Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
- blue → xanh dương
- brown → nâu
- red → đỏ
- yellow → vàng
blue = xanh dương; brown = nâu; red = đỏ; yellow = vàng.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
blue = xanh dương; brown = nâu; red = đỏ; yellow = vàng.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “It's red.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What colour is it? (đỏ).
It’s (1). (xanh dương)
Đáp án: (1) blue
Điền blue. Hỏi màu một vật: What colour is it? It’s + màu. Ví dụ It’s yellow. Có thể nêu vật: My pen is blue. Tính từ màu không thêm s vì có nhiều đồ vật.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “It’s blue. (xanh dương)”. Hỏi màu một vật: What colour is it? It’s + màu. Ví dụ It’s yellow. Có thể nêu vật: My pen is blue. Tính từ màu không thêm s vì có nhiều đồ vật.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: My pen is blue.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
My pen is red. My school bag is blue. My pencils are yellow. My eraser is white.
Cặp sách màu gì?
Đoạn đọc cho biết blue; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: What colour is it? (đỏ) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: What colour is it? (đỏ) — It's red.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe orange, nghĩa là cam.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
orange = cam; green = xanh lá; white = trắng; black = đen.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “They're white.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What colour are they? (trắng).
They (1) green.
Đáp án: (1) are
Điền are. Hỏi nhiều vật: What colour are they? They’re + màu. it is đổi thành they are khi nói nhiều vật. They’re = They are. Không dùng What colour is they?
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “They are green.”. Hỏi nhiều vật: What colour are they? They’re + màu. it is đổi thành they are khi nói nhiều vật. They’re = They are. Không dùng What colour is they?
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: They are green.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
My pen is red. My school bag is blue. My pencils are yellow. My eraser is white.
Những bút chì màu gì?
Đoạn đọc cho biết yellow; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: What colour are they? (trắng) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: What colour are they? (trắng) — They're white.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe blue. Âm trọng tâm là /bl/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
blue nghĩa là xanh dương; brown nghĩa là nâu; red nghĩa là đỏ.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
bl trong blue: /bl/ — nối b với l, không chèn âm.
br trong brown: /br/ — nối b với r, không đổi r thành l.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)ue.
Đáp án: (1) bl
Từ hoàn chỉnh là blue; nhóm chữ trọng tâm bl đọc /bl/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
My pen is red. My school bag is blue. My pencils are yellow. My eraser is white.
Cặp sách màu gì?
Thông tin trong đoạn là blue. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.