Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7021
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • elephant → voi
  • parrot → vẹt
  • counting → đang đếm
  • swinging → đang đu

elephant = voi; parrot = vẹt; counting = đang đếm; swinging = đang đu.

#7022
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.I can see a tiger.
  • B.It’s climbing.
  • C.What’s the monkey doing?

Lời nói là “It’s climbing.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What’s the monkey doing? (đang leo).

#7023
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

The parrot (1) counting.

Đáp án: (1) is

Điền is. Hỏi con vật đang làm: What’s the + con vật + doing? It’s + động từ -ing. It’s climbing, swinging, counting hoặc dancing theo tình huống. Không đến gần hay cho thú ăn; miêu tả từ vị trí quan sát an toàn.

#7024
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.The parrot am counting.
  • B.The parrot is counting.
  • C.The parrot are counting.

Đúng là “The parrot is counting.”. Hỏi con vật đang làm: What’s the + con vật + doing? It’s + động từ -ing. It’s climbing, swinging, counting hoặc dancing theo tình huống. Không đến gần hay cho thú ăn; miêu tả từ vị trí quan sát an toàn.

#7025
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. The
  2. monkey
  3. is
  4. climbing.

Câu đúng: The monkey is climbing.

#7026
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

At the zoo, I can see a monkey and a parrot. The monkey is climbing. The parrot is counting.

Con khỉ đang làm gì?

  • A.dancing
  • B.counting
  • C.climbing

Đoạn đọc cho biết climbing; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#7027
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: What’s the monkey doing? (đang leo) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: What’s the monkey doing? (đang leo) — It’s climbing.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#7028
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.dancing
  • B.tiger
  • C.parrot

Em nghe parrot. Âm trọng tâm là /æ/.

#7029
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

  • tiger → hổ
  • horse → ngựa
  • monkey → khỉ

tiger nghĩa là hổ; horse nghĩa là ngựa; monkey nghĩa là khỉ.

#7030
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

  • a)parrot có nhóm chữ “a” được luyện trong bài.Đ
  • b)Chữ a trong mọi từ tiếng Anh luôn có cùng một cách phát âm.S

parrot có chữ a được luyện trong bài. Chữ a không chỉ có một âm: name có /eɪ/, parrot có /æ/. dancing có /ɑː/ theo mẫu Anh hoặc /æ/ trong nhiều giọng Mỹ; không được đánh sai biến thể Mỹ.

#7031
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: p(1)rrot.

Đáp án: (1) a

Từ hoàn chỉnh là parrot; nhóm chữ trọng tâm a đọc /æ/.

#7032
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

At the zoo, I can see a monkey and a parrot. The monkey is climbing. The parrot is counting.

Người kể thấy chim gì?

  • A.peacock
  • B.parrot
  • C.horse

Thông tin trong đoạn là parrot. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#7033
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

At the zoo, I can see a monkey and a parrot. The monkey is climbing. The parrot is counting.

Con khỉ đang làm gì?

  • A.dancing
  • B.counting
  • C.climbing

Thông tin trong đoạn là climbing. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#7034
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu theo chủ đề At the zoo. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).

Có thể dùng các mẫu: I can see a tiger. It’s climbing.

Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.

#7035
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Project: Làm áp phích hai con vật yêu thích; giới thiệu tên và hành động, giải thích một quy tắc bảo vệ động vật. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).

Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu I can see a tiger.; dùng mẫu It’s climbing. khi phù hợp; mời bạn hỏi.

#7036
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.that
  • B.this
  • C.friend

Em nghe this, nghĩa là đây.

#7037
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • this → đây
  • that → kia
  • friend → bạn
  • Mr → ông, thầy

this = đây; that = kia; friend = bạn; Mr = ông, thầy.

#7038
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.Yes, it is.
  • B.Hello, Bao.
  • C.This is my friend, Bao.

Lời nói là “Hello, Bao.”. Mẫu này dùng trong tình huống: This is my friend, Bao..

#7039
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

This (1) my friend.

Đáp án: (1) is

Điền is. Giới thiệu người gần: This is + tên. Người ở xa hơn: That is/That’s + tên. Mr đi với tên thầy hoặc nam giới trưởng thành; Ms đi với tên cô hoặc nữ giới trưởng thành.

#7040
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.This am my friend.
  • B.This is my friend.
  • C.This are my friend.

Đúng là “This is my friend.”. Giới thiệu người gần: This is + tên. Người ở xa hơn: That is/That’s + tên. Mr đi với tên thầy hoặc nam giới trưởng thành; Ms đi với tên cô hoặc nữ giới trưởng thành.