Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6821
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • living room → phòng khách
  • bedroom → phòng ngủ
  • kitchen → nhà bếp
  • bathroom → phòng tắm

living room = phòng khách; bedroom = phòng ngủ; kitchen = nhà bếp; bathroom = phòng tắm.

#6822
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.They're on the table.
  • B.It's here.
  • C.Where's the kitchen?

Lời nói là “It's here.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Where's the kitchen? (ở đây).

#6823
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

The bedroom is (1). (ở kia)

Đáp án: (1) there

Điền there. Hỏi vị trí một phòng: Where’s the + phòng? It’s here/there. Where’s = Where is; here là ở đây, there là ở kia. Chỉ vào vị trí khi nói để người nghe hiểu.

#6824
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.The bedroom is here. (ở kia)
  • B.The bedroom is on. (ở kia)
  • C.The bedroom is there. (ở kia)

Đúng là “The bedroom is there. (ở kia)”. Hỏi vị trí một phòng: Where’s the + phòng? It’s here/there. Where’s = Where is; here là ở đây, there là ở kia. Chỉ vào vị trí khi nói để người nghe hiểu.

#6825
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. The
  2. kitchen
  3. is
  4. here.

Câu đúng: The kitchen is here.

#6826
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

This is my house. The chairs are in the living room. The books are on the table. The kitchen is there.

Những chiếc ghế ở đâu?

  • A.kitchen
  • B.living room
  • C.bathroom

Đoạn đọc cho biết living room; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6827
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Where's the kitchen? (ở đây) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Where's the kitchen? (ở đây) — It's here.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6828
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.table
  • B.chair
  • C.lamp

Em nghe table, nghĩa là bàn.

#6829
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • table → bàn
  • chair → ghế
  • lamp → đèn
  • on → ở trên

table = bàn; chair = ghế; lamp = đèn; on = ở trên.

#6830
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.It's here.
  • B.They're on the table.
  • C.Where are the books?

Lời nói là “They're on the table.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Where are the books? (trên bàn).

#6831
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

They’re (1) the table. (trên)

Đáp án: (1) on

Điền on. Hỏi vị trí nhiều đồ vật: Where are the + danh từ số nhiều? They’re in the + phòng hoặc on the + đồ vật. in là ở trong; on là trên bề mặt. Không dùng It’s cho nhiều vật.

#6832
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.They’re on the table. (trên)
  • B.They’re in the table. (trên)
  • C.They’re at the table. (trên)

Đúng là “They’re on the table. (trên)”. Hỏi vị trí nhiều đồ vật: Where are the + danh từ số nhiều? They’re in the + phòng hoặc on the + đồ vật. in là ở trong; on là trên bề mặt. Không dùng It’s cho nhiều vật.

#6833
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. The
  2. books
  3. are
  4. on
  5. the
  6. table.

Câu đúng: The books are on the table.

#6834
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

This is my house. The chairs are in the living room. The books are on the table. The kitchen is there.

Sách ở đâu?

  • A.in the bag
  • B.under the bed
  • C.on the table

Đoạn đọc cho biết on the table; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6835
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Where are the books? (trên bàn) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Where are the books? (trên bàn) — They're on the table.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6836
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.brown
  • B.house
  • C.living room

Em nghe house. Âm trọng tâm là /aʊ/.

#6837
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

  • living room → phòng khách
  • bedroom → phòng ngủ
  • kitchen → nhà bếp

living room nghĩa là phòng khách; bedroom nghĩa là phòng ngủ; kitchen nghĩa là nhà bếp.

#6838
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

  • a)house có nhóm chữ “ou” được luyện trong bài.Đ
  • b)Âm trọng tâm trong house và brown giống nhau.Đ

ou trong house: /aʊ/ — bắt đầu a rồi tròn môi u.

ow trong brown: /aʊ/ — cùng âm chuyển như house; không phải mọi ow đều như vậy.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

#6839
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: h(1)se.

Đáp án: (1) ou

Từ hoàn chỉnh là house; nhóm chữ trọng tâm ou đọc /aʊ/.

#6840
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

This is my house. The chairs are in the living room. The books are on the table. The kitchen is there.

Những chiếc ghế ở đâu?

  • A.kitchen
  • B.living room
  • C.bathroom

Thông tin trong đoạn là living room. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.