Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
- This
- is
- my
- friend.
Câu đúng: This is my friend.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: This is my friend.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
This is my friend, Nhi. That is my friend, Khoa. Hello, Nhi! Hello, Khoa!
Ai được giới thiệu bằng This is?
Đoạn đọc cho biết Nhi; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: This is my friend, Bao. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: This is my friend, Bao. — Hello, Bao.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe yes, nghĩa là vâng, có.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
yes = vâng, có; no = không; it = nó, người được chỉ; Ms = cô.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “Yes, it is.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Is that Mai? (Đó đúng là Mai.).
Yes, it (1).
Đáp án: (1) is
Điền is. Xác nhận tên: Is this/that + tên? Đáp Yes, it is hoặc No, it isn’t. It’s + tên đúng. Trong mẫu xác nhận người được chỉ của bài này, dùng it theo mẫu, không đổi thành I.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “Yes, it is.”. Xác nhận tên: Is this/that + tên? Đáp Yes, it is hoặc No, it isn’t. It’s + tên đúng. Trong mẫu xác nhận người được chỉ của bài này, dùng it theo mẫu, không đổi thành I.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: Is that Mai?
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
This is my friend, Nhi. That is my friend, Khoa. Hello, Nhi! Hello, Khoa!
Ai được giới thiệu bằng That is?
Đoạn đọc cho biết Khoa; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Is that Mai? (Đó đúng là Mai.) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Is that Mai? (Đó đúng là Mai.) — Yes, it is.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe that. Âm trọng tâm là /ð/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
this nghĩa là đây; that nghĩa là kia; friend nghĩa là bạn.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
th trong that: /ð/ — đầu lưỡi chạm nhẹ giữa hai hàm răng, cổ rung.
th trong thank: /θ/ — vị trí lưỡi tương tự nhưng không rung cổ.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)at.
Đáp án: (1) th
Từ hoàn chỉnh là that; nhóm chữ trọng tâm th đọc /ð/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
This is my friend, Nhi. That is my friend, Khoa. Hello, Nhi! Hello, Khoa!
Ai được giới thiệu bằng This is?
Thông tin trong đoạn là Nhi. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
This is my friend, Nhi. That is my friend, Khoa. Hello, Nhi! Hello, Khoa!
Ai được giới thiệu bằng That is?
Thông tin trong đoạn là Khoa. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề Our friends. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: Hello, Bao. Yes, it is.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Vẽ chân dung một người bạn, giới thiệu This is my friend, …; mời bạn khác hỏi xác nhận. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu Hello, Bao.; dùng mẫu Yes, it is. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe face, nghĩa là khuôn mặt.