Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
- bed → giường
- desk → bàn học
- door → cửa ra vào
bed nghĩa là giường; desk nghĩa là bàn học; door nghĩa là cửa ra vào.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
bed nghĩa là giường; desk nghĩa là bàn học; door nghĩa là cửa ra vào.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
oo trong room: /uː/ — môi tròn, âm u kéo dài.
oo trong door: /ɔː/ — âm o mở dài trong giọng Anh; giọng Mỹ có r.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: r(1)m.
Đáp án: (1) oo
Từ hoàn chỉnh là room; nhóm chữ trọng tâm oo đọc /uː/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
My bedroom is small. There is a new bed. There are two windows. The desk is old but I like it.
Phòng ngủ to hay nhỏ?
Thông tin trong đoạn là small. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
My bedroom is small. There is a new bed. There are two windows. The desk is old but I like it.
Có mấy cửa sổ?
Thông tin trong đoạn là two. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề My bedroom. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: There is a bed in the room. They’re new.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Vẽ phòng ngủ của em hoặc phòng tưởng tượng; giới thiệu đồ vật, số lượng và hai đặc điểm. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu There is a bed in the room.; dùng mẫu They’re new. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe beans, nghĩa là đậu.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
beans = đậu; fish = cá; meat = thịt; juice = nước ép.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “Yes, please.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Would you like some juice? (Nhận lời.).
Would you (1) some fish?
Đáp án: (1) like
Điền like. Mời đồ ăn/uống: Would you like some + món? Nhận lời: Yes, please. Từ chối lịch sự: No, thanks. some dùng với các món trong bài, không hỏi tuổi hay tên.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “Would you like some fish?”. Mời đồ ăn/uống: Would you like some + món? Nhận lời: Yes, please. Từ chối lịch sự: No, thanks. some dùng với các món trong bài, không hỏi tuổi hay tên.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: Would you like some juice?
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
At lunch, I’d like some chicken and beans. I’d like some water, too. My friend would like some fish and milk.
Người kể muốn uống gì?
Đoạn đọc cho biết water; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Would you like some juice? (Nhận lời.) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Would you like some juice? (Nhận lời.) — Yes, please.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe eggs, nghĩa là trứng.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
eggs = trứng; chicken = thịt gà; water = nước; milk = sữa.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “I'd like some water, please.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What would you like to drink? (nước).
Điền một từ trong ngân hàng từ để nói em muốn một ít sữa: I’d like (1)some/many/an milk, please.
Đáp án: (1) some
Điền some. Hỏi muốn ăn gì: What would you like to eat? Hỏi uống gì: What would you like to drink? Đáp I’d like some + món + please. I’d like = I would like. eat đi với đồ ăn, drink đi với đồ uống.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “I’d like some milk, please.”. Hỏi muốn ăn gì: What would you like to eat? Hỏi uống gì: What would you like to drink? Đáp I’d like some + món + please. I’d like = I would like. eat đi với đồ ăn, drink đi với đồ uống.