Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7041
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. This
  2. is
  3. my
  4. friend.

Câu đúng: This is my friend.

#7042
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

This is my friend, Nhi. That is my friend, Khoa. Hello, Nhi! Hello, Khoa!

Ai được giới thiệu bằng This is?

  • A.Nhi
  • B.Khoa
  • C.An

Đoạn đọc cho biết Nhi; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#7043
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: This is my friend, Bao. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: This is my friend, Bao. — Hello, Bao.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#7044
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.no
  • B.it
  • C.yes

Em nghe yes, nghĩa là vâng, có.

#7045
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • yes → vâng, có
  • no → không
  • it → nó, người được chỉ
  • Ms → cô

yes = vâng, có; no = không; it = nó, người được chỉ; Ms = cô.

#7046
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.Hello, Bao.
  • B.Yes, it is.
  • C.Is that Mai?

Lời nói là “Yes, it is.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Is that Mai? (Đó đúng là Mai.).

#7047
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Yes, it (1).

Đáp án: (1) is

Điền is. Xác nhận tên: Is this/that + tên? Đáp Yes, it is hoặc No, it isn’t. It’s + tên đúng. Trong mẫu xác nhận người được chỉ của bài này, dùng it theo mẫu, không đổi thành I.

#7048
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.Yes, it am.
  • B.Yes, it are.
  • C.Yes, it is.

Đúng là “Yes, it is.”. Xác nhận tên: Is this/that + tên? Đáp Yes, it is hoặc No, it isn’t. It’s + tên đúng. Trong mẫu xác nhận người được chỉ của bài này, dùng it theo mẫu, không đổi thành I.

#7049
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. Is
  2. that
  3. Mai?

Câu đúng: Is that Mai?

#7050
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

This is my friend, Nhi. That is my friend, Khoa. Hello, Nhi! Hello, Khoa!

Ai được giới thiệu bằng That is?

  • A.Nhi
  • B.An
  • C.Khoa

Đoạn đọc cho biết Khoa; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#7051
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Is that Mai? (Đó đúng là Mai.) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Is that Mai? (Đó đúng là Mai.) — Yes, it is.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#7052
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.that
  • B.thank
  • C.this

Em nghe that. Âm trọng tâm là /ð/.

#7053
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

  • this → đây
  • that → kia
  • friend → bạn

this nghĩa là đây; that nghĩa là kia; friend nghĩa là bạn.

#7054
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

  • a)that có nhóm chữ “th” được luyện trong bài.Đ
  • b)Âm trọng tâm trong that và thank giống nhau.S

th trong that: /ð/ — đầu lưỡi chạm nhẹ giữa hai hàm răng, cổ rung.

th trong thank: /θ/ — vị trí lưỡi tương tự nhưng không rung cổ.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

#7055
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)at.

Đáp án: (1) th

Từ hoàn chỉnh là that; nhóm chữ trọng tâm th đọc /ð/.

#7056
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

This is my friend, Nhi. That is my friend, Khoa. Hello, Nhi! Hello, Khoa!

Ai được giới thiệu bằng This is?

  • A.Nhi
  • B.Khoa
  • C.An

Thông tin trong đoạn là Nhi. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#7057
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

This is my friend, Nhi. That is my friend, Khoa. Hello, Nhi! Hello, Khoa!

Ai được giới thiệu bằng That is?

  • A.Nhi
  • B.An
  • C.Khoa

Thông tin trong đoạn là Khoa. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#7058
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu theo chủ đề Our friends. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).

Có thể dùng các mẫu: Hello, Bao. Yes, it is.

Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.

#7059
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Project: Vẽ chân dung một người bạn, giới thiệu This is my friend, …; mời bạn khác hỏi xác nhận. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).

Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu Hello, Bao.; dùng mẫu Yes, it is. khi phù hợp; mời bạn hỏi.

#7060
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.hand
  • B.ear
  • C.face

Em nghe face, nghĩa là khuôn mặt.