Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
- singing → đang hát
- dancing → đang nhảy
- reading → đang đọc
- cooking → đang nấu ăn
singing = đang hát; dancing = đang nhảy; reading = đang đọc; cooking = đang nấu ăn.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
singing = đang hát; dancing = đang nhảy; reading = đang đọc; cooking = đang nấu ăn.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “I’m reading.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Nói em đang đọc..
I’m (1). (đang nhảy)
Đáp án: (1) dancing
Điền dancing. Nói em đang làm gì ngay lúc này: I’m + động từ -ing. I’m reading. I’m dancing. I’m cooking. Phải có am (I’m), không chỉ viết I reading.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “I’m dancing. (đang nhảy)”. Nói em đang làm gì ngay lúc này: I’m + động từ -ing. I’m reading. I’m dancing. I’m cooking. Phải có am (I’m), không chỉ viết I reading.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: I am reading.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
I’m at home. I’m drawing a picture. My sister is singing. My brother is listening to music.
Người kể đang làm gì?
Đoạn đọc cho biết drawing a picture; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Nói em đang đọc. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Nói em đang đọc. — I’m reading.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe playing basketball, nghĩa là đang chơi bóng rổ.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
playing basketball = đang chơi bóng rổ; drawing a picture = đang vẽ tranh; watching TV = đang xem ti vi; listening to music = đang nghe nhạc.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “I’m listening to music.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What are you doing? (nghe nhạc).
I’m listening (1) music.
Đáp án: (1) to
Điền to. Hỏi hành động đang diễn ra: What are you doing? I’m + hoạt động -ing. listening to music phải có to. Phân biệt I play basketball at break time (thói quen) với I’m playing basketball (đang chơi).
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “I’m listening to music.”. Hỏi hành động đang diễn ra: What are you doing? I’m + hoạt động -ing. listening to music phải có to. Phân biệt I play basketball at break time (thói quen) với I’m playing basketball (đang chơi).
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: I am watching TV.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
I’m at home. I’m drawing a picture. My sister is singing. My brother is listening to music.
Anh/em trai đang làm gì?
Đoạn đọc cho biết listening to music; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: What are you doing? (nghe nhạc) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: What are you doing? (nghe nhạc) — I’m listening to music.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe listen. Âm trọng tâm là /n/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
singing nghĩa là đang hát; dancing nghĩa là đang nhảy; reading nghĩa là đang đọc.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
n trong listen: /n/ — n cuối: lưỡi chạm lợi, hơi qua mũi; t trong listen không đọc.
ng trong singing: /ŋ/ — cuống lưỡi nâng, không bật g riêng.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: liste(1).
Đáp án: (1) n
Từ hoàn chỉnh là listen; nhóm chữ trọng tâm n đọc /n/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
I’m at home. I’m drawing a picture. My sister is singing. My brother is listening to music.
Người kể đang làm gì?
Thông tin trong đoạn là drawing a picture. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.