Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
- elephant → voi
- parrot → vẹt
- counting → đang đếm
- swinging → đang đu
elephant = voi; parrot = vẹt; counting = đang đếm; swinging = đang đu.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
elephant = voi; parrot = vẹt; counting = đang đếm; swinging = đang đu.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “It’s climbing.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What’s the monkey doing? (đang leo).
The parrot (1) counting.
Đáp án: (1) is
Điền is. Hỏi con vật đang làm: What’s the + con vật + doing? It’s + động từ -ing. It’s climbing, swinging, counting hoặc dancing theo tình huống. Không đến gần hay cho thú ăn; miêu tả từ vị trí quan sát an toàn.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “The parrot is counting.”. Hỏi con vật đang làm: What’s the + con vật + doing? It’s + động từ -ing. It’s climbing, swinging, counting hoặc dancing theo tình huống. Không đến gần hay cho thú ăn; miêu tả từ vị trí quan sát an toàn.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: The monkey is climbing.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
At the zoo, I can see a monkey and a parrot. The monkey is climbing. The parrot is counting.
Con khỉ đang làm gì?
Đoạn đọc cho biết climbing; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: What’s the monkey doing? (đang leo) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: What’s the monkey doing? (đang leo) — It’s climbing.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe parrot. Âm trọng tâm là /æ/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
tiger nghĩa là hổ; horse nghĩa là ngựa; monkey nghĩa là khỉ.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
parrot có chữ a được luyện trong bài. Chữ a không chỉ có một âm: name có /eɪ/, parrot có /æ/. dancing có /ɑː/ theo mẫu Anh hoặc /æ/ trong nhiều giọng Mỹ; không được đánh sai biến thể Mỹ.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: p(1)rrot.
Đáp án: (1) a
Từ hoàn chỉnh là parrot; nhóm chữ trọng tâm a đọc /æ/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
At the zoo, I can see a monkey and a parrot. The monkey is climbing. The parrot is counting.
Người kể thấy chim gì?
Thông tin trong đoạn là parrot. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
At the zoo, I can see a monkey and a parrot. The monkey is climbing. The parrot is counting.
Con khỉ đang làm gì?
Thông tin trong đoạn là climbing. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề At the zoo. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: I can see a tiger. It’s climbing.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Làm áp phích hai con vật yêu thích; giới thiệu tên và hành động, giải thích một quy tắc bảo vệ động vật. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu I can see a tiger.; dùng mẫu It’s climbing. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe this, nghĩa là đây.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
this = đây; that = kia; friend = bạn; Mr = ông, thầy.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “Hello, Bao.”. Mẫu này dùng trong tình huống: This is my friend, Bao..
This (1) my friend.
Đáp án: (1) is
Điền is. Giới thiệu người gần: This is + tên. Người ở xa hơn: That is/That’s + tên. Mr đi với tên thầy hoặc nam giới trưởng thành; Ms đi với tên cô hoặc nữ giới trưởng thành.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “This is my friend.”. Giới thiệu người gần: This is + tên. Người ở xa hơn: That is/That’s + tên. Mr đi với tên thầy hoặc nam giới trưởng thành; Ms đi với tên cô hoặc nữ giới trưởng thành.