Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
- eleven → mười một
- twelve → mười hai
- thirteen → mười ba
- fourteen → mười bốn
eleven = mười một; twelve = mười hai; thirteen = mười ba; fourteen = mười bốn.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
eleven = mười một; twelve = mười hai; thirteen = mười ba; fourteen = mười bốn.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “He's fourteen.”. Mẫu này dùng trong tình huống: How old is he? (14).
She (1) twelve.
Đáp án: (1) is
Điền is. Hỏi tuổi người khác: How old is he/she? He’s/She’s + tuổi. he nói về nam, she nói về nữ. Đọc rõ thirteen đến nineteen với phần teen; twenty là 20, không phải twelve.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “She is twelve.”. Hỏi tuổi người khác: How old is he/she? He’s/She’s + tuổi. he nói về nam, she nói về nữ. Đọc rõ thirteen đến nineteen với phần teen; twenty là 20, không phải twelve.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: How old is she?
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
This is my family. My brother is sixteen. My sister is twelve. I’m nine years old.
Chị/em gái mấy tuổi?
Đoạn đọc cho biết twelve; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: How old is he? (14) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: How old is he? (14) — He's fourteen.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe old. Âm trọng tâm là /əʊ/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
mother nghĩa là mẹ; father nghĩa là bố; brother nghĩa là anh, em trai.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
o trong old: /əʊ/ — chuyển từ ơ sang u; giọng Mỹ /oʊ/.
ure trong sure: /ʊə/ — âm chuyển u về ơ trong mẫu Anh; giọng Mỹ thường /ʊr/.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)ld.
Đáp án: (1) o
Từ hoàn chỉnh là old; nhóm chữ trọng tâm o đọc /əʊ/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
This is my family. My brother is sixteen. My sister is twelve. I’m nine years old.
Anh/em trai của người kể mấy tuổi?
Thông tin trong đoạn là sixteen. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
This is my family. My brother is sixteen. My sister is twelve. I’m nine years old.
Chị/em gái mấy tuổi?
Thông tin trong đoạn là twelve. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề My family. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: It's my mother. He's fourteen.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Giới thiệu ảnh hoặc tranh gia đình, nói quan hệ và tuổi của một anh/chị/em; không chia sẻ thông tin riêng. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu It's my mother.; dùng mẫu He's fourteen. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe doctor, nghĩa là bác sĩ.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
doctor = bác sĩ; driver = lái xe; nurse = y tá; worker = công nhân.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “She's a doctor.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What's her job? (bác sĩ).
He’s a (1). (lái xe)
Đáp án: (1) driver
Điền driver. Hỏi nghề nghiệp: What’s his/her job? He’s/She’s a + nghề. his là của nam, her là của nữ. a doctor, a driver, a nurse, a worker. Không đoán nghề theo giới tính: mọi người đều có thể làm nghề mình phù hợp.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “He’s a driver. (lái xe)”. Hỏi nghề nghiệp: What’s his/her job? He’s/She’s a + nghề. his là của nam, her là của nữ. a doctor, a driver, a nurse, a worker. Không đoán nghề theo giới tính: mọi người đều có thể làm nghề mình phù hợp.