Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6701
Lớp 3Tiếng AnhA. NumbersNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn từ đúng.

  • A.two
  • B.ten
  • C.three

three là 3.

#6702
Lớp 3Tiếng AnhA. NumbersNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ chỉ số 10 là:

  • A.two
  • B.ten
  • C.nine

ten là 10.

#6703
Lớp 3Tiếng AnhA. NumbersThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ với số.

  • one → 1
  • four → 4
  • six → 6
  • eight → 8

one 1; four 4; six 6; eight 8.

#6704
Lớp 3Tiếng AnhA. NumbersThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

one, two, (1), four.

Đáp án: (1) three

Dãy số 1, 2, 3, 4.

#6705
Lớp 3Tiếng AnhA. NumbersThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Xếp các số từ bé đến lớn.

  1. two
  2. five
  3. seven
  4. ten

2 < 5 < 7 < 10.

#6706
Lớp 3Tiếng AnhA. NumbersThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Viết từ tiếng Anh của số 9: (1).

Đáp án: (1) nine

9 viết là nine.

#6707
Lớp 3Tiếng AnhA. NumbersVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Đếm bằng tiếng Anh từ one đến ten, rồi đếm ngược.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3: đủ từ (1); thứ tự (1); phát âm rõ (1).

one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten; ngược lại ten đến one.

#6708
Lớp 3Tiếng AnhB. The alphabetNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe tên chữ rồi chọn chữ.

  • A.D
  • B.B
  • C.P

Tên chữ B nghe như /biː/.

#6709
Lớp 3Tiếng AnhB. The alphabetNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chữ thường tương ứng với G là:

  • A.q
  • B.g
  • C.j

G hoa đi với g thường.

#6710
Lớp 3Tiếng AnhB. The alphabetNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Tên Mai được đánh vần theo thứ tự:

  • A.M–I–A
  • B.A–M–I
  • C.M–A–I

Đọc các chữ đúng thứ tự trong Mai.

#6711
Lớp 3Tiếng AnhB. The alphabetThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối chữ hoa và thường.

  • A → a
  • M → m
  • N → n
  • T → t

Mỗi cặp biểu thị cùng một chữ.

#6712
Lớp 3Tiếng AnhB. The alphabetThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

A, B, C, (1), E.

Đáp án: (1) D

Sau C là D.

#6713
Lớp 3Tiếng AnhB. The alphabetThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Xếp theo thứ tự bảng chữ cái.

  1. H
  2. J
  3. L
  4. N

Trong bảng: H đứng trước J, rồi L, N.

#6714
Lớp 3Tiếng AnhB. The alphabetThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

X, Y, (1).

Đáp án: (1) Z

Z là chữ cuối bảng.

#6715
Lớp 3Tiếng AnhB. The alphabetVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Đánh vần tên của em hoặc tên An; viết hai dạng hoa–thường của ba chữ em chọn.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3: thứ tự chữ trong tên (1); ba cặp hoa–thường (1); nói rõ tên chữ (1).

An: A–N. Ví dụ A–a, B–b, C–c. Tên học sinh có thể khác.

#6716
Lớp 3Tiếng AnhC. Fun timeNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn thẻ.

  • A.8
  • B.A
  • C.6

eight là số 8; tên chữ A khác âm cuối.

#6717
Lớp 3Tiếng AnhC. Fun timeNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Cặp hoa–thường đúng là:

  • A.B–d
  • B.B–b
  • C.B–p

B đi với b.

#6718
Lớp 3Tiếng AnhC. Fun timeNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhóm có 4 chấm được viết bằng từ:

  • A.five
  • B.three
  • C.four

four nghĩa là 4.

#6719
Lớp 3Tiếng AnhC. Fun timeNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tên chữ đúng.

  • A.N
  • B.M
  • C.H

M có tên /em/.

#6720
Lớp 3Tiếng AnhC. Fun timeThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Ghép từ số.

  • two → 2
  • five → 5
  • nine → 9

two 2, five 5, nine 9.