Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7081
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

This is my face. This is my nose. I have two eyes and two ears. Touch your hair!

Lời chỉ dẫn cuối yêu cầu chạm vào đâu?

  • A.nose
  • B.ears
  • C.hair

Thông tin trong đoạn là hair. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#7082
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu theo chủ đề Our bodies. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).

Có thể dùng các mẫu: It's a hand. Open your mouth.

Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.

#7083
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Project: Làm ba cặp thẻ vẽ bộ phận cơ thể và thẻ tên tương ứng; ghép rồi nói What’s this? Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).

Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu It's a hand.; dùng mẫu Open your mouth. khi phù hợp; mời bạn hỏi.

#7084
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.singing
  • B.drawing
  • C.dancing

Em nghe singing, nghĩa là ca hát.

#7085
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • singing → ca hát
  • drawing → vẽ
  • dancing → nhảy múa
  • swimming → bơi

singing = ca hát; drawing = vẽ; dancing = nhảy múa; swimming = bơi.

#7086
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.I like walking.
  • B.It's drawing.
  • C.What's your hobby?

Lời nói là “It's drawing.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What's your hobby? (vẽ).

#7087
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

It’s (1). (vẽ nét bằng bút chì)

Đáp án: (1) drawing

Điền drawing. Hỏi sở thích: What’s your hobby? Đáp It’s + hoạt động dạng -ing. It’s drawing nghĩa là sở thích của em là vẽ. Chọn hoạt động em yêu thích, không chỉ vật em có.

#7088
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.It’s drawing. (vẽ)
  • B.It’s dancing. (vẽ)
  • C.It’s singing. (vẽ)

Đúng là “It’s drawing. (vẽ)”. Hỏi sở thích: What’s your hobby? Đáp It’s + hoạt động dạng -ing. It’s drawing nghĩa là sở thích của em là vẽ. Chọn hoạt động em yêu thích, không chỉ vật em có.

#7089
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. My
  2. hobby
  3. is
  4. drawing.

Câu đúng: My hobby is drawing.

#7090
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

My name’s Phuc. I like painting. My friend Ha likes swimming. We like our hobbies.

Phuc thích gì?

  • A.swimming
  • B.painting
  • C.cooking

Đoạn đọc cho biết painting; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#7091
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: What's your hobby? (vẽ) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: What's your hobby? (vẽ) — It's drawing.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#7092
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.painting
  • B.running
  • C.walking

Em nghe running, nghĩa là chạy.

#7093
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • running → chạy
  • painting → vẽ màu
  • walking → đi bộ
  • cooking → nấu ăn

running = chạy; painting = vẽ màu; walking = đi bộ; cooking = nấu ăn.

#7094
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.It's drawing.
  • B.I like walking.
  • C.What's your hobby?

Lời nói là “I like walking.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What's your hobby? (đi bộ).

#7095
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

I like (1). (nấu ăn)

Đáp án: (1) cooking

Điền cooking. Một cách đáp khác: I like + hoạt động -ing. Ví dụ I like walking. drawing thường là vẽ nét; painting thường là vẽ bằng màu. Đừng viết I like run trong mẫu bài này; dùng running.

#7096
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.I like running. (nấu ăn)
  • B.I like cooking. (nấu ăn)
  • C.I like walking. (nấu ăn)

Đúng là “I like cooking. (nấu ăn)”. Một cách đáp khác: I like + hoạt động -ing. Ví dụ I like walking. drawing thường là vẽ nét; painting thường là vẽ bằng màu. Đừng viết I like run trong mẫu bài này; dùng running.

#7097
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. I
  2. like
  3. cooking.

Câu đúng: I like cooking.

#7098
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

My name’s Phuc. I like painting. My friend Ha likes swimming. We like our hobbies.

Ha thích gì?

  • A.cooking
  • B.running
  • C.swimming

Đoạn đọc cho biết swimming; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#7099
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: What's your hobby? (đi bộ) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: What's your hobby? (đi bộ) — I like walking.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#7100
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.running
  • B.singing
  • C.painting

Em nghe painting. Âm trọng tâm là /p/.