Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6721
Lớp 3Tiếng AnhC. Fun timeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Xếp số tăng dần.

  1. one
  2. three
  3. six
  4. ten

1 < 3 < 6 < 10.

#6722
Lớp 3Tiếng AnhC. Fun timeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

C, D, (1), F.

Đáp án: (1) E

E nằm giữa D và F.

#6723
Lớp 3Tiếng AnhC. Fun timeVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thiết kế một lượt chơi có cả số và chữ. Ghi lời dẫn và đáp án rồi chơi với bạn.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3: luật rõ (1); ít nhất ba lượt có số và chữ (1); đáp án đúng và hợp tác (1).

Ví dụ nói “two” để bạn giơ 2, nói “A” để bạn giơ A, nói “ten” để bạn giơ 10.

#6724
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.hi
  • B.I
  • C.hello

Em nghe hello, nghĩa là xin chào.

#6725
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • hello → xin chào
  • hi → chào
  • I → tôi
  • am → là

hello = xin chào; hi = chào; I = tôi; am = là.

#6726
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.I'm fine, thank you.
  • B.Hi, An. I’m Linh.
  • C.Hello. I’m An.

Lời nói là “Hi, An. I’m Linh.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Hello. I’m An..

#6727
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Hello. (1) An.

Đáp án: (1) I'm / I’m / I am

Điền I'm. Chào và tự giới thiệu bằng Hello/Hi. I’m + tên. I’m là dạng ngắn của I am; sau tên không thêm am. Đáp lời chào bằng Hello hoặc Hi và có thể nói tên của em.

#6728
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.Hello. My An.
  • B.Hello. You An.
  • C.Hello. I'm An.

Đúng là “Hello. I'm An.”. Chào và tự giới thiệu bằng Hello/Hi. I’m + tên. I’m là dạng ngắn của I am; sau tên không thêm am. Đáp lời chào bằng Hello hoặc Hi và có thể nói tên của em.

#6729
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. Hello.
  2. I'm
  3. An.

Câu đúng: Hello. I'm An.

#6730
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

Hello. I’m Hoa. Hi. I’m An. Bye, An! Bye, Hoa!

Bạn tự giới thiệu đầu tiên trong đoạn tên là gì?

  • A.An
  • B.Hoa
  • C.Linh

Đoạn đọc cho biết Hoa; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6731
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Hello. I’m An. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Hello. I’m An. — Hi, An. I’m Linh.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6732
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.fine
  • B.thank you
  • C.goodbye

Em nghe fine, nghĩa là khoẻ.

#6733
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • fine → khoẻ
  • thank you → cảm ơn
  • goodbye → tạm biệt
  • bye → chào tạm biệt

fine = khoẻ; thank you = cảm ơn; goodbye = tạm biệt; bye = chào tạm biệt.

#6734
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.Hi, An. I’m Linh.
  • B.I'm fine, thank you.
  • C.How are you?

Lời nói là “I'm fine, thank you.”. Mẫu này dùng trong tình huống: How are you?.

#6735
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

I’m fine, (1) you.

Đáp án: (1) thank

Điền thank. Hỏi thăm bằng How are you? Đáp I’m fine, thank you. Khi ra về nói Goodbye hoặc Bye. Đừng dùng Goodbye khi mới gặp. Nói giọng thân thiện, nhìn người nghe.

#6736
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.I’m fine, thank you.
  • B.I’m fine, name you.
  • C.I’m fine, bye you.

Đúng là “I’m fine, thank you.”. Hỏi thăm bằng How are you? Đáp I’m fine, thank you. Khi ra về nói Goodbye hoặc Bye. Đừng dùng Goodbye khi mới gặp. Nói giọng thân thiện, nhìn người nghe.

#6737
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. How
  2. are
  3. you?

Câu đúng: How are you?

#6738
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

Hello. I’m Hoa. Hi. I’m An. Bye, An! Bye, Hoa!

Hoa chào tạm biệt ai?

  • A.An
  • B.Linh
  • C.Nam

Đoạn đọc cho biết An; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6739
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: How are you? Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: How are you? — I'm fine, thank you.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6740
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.bye
  • B.hello
  • C.hi

Em nghe hello. Âm trọng tâm là /h/.