Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
- living room → phòng khách
- bedroom → phòng ngủ
- kitchen → nhà bếp
- bathroom → phòng tắm
living room = phòng khách; bedroom = phòng ngủ; kitchen = nhà bếp; bathroom = phòng tắm.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
living room = phòng khách; bedroom = phòng ngủ; kitchen = nhà bếp; bathroom = phòng tắm.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “It's here.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Where's the kitchen? (ở đây).
The bedroom is (1). (ở kia)
Đáp án: (1) there
Điền there. Hỏi vị trí một phòng: Where’s the + phòng? It’s here/there. Where’s = Where is; here là ở đây, there là ở kia. Chỉ vào vị trí khi nói để người nghe hiểu.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “The bedroom is there. (ở kia)”. Hỏi vị trí một phòng: Where’s the + phòng? It’s here/there. Where’s = Where is; here là ở đây, there là ở kia. Chỉ vào vị trí khi nói để người nghe hiểu.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: The kitchen is here.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
This is my house. The chairs are in the living room. The books are on the table. The kitchen is there.
Những chiếc ghế ở đâu?
Đoạn đọc cho biết living room; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Where's the kitchen? (ở đây) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Where's the kitchen? (ở đây) — It's here.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe table, nghĩa là bàn.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
table = bàn; chair = ghế; lamp = đèn; on = ở trên.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “They're on the table.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Where are the books? (trên bàn).
They’re (1) the table. (trên)
Đáp án: (1) on
Điền on. Hỏi vị trí nhiều đồ vật: Where are the + danh từ số nhiều? They’re in the + phòng hoặc on the + đồ vật. in là ở trong; on là trên bề mặt. Không dùng It’s cho nhiều vật.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “They’re on the table. (trên)”. Hỏi vị trí nhiều đồ vật: Where are the + danh từ số nhiều? They’re in the + phòng hoặc on the + đồ vật. in là ở trong; on là trên bề mặt. Không dùng It’s cho nhiều vật.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: The books are on the table.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
This is my house. The chairs are in the living room. The books are on the table. The kitchen is there.
Sách ở đâu?
Đoạn đọc cho biết on the table; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Where are the books? (trên bàn) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Where are the books? (trên bàn) — They're on the table.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe house. Âm trọng tâm là /aʊ/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
living room nghĩa là phòng khách; bedroom nghĩa là phòng ngủ; kitchen nghĩa là nhà bếp.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
ou trong house: /aʊ/ — bắt đầu a rồi tròn môi u.
ow trong brown: /aʊ/ — cùng âm chuyển như house; không phải mọi ow đều như vậy.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: h(1)se.
Đáp án: (1) ou
Từ hoàn chỉnh là house; nhóm chữ trọng tâm ou đọc /aʊ/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
This is my house. The chairs are in the living room. The books are on the table. The kitchen is there.
Những chiếc ghế ở đâu?
Thông tin trong đoạn là living room. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.