Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6841
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

This is my house. The chairs are in the living room. The books are on the table. The kitchen is there.

Sách ở đâu?

  • A.in the bag
  • B.under the bed
  • C.on the table

Thông tin trong đoạn là on the table. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#6842
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu theo chủ đề My house. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).

Có thể dùng các mẫu: It's here. They're on the table.

Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.

#6843
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Project: Làm mô hình nhà búp bê bằng giấy/bìa an toàn hoặc vẽ nhà; chỉ các phòng và đặt câu hỏi vị trí. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).

Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu It's here.; dùng mẫu They're on the table. khi phù hợp; mời bạn hỏi.

#6844
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.bed
  • B.desk
  • C.door

Em nghe bed, nghĩa là giường.

#6845
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • bed → giường
  • desk → bàn học
  • door → cửa ra vào
  • window → cửa sổ

bed = giường; desk = bàn học; door = cửa ra vào; window = cửa sổ.

#6846
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.They’re new.
  • B.There is a bed in the room.
  • C.Trong phòng có một chiếc giường.

Lời nói là “There is a bed in the room.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Trong phòng có một chiếc giường..

#6847
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

There (1) two windows.

Đáp án: (1) are

Điền are. Nói trong phòng có một vật: There is a + vật + in the room. There’s = There is. Nhiều vật: There are + số lượng + danh từ số nhiều. There are two windows.

#6848
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.There are two windows.
  • B.There is two windows.
  • C.There am two windows.

Đúng là “There are two windows.”. Nói trong phòng có một vật: There is a + vật + in the room. There’s = There is. Nhiều vật: There are + số lượng + danh từ số nhiều. There are two windows.

#6849
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. There
  2. is
  3. a
  4. bed.

Câu đúng: There is a bed.

#6850
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

My bedroom is small. There is a new bed. There are two windows. The desk is old but I like it.

Phòng ngủ to hay nhỏ?

  • A.big
  • B.small
  • C.new

Đoạn đọc cho biết small; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6851
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Trong phòng có một chiếc giường. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Trong phòng có một chiếc giường. — There is a bed in the room.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6852
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.small
  • B.big
  • C.new

Em nghe big, nghĩa là to, lớn.

#6853
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • big → to, lớn
  • small → nhỏ
  • new → mới
  • old → cũ

big = to, lớn; small = nhỏ; new = mới; old = cũ.

#6854
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.There is a bed in the room.
  • B.They’re new.
  • C.Những chiếc ghế đều mới.

Lời nói là “They’re new.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Những chiếc ghế đều mới..

#6855
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

The desk (1) new.

Đáp án: (1) is

Điền is. Miêu tả một vật: It’s big/small/new/old. Nhiều vật: They’re big/small/new/old. Một tính từ có thể đứng trước danh từ: a small bed. Không thêm s vào big, small, new, old.

#6856
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.The desk are new.
  • B.The desk is new.
  • C.The desk am new.

Đúng là “The desk is new.”. Miêu tả một vật: It’s big/small/new/old. Nhiều vật: They’re big/small/new/old. Một tính từ có thể đứng trước danh từ: a small bed. Không thêm s vào big, small, new, old.

#6857
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. The
  2. chairs
  3. are
  4. new.

Câu đúng: The chairs are new.

#6858
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

My bedroom is small. There is a new bed. There are two windows. The desk is old but I like it.

Có mấy cửa sổ?

  • A.one
  • B.three
  • C.two

Đoạn đọc cho biết two; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6859
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Những chiếc ghế đều mới. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Những chiếc ghế đều mới. — They’re new.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6860
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.door
  • B.bed
  • C.room

Em nghe room. Âm trọng tâm là /uː/.