Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
- dog → chó
- goldfish → cá vàng
- some → một vài
- many → nhiều
dog = chó; goldfish = cá vàng; some = một vài; many = nhiều.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
dog = chó; goldfish = cá vàng; some = một vài; many = nhiều.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “I have three.”. Mẫu này dùng trong tình huống: How many dogs do you have? (3).
I have (1). (nhiều)
Đáp án: (1) many
Điền many. Hỏi số lượng: How many + danh từ số nhiều + do you have? I have + số lượng. Có thể đáp I have some/many nếu không nêu số cụ thể. goldfish giữ nguyên hình thức khi nhiều con. Không dùng How old để hỏi số con.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “I have many. (nhiều)”. Hỏi số lượng: How many + danh từ số nhiều + do you have? I have + số lượng. Có thể đáp I have some/many nếu không nêu số cụ thể. goldfish giữ nguyên hình thức khi nhiều con. Không dùng How old để hỏi số con.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: How many dogs do you have?
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
I have two rabbits and three goldfish. I don’t have any dogs. My friend has one cat.
Người kể không có con gì?
Đoạn đọc cho biết dogs; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: How many dogs do you have? (3) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: How many dogs do you have? (3) — I have three.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe dog. Âm trọng tâm là /ɒ/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
bird nghĩa là chim; parrot nghĩa là vẹt; rabbit nghĩa là thỏ.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
o trong dog: /ɒ/ — âm o ngắn trong giọng Anh, giọng Mỹ thường /ɑː/.
o trong goldfish: /əʊ/ — âm chuyển ơ–u trong giọng Anh, giọng Mỹ /oʊ/.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: d(1)g.
Đáp án: (1) o
Từ hoàn chỉnh là dog; nhóm chữ trọng tâm o đọc /ɒ/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
I have two rabbits and three goldfish. I don’t have any dogs. My friend has one cat.
Người kể có mấy thỏ?
Thông tin trong đoạn là two. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
I have two rabbits and three goldfish. I don’t have any dogs. My friend has one cat.
Người kể không có con gì?
Thông tin trong đoạn là dogs. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề My pets. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: Yes, I do. I have three.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Tổ chức buổi giới thiệu vật nuôi qua tranh: vẽ vật nuôi thật hoặc tưởng tượng; giới thiệu loại, số lượng rồi hỏi bạn. Không mang động vật thật đến lớp. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả và chuẩn bị ba lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu Yes, I do.; dùng mẫu I have three. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe car, nghĩa là ô tô đồ chơi.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
car = ô tô đồ chơi; kite = diều; train = tàu hoả đồ chơi; plane = máy bay đồ chơi.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “She has a kite.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Nói cô ấy có một con diều..
He (1) a car.
Đáp án: (1) has
Điền has. Nói một bạn có đồ chơi: He/She has a + danh từ số ít; He/She has + số lượng + danh từ số nhiều. Sau he/she dùng has, không dùng have.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “He has a car.”. Nói một bạn có đồ chơi: He/She has a + danh từ số ít; He/She has + số lượng + danh từ số nhiều. Sau he/she dùng has, không dùng have.