Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7101
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

  • singing → ca hát
  • drawing → vẽ
  • dancing → nhảy múa

singing nghĩa là ca hát; drawing nghĩa là vẽ; dancing nghĩa là nhảy múa.

#7102
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

  • a)painting có nhóm chữ “p” được luyện trong bài.Đ
  • b)Âm trọng tâm trong painting và running giống nhau.S

p trong painting: /p/ — mím môi bật hơi, không rung cổ.

r trong running: /r/ — đầu lưỡi không chạm vòm miệng, không thêm âm g.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

#7103
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)ainting.

Đáp án: (1) p

Từ hoàn chỉnh là painting; nhóm chữ trọng tâm p đọc /p/.

#7104
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

My name’s Phuc. I like painting. My friend Ha likes swimming. We like our hobbies.

Phuc thích gì?

  • A.swimming
  • B.painting
  • C.cooking

Thông tin trong đoạn là painting. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#7105
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

My name’s Phuc. I like painting. My friend Ha likes swimming. We like our hobbies.

Ha thích gì?

  • A.cooking
  • B.running
  • C.swimming

Thông tin trong đoạn là swimming. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#7106
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu theo chủ đề My hobbies. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).

Có thể dùng các mẫu: It's drawing. I like walking.

Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.

#7107
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Project: Tổ chức buổi giới thiệu sở thích: vẽ hai hoạt động em thích, nói hai câu và hỏi một bạn. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).

Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu It's drawing.; dùng mẫu I like walking. khi phù hợp; mời bạn hỏi.

#7108
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.classroom
  • B.school
  • C.library

Em nghe school, nghĩa là trường học.

#7109
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • school → trường học
  • classroom → lớp học
  • library → thư viện
  • playground → sân chơi

school = trường học; classroom = lớp học; library = thư viện; playground = sân chơi.

#7110
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.Let’s go to the music room.
  • B.Yes, it is.
  • C.Is this our library?

Lời nói là “Yes, it is.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Is this our library? (Đúng.).

#7111
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Is this our (1)? (thư viện)

Đáp án: (1) library

Điền library. Hỏi xác nhận địa điểm: Is this/that our + nơi? Yes, it is hoặc No, it isn’t. our là của chúng ta; your là của bạn. Dùng this cho nơi gần, that cho nơi xa hơn trong ngữ cảnh.

#7112
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.Is this our school? (thư viện)
  • B.Is this our library? (thư viện)
  • C.Is this our gym? (thư viện)

Đúng là “Is this our library? (thư viện)”. Hỏi xác nhận địa điểm: Is this/that our + nơi? Yes, it is hoặc No, it isn’t. our là của chúng ta; your là của bạn. Dùng this cho nơi gần, that cho nơi xa hơn trong ngữ cảnh.

#7113
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. This
  2. is
  3. our
  4. library.

Câu đúng: This is our library.

#7114
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

This is our school. This is our library. That is our playground. Let’s go to the library.

Nơi được giới thiệu bằng That is là gì?

  • A.library
  • B.gym
  • C.playground

Đoạn đọc cho biết playground; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#7115
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Is this our library? (Đúng.) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Is this our library? (Đúng.) — Yes, it is.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#7116
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.art room
  • B.music room
  • C.computer room

Em nghe computer room, nghĩa là phòng máy tính.

#7117
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • computer room → phòng máy tính
  • art room → phòng mĩ thuật
  • music room → phòng âm nhạc
  • gym → nhà thể chất

computer room = phòng máy tính; art room = phòng mĩ thuật; music room = phòng âm nhạc; gym = nhà thể chất.

#7118
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.Yes, it is.
  • B.Let’s go to the music room.
  • C.Rủ bạn tới phòng âm nhạc.

Lời nói là “Let’s go to the music room.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Rủ bạn tới phòng âm nhạc..

#7119
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Điền một từ trong ngân hàng từ để rủ bạn đến phòng thể chất: Let’s go (1)to/on/at the gym.

Đáp án: (1) to

Điền to. Rủ cùng đi: Let’s go to the + địa điểm. Đáp OK, let’s go. the đứng trước tên phòng trong mẫu. Không bỏ to: Let’s go to the gym.

#7120
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.Let’s going to the gym.
  • B.Let’s goes to the gym.
  • C.Let’s go to the gym.

Đúng là “Let’s go to the gym.”. Rủ cùng đi: Let’s go to the + địa điểm. Đáp OK, let’s go. the đứng trước tên phòng trong mẫu. Không bỏ to: Let’s go to the gym.