Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
- How
- old
- are
- you?
Câu đúng: How old are you?
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: How old are you?
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
Hi. My name’s Ha. I’m eight years old. Hello. My name’s Duc. I’m nine years old.
Người tự giới thiệu thứ hai tên là gì?
Đoạn đọc cho biết Duc; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: How old are you? Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: How old are you? — I'm nine years old.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe Mary. Âm trọng tâm là /m/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
name nghĩa là tên; my nghĩa là của tôi; your nghĩa là của bạn.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
m trong Mary: /m/ — khép hai môi, hơi qua mũi.
n trong Nam: /n/ — đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi qua mũi.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)ary.
Đáp án: (1) M
Từ hoàn chỉnh là Mary; nhóm chữ trọng tâm m đọc /m/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
Hi. My name’s Ha. I’m eight years old. Hello. My name’s Duc. I’m nine years old.
Ha bao nhiêu tuổi?
Thông tin trong đoạn là eight. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
Hi. My name’s Ha. I’m eight years old. Hello. My name’s Duc. I’m nine years old.
Người tự giới thiệu thứ hai tên là gì?
Thông tin trong đoạn là Duc. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề Our names. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: My name's Huy. I'm nine years old.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Vẽ bánh sinh nhật, ghi số tuổi của em. Giới thiệu tên và tuổi; hỏi tuổi bạn. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu My name's Huy.; dùng mẫu I'm nine years old. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe tiger, nghĩa là hổ.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
tiger = hổ; horse = ngựa; monkey = khỉ; peacock = công.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “I can see a tiger.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What can you see? (một con hổ).
I can (1) a monkey.
Đáp án: (1) see
Điền see. Hỏi em nhìn thấy gì: What can you see? I can see a/an + con vật. can không thay đổi theo I; see ở dạng gốc. a tiger, a horse, a monkey, a peacock; an elephant.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “I can see a monkey.”. Hỏi em nhìn thấy gì: What can you see? I can see a/an + con vật. can không thay đổi theo I; see ở dạng gốc. a tiger, a horse, a monkey, a peacock; an elephant.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: I can see a horse.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
At the zoo, I can see a monkey and a parrot. The monkey is climbing. The parrot is counting.
Người kể thấy chim gì?
Đoạn đọc cho biết parrot; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: What can you see? (một con hổ) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: What can you see? (một con hổ) — I can see a tiger.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe elephant, nghĩa là voi.