Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
- face → khuôn mặt
- hand → bàn tay
- ear → tai
- eye → mắt
face = khuôn mặt; hand = bàn tay; ear = tai; eye = mắt.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
face = khuôn mặt; hand = bàn tay; ear = tai; eye = mắt.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “It's a hand.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What's this? (một bàn tay).
It’s a (1). (bàn tay)
Đáp án: (1) hand
Điền hand. Hỏi tên bộ phận: What’s this? It’s a/an + danh từ. a face, a hand, a nose; an ear, an eye vì ear và eye bắt đầu bằng âm nguyên âm. Hai mắt là eyes, hai tai là ears.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “It’s a hand. (bàn tay)”. Hỏi tên bộ phận: What’s this? It’s a/an + danh từ. a face, a hand, a nose; an ear, an eye vì ear và eye bắt đầu bằng âm nguyên âm. Hai mắt là eyes, hai tai là ears.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: It is a hand.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
This is my face. This is my nose. I have two eyes and two ears. Touch your hair!
Đoạn đọc nói có mấy mắt?
Đoạn đọc cho biết two; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: What's this? (một bàn tay) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: What's this? (một bàn tay) — It's a hand.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe hair, nghĩa là tóc.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
hair = tóc; mouth = miệng; touch = chạm vào; open = mở.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “Open your mouth.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Em yêu cầu bạn mở miệng. Nói thế nào?.
Touch your (1). (tóc)
Đáp án: (1) hair
Điền hair. Chỉ dẫn: Touch your + bộ phận; Open your eyes/mouth. your nghĩa là của em. Chỉ chạm nhẹ vào chính mình; không chọc mắt hoặc tai, không chạm vào bạn khi chưa được đồng ý.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “Touch your hair. (tóc)”. Chỉ dẫn: Touch your + bộ phận; Open your eyes/mouth. your nghĩa là của em. Chỉ chạm nhẹ vào chính mình; không chọc mắt hoặc tai, không chạm vào bạn khi chưa được đồng ý.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: Open your mouth.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
This is my face. This is my nose. I have two eyes and two ears. Touch your hair!
Lời chỉ dẫn cuối yêu cầu chạm vào đâu?
Đoạn đọc cho biết hair; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Em yêu cầu bạn mở miệng. Nói thế nào? Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Em yêu cầu bạn mở miệng. Nói thế nào? — Open your mouth.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe hair. Âm trọng tâm là /eə/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
face nghĩa là khuôn mặt; hand nghĩa là bàn tay; ear nghĩa là tai.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
air trong hair: /eə/ — bắt đầu bằng âm e mở rồi chuyển nhẹ về ơ; giọng Mỹ thường /er/.
ear trong ears: /ɪə/ — chuyển từ i về ơ; giữ âm z cuối ears; giọng Mỹ /ɪr/.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: h(1).
Đáp án: (1) air
Từ hoàn chỉnh là hair; nhóm chữ trọng tâm air đọc /eə/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
This is my face. This is my nose. I have two eyes and two ears. Touch your hair!
Đoạn đọc nói có mấy mắt?
Thông tin trong đoạn là two. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.