Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6981
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

  • playing badminton → đang chơi cầu lông
  • running → đang chạy
  • painting → đang vẽ màu

playing badminton nghĩa là đang chơi cầu lông; running nghĩa là đang chạy; painting nghĩa là đang vẽ màu.

#6982
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

  • a)play có nhóm chữ “pl” được luyện trong bài.Đ
  • b)Âm trọng tâm trong play và fly giống nhau.S

pl trong play: /pl/ — nối p và l liền nhau.

fl trong fly: /fl/ — nối f và l, giữ luồng hơi f trước l.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

#6983
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)ay.

Đáp án: (1) pl

Từ hoàn chỉnh là play; nhóm chữ trọng tâm pl đọc /pl/.

#6984
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

In the park, Nam is skating. Huong is flying a kite. My sister is cycling. I’m walking.

Nam đang làm gì?

  • A.running
  • B.skating
  • C.cycling

Thông tin trong đoạn là skating. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#6985
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

In the park, Nam is skating. Huong is flying a kite. My sister is cycling. I’m walking.

Huong đang làm gì?

  • A.walking
  • B.painting
  • C.flying a kite

Thông tin trong đoạn là flying a kite. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#6986
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu theo chủ đề Outdoor activities. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).

Có thể dùng các mẫu: He’s running. She’s cycling.

Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.

#6987
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Project: Vẽ hoặc chọn ảnh hai hoạt động ngoài trời, giới thiệu người và hành động đang diễn ra. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).

Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu He’s running.; dùng mẫu She’s cycling. khi phù hợp; mời bạn hỏi.

#6988
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.name
  • B.my
  • C.your

Em nghe name, nghĩa là tên.

#6989
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • name → tên
  • my → của tôi
  • your → của bạn
  • what → gì

name = tên; my = của tôi; your = của bạn; what = gì.

#6990
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.I'm nine years old.
  • B.My name's Huy.
  • C.What's your name?

Lời nói là “My name's Huy.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What's your name?.

#6991
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

My (1) Huy.

Đáp án: (1) name's / name’s / name is

Điền name's. Hỏi tên: What’s your name? Đáp My name’s + tên hoặc I’m + tên. What’s = What is; name’s = name is. your chỉ tên người đang được hỏi.

#6992
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.My name's Huy.
  • B.My old Huy.
  • C.My fine Huy.

Đúng là “My name's Huy.”. Hỏi tên: What’s your name? Đáp My name’s + tên hoặc I’m + tên. What’s = What is; name’s = name is. your chỉ tên người đang được hỏi.

#6993
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. My
  2. name's
  3. Huy.

Câu đúng: My name's Huy.

#6994
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

Hi. My name’s Ha. I’m eight years old. Hello. My name’s Duc. I’m nine years old.

Ha bao nhiêu tuổi?

  • A.seven
  • B.eight
  • C.nine

Đoạn đọc cho biết eight; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6995
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: What's your name? Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: What's your name? — My name's Huy.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6996
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.seven
  • B.six
  • C.eight

Em nghe six, nghĩa là sáu.

#6997
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • six → sáu
  • seven → bảy
  • eight → tám
  • nine → chín

six = sáu; seven = bảy; eight = tám; nine = chín.

#6998
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.My name's Huy.
  • B.I'm nine years old.
  • C.How old are you?

Lời nói là “I'm nine years old.”. Mẫu này dùng trong tình huống: How old are you?.

#6999
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

I’m (1) years old. (9)

Đáp án: (1) nine

Điền nine. Hỏi tuổi: How old are you? Đáp I’m + số tuổi + years old hoặc I’m + số tuổi. Chọn số chỉ tuổi thật; không dùng My name’s để trả lời tuổi.

#7000
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.I’m name years old. (9)
  • B.I’m nine years old. (9)
  • C.I’m fine years old. (9)

Đúng là “I’m nine years old. (9)”. Hỏi tuổi: How old are you? Đáp I’m + số tuổi + years old hoặc I’m + số tuổi. Chọn số chỉ tuổi thật; không dùng My name’s để trả lời tuổi.