Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6801
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. He
  2. is
  3. a
  4. driver.

Câu đúng: He is a driver.

#6802
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

My mother is a nurse. My father is a cook. My sister is a pupil. We help each other.

Mẹ làm nghề gì?

  • A.cook
  • B.nurse
  • C.driver

Đoạn đọc cho biết nurse; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6803
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: What's her job? (bác sĩ) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: What's her job? (bác sĩ) — She's a doctor.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6804
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.farmer
  • B.singer
  • C.cook

Em nghe cook, nghĩa là đầu bếp.

#6805
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • cook → đầu bếp
  • farmer → nông dân
  • singer → ca sĩ
  • pupil → học sinh

cook = đầu bếp; farmer = nông dân; singer = ca sĩ; pupil = học sinh.

#6806
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.She's a doctor.
  • B.Yes, he is.
  • C.Is he a farmer?

Lời nói là “Yes, he is.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Is he a farmer? (Đúng.).

#6807
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Yes, he (1).

Đáp án: (1) is

Điền is. Xác nhận nghề: Is he/she a + nghề? Yes, he/she is. No, he/she isn’t. Có thể thêm nghề đúng: She’s a cook. Trả lời he hoặc she khớp với người được hỏi.

#6808
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.Yes, he am.
  • B.Yes, he are.
  • C.Yes, he is.

Đúng là “Yes, he is.”. Xác nhận nghề: Is he/she a + nghề? Yes, he/she is. No, he/she isn’t. Có thể thêm nghề đúng: She’s a cook. Trả lời he hoặc she khớp với người được hỏi.

#6809
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. Is
  2. she
  3. a
  4. cook?

Câu đúng: Is she a cook?

#6810
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

My mother is a nurse. My father is a cook. My sister is a pupil. We help each other.

Bố làm nghề gì?

  • A.doctor
  • B.worker
  • C.cook

Đoạn đọc cho biết cook; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6811
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Is he a farmer? (Đúng.) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Is he a farmer? (Đúng.) — Yes, he is.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6812
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.mother
  • B.doctor
  • C.driver

Em nghe mother. Âm trọng tâm là /ə/.

#6813
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

  • doctor → bác sĩ
  • driver → lái xe
  • nurse → y tá

doctor nghĩa là bác sĩ; driver nghĩa là lái xe; nurse nghĩa là y tá.

#6814
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

  • a)mother có nhóm chữ “er” được luyện trong bài.Đ
  • b)Âm trọng tâm trong mother và doctor giống nhau.Đ

er trong mother: /ə/ — âm ơ nhẹ ở âm tiết không nhấn, giọng Mỹ có r.

or trong doctor: /ə/ — phần cuối nhẹ, không đọc o mạnh; giọng Mỹ có r.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

#6815
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: moth(1).

Đáp án: (1) er

Từ hoàn chỉnh là mother; nhóm chữ trọng tâm er đọc /ə/.

#6816
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

My mother is a nurse. My father is a cook. My sister is a pupil. We help each other.

Mẹ làm nghề gì?

  • A.cook
  • B.nurse
  • C.driver

Thông tin trong đoạn là nurse. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#6817
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

My mother is a nurse. My father is a cook. My sister is a pupil. We help each other.

Bố làm nghề gì?

  • A.doctor
  • B.worker
  • C.cook

Thông tin trong đoạn là cook. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#6818
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu theo chủ đề Jobs. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).

Có thể dùng các mẫu: She's a doctor. Yes, he is.

Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.

#6819
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Project: Vẽ tranh gia đình hoặc gia đình tưởng tượng; giới thiệu nghề của hai người và hỏi bạn một câu. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).

Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu She's a doctor.; dùng mẫu Yes, he is. khi phù hợp; mời bạn hỏi.

#6820
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.bedroom
  • B.kitchen
  • C.living room

Em nghe living room, nghĩa là phòng khách.