Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
- playing badminton → đang chơi cầu lông
- running → đang chạy
- painting → đang vẽ màu
playing badminton nghĩa là đang chơi cầu lông; running nghĩa là đang chạy; painting nghĩa là đang vẽ màu.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
playing badminton nghĩa là đang chơi cầu lông; running nghĩa là đang chạy; painting nghĩa là đang vẽ màu.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
pl trong play: /pl/ — nối p và l liền nhau.
fl trong fly: /fl/ — nối f và l, giữ luồng hơi f trước l.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)ay.
Đáp án: (1) pl
Từ hoàn chỉnh là play; nhóm chữ trọng tâm pl đọc /pl/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
In the park, Nam is skating. Huong is flying a kite. My sister is cycling. I’m walking.
Nam đang làm gì?
Thông tin trong đoạn là skating. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
In the park, Nam is skating. Huong is flying a kite. My sister is cycling. I’m walking.
Huong đang làm gì?
Thông tin trong đoạn là flying a kite. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề Outdoor activities. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: He’s running. She’s cycling.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Vẽ hoặc chọn ảnh hai hoạt động ngoài trời, giới thiệu người và hành động đang diễn ra. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu He’s running.; dùng mẫu She’s cycling. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe name, nghĩa là tên.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
name = tên; my = của tôi; your = của bạn; what = gì.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “My name's Huy.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What's your name?.
My (1) Huy.
Đáp án: (1) name's / name’s / name is
Điền name's. Hỏi tên: What’s your name? Đáp My name’s + tên hoặc I’m + tên. What’s = What is; name’s = name is. your chỉ tên người đang được hỏi.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “My name's Huy.”. Hỏi tên: What’s your name? Đáp My name’s + tên hoặc I’m + tên. What’s = What is; name’s = name is. your chỉ tên người đang được hỏi.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: My name's Huy.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
Hi. My name’s Ha. I’m eight years old. Hello. My name’s Duc. I’m nine years old.
Ha bao nhiêu tuổi?
Đoạn đọc cho biết eight; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: What's your name? Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: What's your name? — My name's Huy.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe six, nghĩa là sáu.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
six = sáu; seven = bảy; eight = tám; nine = chín.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “I'm nine years old.”. Mẫu này dùng trong tình huống: How old are you?.
I’m (1) years old. (9)
Đáp án: (1) nine
Điền nine. Hỏi tuổi: How old are you? Đáp I’m + số tuổi + years old hoặc I’m + số tuổi. Chọn số chỉ tuổi thật; không dùng My name’s để trả lời tuổi.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “I’m nine years old. (9)”. Hỏi tuổi: How old are you? Đáp I’m + số tuổi + years old hoặc I’m + số tuổi. Chọn số chỉ tuổi thật; không dùng My name’s để trả lời tuổi.