Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
- He
- is
- a
- driver.
Câu đúng: He is a driver.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: He is a driver.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
My mother is a nurse. My father is a cook. My sister is a pupil. We help each other.
Mẹ làm nghề gì?
Đoạn đọc cho biết nurse; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: What's her job? (bác sĩ) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: What's her job? (bác sĩ) — She's a doctor.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe cook, nghĩa là đầu bếp.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
cook = đầu bếp; farmer = nông dân; singer = ca sĩ; pupil = học sinh.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “Yes, he is.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Is he a farmer? (Đúng.).
Yes, he (1).
Đáp án: (1) is
Điền is. Xác nhận nghề: Is he/she a + nghề? Yes, he/she is. No, he/she isn’t. Có thể thêm nghề đúng: She’s a cook. Trả lời he hoặc she khớp với người được hỏi.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “Yes, he is.”. Xác nhận nghề: Is he/she a + nghề? Yes, he/she is. No, he/she isn’t. Có thể thêm nghề đúng: She’s a cook. Trả lời he hoặc she khớp với người được hỏi.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: Is she a cook?
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
My mother is a nurse. My father is a cook. My sister is a pupil. We help each other.
Bố làm nghề gì?
Đoạn đọc cho biết cook; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Is he a farmer? (Đúng.) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Is he a farmer? (Đúng.) — Yes, he is.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe mother. Âm trọng tâm là /ə/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
doctor nghĩa là bác sĩ; driver nghĩa là lái xe; nurse nghĩa là y tá.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
er trong mother: /ə/ — âm ơ nhẹ ở âm tiết không nhấn, giọng Mỹ có r.
or trong doctor: /ə/ — phần cuối nhẹ, không đọc o mạnh; giọng Mỹ có r.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: moth(1).
Đáp án: (1) er
Từ hoàn chỉnh là mother; nhóm chữ trọng tâm er đọc /ə/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
My mother is a nurse. My father is a cook. My sister is a pupil. We help each other.
Mẹ làm nghề gì?
Thông tin trong đoạn là nurse. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
My mother is a nurse. My father is a cook. My sister is a pupil. We help each other.
Bố làm nghề gì?
Thông tin trong đoạn là cook. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề Jobs. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: She's a doctor. Yes, he is.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Vẽ tranh gia đình hoặc gia đình tưởng tượng; giới thiệu nghề của hai người và hỏi bạn một câu. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu She's a doctor.; dùng mẫu Yes, he is. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe living room, nghĩa là phòng khách.