Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
- I
- play
- table
- tennis.
Câu đúng: I play table tennis.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: I play table tennis.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
At break time, I play chess. My friend Thu plays badminton. We chat with our friends, too.
Thu chơi gì?
Đoạn đọc cho biết badminton; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: What do you do at break time? (trò chuyện) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: What do you do at break time? (trò chuyện) — I chat with my friends.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe football. Âm trọng tâm là /f/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
play chess nghĩa là chơi cờ; play volleyball nghĩa là chơi bóng chuyền; play basketball nghĩa là chơi bóng rổ.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
f trong football: /f/ — răng trên chạm môi dưới, thổi hơi không rung.
v trong volleyball: /v/ — vị trí tương tự f nhưng cổ rung.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)ootball.
Đáp án: (1) f
Từ hoàn chỉnh là football; nhóm chữ trọng tâm f đọc /f/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
At break time, I play chess. My friend Thu plays badminton. We chat with our friends, too.
Người kể chơi gì?
Thông tin trong đoạn là chess. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
At break time, I play chess. My friend Thu plays badminton. We chat with our friends, too.
Thu chơi gì?
Thông tin trong đoạn là badminton. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề Break time activities. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: I play badminton at break time. I chat with my friends.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Khảo sát ba bạn về hoạt động giờ ra chơi, ghi bảng tên–hoạt động, trình bày kết quả bằng lời đơn giản. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu I play badminton at break time.; dùng mẫu I chat with my friends. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe mother, nghĩa là mẹ.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
mother = mẹ; father = bố; brother = anh, em trai; sister = chị, em gái.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “It's my mother.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Who's that? (mẹ).
It’s my (1). (chị/em gái)
Đáp án: (1) sister
Điền sister. Hỏi người thân được chỉ: Who’s this/that? It’s my + quan hệ gia đình. Who’s = Who is. mother, father, brother, sister là danh từ chỉ quan hệ; my nghĩa là của em.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “It’s my sister. (chị/em gái)”. Hỏi người thân được chỉ: Who’s this/that? It’s my + quan hệ gia đình. Who’s = Who is. mother, father, brother, sister là danh từ chỉ quan hệ; my nghĩa là của em.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: This is my mother.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
This is my family. My brother is sixteen. My sister is twelve. I’m nine years old.
Anh/em trai của người kể mấy tuổi?
Đoạn đọc cho biết sixteen; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Who's that? (mẹ) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Who's that? (mẹ) — It's my mother.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe eleven, nghĩa là mười một.