Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
- singing → ca hát
- drawing → vẽ
- dancing → nhảy múa
singing nghĩa là ca hát; drawing nghĩa là vẽ; dancing nghĩa là nhảy múa.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
singing nghĩa là ca hát; drawing nghĩa là vẽ; dancing nghĩa là nhảy múa.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
p trong painting: /p/ — mím môi bật hơi, không rung cổ.
r trong running: /r/ — đầu lưỡi không chạm vòm miệng, không thêm âm g.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)ainting.
Đáp án: (1) p
Từ hoàn chỉnh là painting; nhóm chữ trọng tâm p đọc /p/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
My name’s Phuc. I like painting. My friend Ha likes swimming. We like our hobbies.
Phuc thích gì?
Thông tin trong đoạn là painting. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
My name’s Phuc. I like painting. My friend Ha likes swimming. We like our hobbies.
Ha thích gì?
Thông tin trong đoạn là swimming. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề My hobbies. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: It's drawing. I like walking.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Tổ chức buổi giới thiệu sở thích: vẽ hai hoạt động em thích, nói hai câu và hỏi một bạn. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu It's drawing.; dùng mẫu I like walking. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe school, nghĩa là trường học.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
school = trường học; classroom = lớp học; library = thư viện; playground = sân chơi.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “Yes, it is.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Is this our library? (Đúng.).
Is this our (1)? (thư viện)
Đáp án: (1) library
Điền library. Hỏi xác nhận địa điểm: Is this/that our + nơi? Yes, it is hoặc No, it isn’t. our là của chúng ta; your là của bạn. Dùng this cho nơi gần, that cho nơi xa hơn trong ngữ cảnh.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “Is this our library? (thư viện)”. Hỏi xác nhận địa điểm: Is this/that our + nơi? Yes, it is hoặc No, it isn’t. our là của chúng ta; your là của bạn. Dùng this cho nơi gần, that cho nơi xa hơn trong ngữ cảnh.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: This is our library.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
This is our school. This is our library. That is our playground. Let’s go to the library.
Nơi được giới thiệu bằng That is là gì?
Đoạn đọc cho biết playground; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Is this our library? (Đúng.) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Is this our library? (Đúng.) — Yes, it is.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe computer room, nghĩa là phòng máy tính.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
computer room = phòng máy tính; art room = phòng mĩ thuật; music room = phòng âm nhạc; gym = nhà thể chất.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “Let’s go to the music room.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Rủ bạn tới phòng âm nhạc..
Điền một từ trong ngân hàng từ để rủ bạn đến phòng thể chất: Let’s go (1)to/on/at the gym.
Đáp án: (1) to
Điền to. Rủ cùng đi: Let’s go to the + địa điểm. Đáp OK, let’s go. the đứng trước tên phòng trong mẫu. Không bỏ to: Let’s go to the gym.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “Let’s go to the gym.”. Rủ cùng đi: Let’s go to the + địa điểm. Đáp OK, let’s go. the đứng trước tên phòng trong mẫu. Không bỏ to: Let’s go to the gym.