Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7001
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. How
  2. old
  3. are
  4. you?

Câu đúng: How old are you?

#7002
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

Hi. My name’s Ha. I’m eight years old. Hello. My name’s Duc. I’m nine years old.

Người tự giới thiệu thứ hai tên là gì?

  • A.Ha
  • B.An
  • C.Duc

Đoạn đọc cho biết Duc; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#7003
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: How old are you? Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: How old are you? — I'm nine years old.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#7004
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.Nam
  • B.name
  • C.Mary

Em nghe Mary. Âm trọng tâm là /m/.

#7005
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

  • name → tên
  • my → của tôi
  • your → của bạn

name nghĩa là tên; my nghĩa là của tôi; your nghĩa là của bạn.

#7006
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

  • a)Mary có nhóm chữ “m” được luyện trong bài.Đ
  • b)Âm trọng tâm trong Mary và Nam giống nhau.S

m trong Mary: /m/ — khép hai môi, hơi qua mũi.

n trong Nam: /n/ — đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi qua mũi.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

#7007
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)ary.

Đáp án: (1) M

Từ hoàn chỉnh là Mary; nhóm chữ trọng tâm m đọc /m/.

#7008
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

Hi. My name’s Ha. I’m eight years old. Hello. My name’s Duc. I’m nine years old.

Ha bao nhiêu tuổi?

  • A.seven
  • B.eight
  • C.nine

Thông tin trong đoạn là eight. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#7009
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

Hi. My name’s Ha. I’m eight years old. Hello. My name’s Duc. I’m nine years old.

Người tự giới thiệu thứ hai tên là gì?

  • A.Ha
  • B.An
  • C.Duc

Thông tin trong đoạn là Duc. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#7010
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu theo chủ đề Our names. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).

Có thể dùng các mẫu: My name's Huy. I'm nine years old.

Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.

#7011
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Project: Vẽ bánh sinh nhật, ghi số tuổi của em. Giới thiệu tên và tuổi; hỏi tuổi bạn. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).

Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu My name's Huy.; dùng mẫu I'm nine years old. khi phù hợp; mời bạn hỏi.

#7012
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.tiger
  • B.horse
  • C.monkey

Em nghe tiger, nghĩa là hổ.

#7013
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • tiger → hổ
  • horse → ngựa
  • monkey → khỉ
  • peacock → công

tiger = hổ; horse = ngựa; monkey = khỉ; peacock = công.

#7014
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.It’s climbing.
  • B.I can see a tiger.
  • C.What can you see?

Lời nói là “I can see a tiger.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What can you see? (một con hổ).

#7015
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

I can (1) a monkey.

Đáp án: (1) see

Điền see. Hỏi em nhìn thấy gì: What can you see? I can see a/an + con vật. can không thay đổi theo I; see ở dạng gốc. a tiger, a horse, a monkey, a peacock; an elephant.

#7016
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.I can see a monkey.
  • B.I can seeing a monkey.
  • C.I can sees a monkey.

Đúng là “I can see a monkey.”. Hỏi em nhìn thấy gì: What can you see? I can see a/an + con vật. can không thay đổi theo I; see ở dạng gốc. a tiger, a horse, a monkey, a peacock; an elephant.

#7017
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. I
  2. can
  3. see
  4. a
  5. horse.

Câu đúng: I can see a horse.

#7018
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

At the zoo, I can see a monkey and a parrot. The monkey is climbing. The parrot is counting.

Người kể thấy chim gì?

  • A.peacock
  • B.parrot
  • C.horse

Đoạn đọc cho biết parrot; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#7019
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: What can you see? (một con hổ) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: What can you see? (một con hổ) — I can see a tiger.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#7020
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.parrot
  • B.elephant
  • C.counting

Em nghe elephant, nghĩa là voi.