Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6761
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. I
  2. play
  3. table
  4. tennis.

Câu đúng: I play table tennis.

#6762
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

At break time, I play chess. My friend Thu plays badminton. We chat with our friends, too.

Thu chơi gì?

  • A.chess
  • B.basketball
  • C.badminton

Đoạn đọc cho biết badminton; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6763
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: What do you do at break time? (trò chuyện) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: What do you do at break time? (trò chuyện) — I chat with my friends.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6764
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.volleyball
  • B.football
  • C.play chess

Em nghe football. Âm trọng tâm là /f/.

#6765
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

  • play chess → chơi cờ
  • play volleyball → chơi bóng chuyền
  • play basketball → chơi bóng rổ

play chess nghĩa là chơi cờ; play volleyball nghĩa là chơi bóng chuyền; play basketball nghĩa là chơi bóng rổ.

#6766
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

  • a)football có nhóm chữ “f” được luyện trong bài.Đ
  • b)Âm trọng tâm trong football và volleyball giống nhau.S

f trong football: /f/ — răng trên chạm môi dưới, thổi hơi không rung.

v trong volleyball: /v/ — vị trí tương tự f nhưng cổ rung.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

#6767
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)ootball.

Đáp án: (1) f

Từ hoàn chỉnh là football; nhóm chữ trọng tâm f đọc /f/.

#6768
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

At break time, I play chess. My friend Thu plays badminton. We chat with our friends, too.

Người kể chơi gì?

  • A.football
  • B.chess
  • C.volleyball

Thông tin trong đoạn là chess. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#6769
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

At break time, I play chess. My friend Thu plays badminton. We chat with our friends, too.

Thu chơi gì?

  • A.chess
  • B.basketball
  • C.badminton

Thông tin trong đoạn là badminton. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#6770
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu theo chủ đề Break time activities. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).

Có thể dùng các mẫu: I play badminton at break time. I chat with my friends.

Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.

#6771
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Project: Khảo sát ba bạn về hoạt động giờ ra chơi, ghi bảng tên–hoạt động, trình bày kết quả bằng lời đơn giản. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).

Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu I play badminton at break time.; dùng mẫu I chat with my friends. khi phù hợp; mời bạn hỏi.

#6772
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.mother
  • B.father
  • C.brother

Em nghe mother, nghĩa là mẹ.

#6773
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • mother → mẹ
  • father → bố
  • brother → anh, em trai
  • sister → chị, em gái

mother = mẹ; father = bố; brother = anh, em trai; sister = chị, em gái.

#6774
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.He's fourteen.
  • B.It's my mother.
  • C.Who's that?

Lời nói là “It's my mother.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Who's that? (mẹ).

#6775
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

It’s my (1). (chị/em gái)

Đáp án: (1) sister

Điền sister. Hỏi người thân được chỉ: Who’s this/that? It’s my + quan hệ gia đình. Who’s = Who is. mother, father, brother, sister là danh từ chỉ quan hệ; my nghĩa là của em.

#6776
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.It’s my sister. (chị/em gái)
  • B.It’s my brother. (chị/em gái)
  • C.It’s my father. (chị/em gái)

Đúng là “It’s my sister. (chị/em gái)”. Hỏi người thân được chỉ: Who’s this/that? It’s my + quan hệ gia đình. Who’s = Who is. mother, father, brother, sister là danh từ chỉ quan hệ; my nghĩa là của em.

#6777
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. This
  2. is
  3. my
  4. mother.

Câu đúng: This is my mother.

#6778
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

This is my family. My brother is sixteen. My sister is twelve. I’m nine years old.

Anh/em trai của người kể mấy tuổi?

  • A.twelve
  • B.sixteen
  • C.nine

Đoạn đọc cho biết sixteen; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6779
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Who's that? (mẹ) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Who's that? (mẹ) — It's my mother.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6780
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.twelve
  • B.eleven
  • C.thirteen

Em nghe eleven, nghĩa là mười một.