Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
- hello → xin chào
- hi → chào
- I → tôi
hello nghĩa là xin chào; hi nghĩa là chào; I nghĩa là tôi.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
hello nghĩa là xin chào; hi nghĩa là chào; I nghĩa là tôi.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
h trong hello: /h/ — thở nhẹ, không rung cổ.
b trong bye: /b/ — mím môi rồi bật, cổ rung.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)ello.
Đáp án: (1) h
Từ hoàn chỉnh là hello; nhóm chữ trọng tâm h đọc /h/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
Hello. I’m Hoa. Hi. I’m An. Bye, An! Bye, Hoa!
Bạn tự giới thiệu đầu tiên trong đoạn tên là gì?
Thông tin trong đoạn là Hoa. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
Hello. I’m Hoa. Hi. I’m An. Bye, An! Bye, Hoa!
Hoa chào tạm biệt ai?
Thông tin trong đoạn là An. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề Hello. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: Hi, An. I’m Linh. I'm fine, thank you.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Làm thẻ học sinh ghi tên, lớp, trường. Chào và tự giới thiệu khi trình bày thẻ. Không ghi địa chỉ hay số điện thoại. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu Hi, An. I’m Linh.; dùng mẫu I'm fine, thank you. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe play chess, nghĩa là chơi cờ.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
play chess = chơi cờ; play volleyball = chơi bóng chuyền; play basketball = chơi bóng rổ; play badminton = chơi cầu lông.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “I play badminton at break time.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Em chơi cầu lông vào giờ ra chơi..
I (1) chess at break time.
Đáp án: (1) play
Điền play. Nói việc làm vào giờ ra chơi: I play + trò chơi + at break time. Dùng play chess, play badminton, không thêm the trước tên môn trong các mẫu này.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “I play chess at break time.”. Nói việc làm vào giờ ra chơi: I play + trò chơi + at break time. Dùng play chess, play badminton, không thêm the trước tên môn trong các mẫu này.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: I play chess at break time.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
At break time, I play chess. My friend Thu plays badminton. We chat with our friends, too.
Người kể chơi gì?
Đoạn đọc cho biết chess; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Em chơi cầu lông vào giờ ra chơi. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Em chơi cầu lông vào giờ ra chơi. — I play badminton at break time.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe play word puzzles, nghĩa là chơi đố chữ.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
play word puzzles = chơi đố chữ; chat with my friends = trò chuyện với bạn; play football = chơi bóng đá; play table tennis = chơi bóng bàn.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “I chat with my friends.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What do you do at break time? (trò chuyện).
I chat (1) my friends.
Đáp án: (1) with / to
Có thể nói I chat with my friends hoặc I chat to my friends; cả hai đều có nghĩa là em trò chuyện với bạn. Mẫu được luyện trong bài dùng with.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “I chat with my friends.”. Hỏi thói quen giờ ra chơi: What do you do at break time? Đáp I + hoạt động + at break time. chat with my friends là trò chuyện với bạn. Câu hỏi dùng do; chưa hỏi việc đang làm bằng are … doing.