are. Không dùng What colour is they?

#7192
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.They is green.
  • B.They am green.
  • C.They are green.

Đúng là “They are green.”. Hỏi nhiều vật: What colour are they? They’re + màu. it is đổi thành they are khi nói nhiều vật. They’re = They are. Không dùng What colour is they?

#7193
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. They
  2. are
  3. green.

Câu đúng: They are green.

#7194
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

My pen is red. My school bag is blue. My pencils are yellow. My eraser is white.

Những bút chì màu gì?

  • A.white
  • B.blue
  • C.yellow

Đoạn đọc cho biết yellow; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#7195
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: What colour are they? (trắng) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: What colour are they? (trắng) — They're white.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#7196
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.blue
  • B.brown
  • C.red

Em nghe blue. Âm trọng tâm là /bl/.

#7197
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

  • blue → xanh dương
  • brown → nâu
  • red → đỏ

blue nghĩa là xanh dương; brown nghĩa là nâu; red nghĩa là đỏ.

#7198
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

  • a)blue có nhóm chữ “bl” được luyện trong bài.Đ
  • b)Âm trọng tâm trong blue và brown giống nhau.S

bl trong blue: /bl/ — nối b với l, không chèn âm.

br trong brown: /br/ — nối b với r, không đổi r thành l.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

#7199
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)ue.

Đáp án: (1) bl

Từ hoàn chỉnh là blue; nhóm chữ trọng tâm bl đọc /bl/.

#7200
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

My pen is red. My school bag is blue. My pencils are yellow. My eraser is white.

Cặp sách màu gì?

  • A.red
  • B.blue
  • C.white

Thông tin trong đoạn là blue. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.