Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6861
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

  • bed → giường
  • desk → bàn học
  • door → cửa ra vào

bed nghĩa là giường; desk nghĩa là bàn học; door nghĩa là cửa ra vào.

#6862
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

  • a)room có nhóm chữ “oo” được luyện trong bài.Đ
  • b)Âm trọng tâm trong room và door giống nhau.S

oo trong room: /uː/ — môi tròn, âm u kéo dài.

oo trong door: /ɔː/ — âm o mở dài trong giọng Anh; giọng Mỹ có r.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

#6863
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: r(1)m.

Đáp án: (1) oo

Từ hoàn chỉnh là room; nhóm chữ trọng tâm oo đọc /uː/.

#6864
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

My bedroom is small. There is a new bed. There are two windows. The desk is old but I like it.

Phòng ngủ to hay nhỏ?

  • A.big
  • B.small
  • C.new

Thông tin trong đoạn là small. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#6865
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

My bedroom is small. There is a new bed. There are two windows. The desk is old but I like it.

Có mấy cửa sổ?

  • A.one
  • B.three
  • C.two

Thông tin trong đoạn là two. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#6866
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu theo chủ đề My bedroom. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).

Có thể dùng các mẫu: There is a bed in the room. They’re new.

Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.

#6867
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Project: Vẽ phòng ngủ của em hoặc phòng tưởng tượng; giới thiệu đồ vật, số lượng và hai đặc điểm. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).

Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu There is a bed in the room.; dùng mẫu They’re new. khi phù hợp; mời bạn hỏi.

#6868
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.fish
  • B.beans
  • C.meat

Em nghe beans, nghĩa là đậu.

#6869
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • beans → đậu
  • fish → cá
  • meat → thịt
  • juice → nước ép

beans = đậu; fish = cá; meat = thịt; juice = nước ép.

#6870
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.I'd like some water, please.
  • B.Yes, please.
  • C.Would you like some juice?

Lời nói là “Yes, please.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Would you like some juice? (Nhận lời.).

#6871
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Would you (1) some fish?

Đáp án: (1) like

Điền like. Mời đồ ăn/uống: Would you like some + món? Nhận lời: Yes, please. Từ chối lịch sự: No, thanks. some dùng với các món trong bài, không hỏi tuổi hay tên.

#6872
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.Would you likes some fish?
  • B.Would you like some fish?
  • C.Would you liking some fish?

Đúng là “Would you like some fish?”. Mời đồ ăn/uống: Would you like some + món? Nhận lời: Yes, please. Từ chối lịch sự: No, thanks. some dùng với các món trong bài, không hỏi tuổi hay tên.

#6873
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. Would
  2. you
  3. like
  4. some
  5. juice?

Câu đúng: Would you like some juice?

#6874
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

At lunch, I’d like some chicken and beans. I’d like some water, too. My friend would like some fish and milk.

Người kể muốn uống gì?

  • A.juice
  • B.water
  • C.milk

Đoạn đọc cho biết water; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6875
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Would you like some juice? (Nhận lời.) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Would you like some juice? (Nhận lời.) — Yes, please.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6876
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.chicken
  • B.water
  • C.eggs

Em nghe eggs, nghĩa là trứng.

#6877
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • eggs → trứng
  • chicken → thịt gà
  • water → nước
  • milk → sữa

eggs = trứng; chicken = thịt gà; water = nước; milk = sữa.

#6878
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.Yes, please.
  • B.I'd like some water, please.
  • C.What would you like to drink?

Lời nói là “I'd like some water, please.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What would you like to drink? (nước).

#6879
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Điền một từ trong ngân hàng từ để nói em muốn một ít sữa: I’d like (1)some/many/an milk, please.

Đáp án: (1) some

Điền some. Hỏi muốn ăn gì: What would you like to eat? Hỏi uống gì: What would you like to drink? Đáp I’d like some + món + please. I’d like = I would like. eat đi với đồ ăn, drink đi với đồ uống.

#6880
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.I’d likes some milk, please.
  • B.I’d like an milk, please.
  • C.I’d like some milk, please.

Đúng là “I’d like some milk, please.”. Hỏi muốn ăn gì: What would you like to eat? Hỏi uống gì: What would you like to drink? Đáp I’d like some + món + please. I’d like = I would like. eat đi với đồ ăn, drink đi với đồ uống.