Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7061
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • face → khuôn mặt
  • hand → bàn tay
  • ear → tai
  • eye → mắt

face = khuôn mặt; hand = bàn tay; ear = tai; eye = mắt.

#7062
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.Open your mouth.
  • B.It's a hand.
  • C.What's this?

Lời nói là “It's a hand.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What's this? (một bàn tay).

#7063
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

It’s a (1). (bàn tay)

Đáp án: (1) hand

Điền hand. Hỏi tên bộ phận: What’s this? It’s a/an + danh từ. a face, a hand, a nose; an ear, an eye vì ear và eye bắt đầu bằng âm nguyên âm. Hai mắt là eyes, hai tai là ears.

#7064
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.It’s a ear. (bàn tay)
  • B.It’s a eye. (bàn tay)
  • C.It’s a hand. (bàn tay)

Đúng là “It’s a hand. (bàn tay)”. Hỏi tên bộ phận: What’s this? It’s a/an + danh từ. a face, a hand, a nose; an ear, an eye vì ear và eye bắt đầu bằng âm nguyên âm. Hai mắt là eyes, hai tai là ears.

#7065
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. It
  2. is
  3. a
  4. hand.

Câu đúng: It is a hand.

#7066
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

This is my face. This is my nose. I have two eyes and two ears. Touch your hair!

Đoạn đọc nói có mấy mắt?

  • A.one
  • B.two
  • C.three

Đoạn đọc cho biết two; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#7067
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: What's this? (một bàn tay) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: What's this? (một bàn tay) — It's a hand.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#7068
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.hair
  • B.mouth
  • C.touch

Em nghe hair, nghĩa là tóc.

#7069
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • hair → tóc
  • mouth → miệng
  • touch → chạm vào
  • open → mở

hair = tóc; mouth = miệng; touch = chạm vào; open = mở.

#7070
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.It's a hand.
  • B.Open your mouth.
  • C.Em yêu cầu bạn mở miệng. Nói thế nào?

Lời nói là “Open your mouth.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Em yêu cầu bạn mở miệng. Nói thế nào?.

#7071
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Touch your (1). (tóc)

Đáp án: (1) hair

Điền hair. Chỉ dẫn: Touch your + bộ phận; Open your eyes/mouth. your nghĩa là của em. Chỉ chạm nhẹ vào chính mình; không chọc mắt hoặc tai, không chạm vào bạn khi chưa được đồng ý.

#7072
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.Touch your hair. (tóc)
  • B.Touch your eye. (tóc)
  • C.Touch your mouth. (tóc)

Đúng là “Touch your hair. (tóc)”. Chỉ dẫn: Touch your + bộ phận; Open your eyes/mouth. your nghĩa là của em. Chỉ chạm nhẹ vào chính mình; không chọc mắt hoặc tai, không chạm vào bạn khi chưa được đồng ý.

#7073
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. Open
  2. your
  3. mouth.

Câu đúng: Open your mouth.

#7074
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

This is my face. This is my nose. I have two eyes and two ears. Touch your hair!

Lời chỉ dẫn cuối yêu cầu chạm vào đâu?

  • A.nose
  • B.ears
  • C.hair

Đoạn đọc cho biết hair; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#7075
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Em yêu cầu bạn mở miệng. Nói thế nào? Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Em yêu cầu bạn mở miệng. Nói thế nào? — Open your mouth.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#7076
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.ears
  • B.hair
  • C.face

Em nghe hair. Âm trọng tâm là /eə/.

#7077
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

  • face → khuôn mặt
  • hand → bàn tay
  • ear → tai

face nghĩa là khuôn mặt; hand nghĩa là bàn tay; ear nghĩa là tai.

#7078
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

  • a)hair có nhóm chữ “air” được luyện trong bài.Đ
  • b)Âm trọng tâm trong hair và ears giống nhau.S

air trong hair: /eə/ — bắt đầu bằng âm e mở rồi chuyển nhẹ về ơ; giọng Mỹ thường /er/.

ear trong ears: /ɪə/ — chuyển từ i về ơ; giữ âm z cuối ears; giọng Mỹ /ɪr/.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

#7079
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: h(1).

Đáp án: (1) air

Từ hoàn chỉnh là hair; nhóm chữ trọng tâm air đọc /eə/.

#7080
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

This is my face. This is my nose. I have two eyes and two ears. Touch your hair!

Đoạn đọc nói có mấy mắt?

  • A.one
  • B.two
  • C.three

Thông tin trong đoạn là two. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.