Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
- I'd
- like
- some
- milk,
- please.
Câu đúng: I'd like some milk, please.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: I'd like some milk, please.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
At lunch, I’d like some chicken and beans. I’d like some water, too. My friend would like some fish and milk.
Bạn của người kể muốn ăn gì?
Đoạn đọc cho biết fish; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: What would you like to drink? (nước) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: What would you like to drink? (nước) — I'd like some water, please.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe bread. Âm trọng tâm là /e/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
beans nghĩa là đậu; fish nghĩa là cá; meat nghĩa là thịt.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
ea trong bread: /e/ — âm e ngắn, không kéo thành i.
ea trong meat: /iː/ — âm i dài; cùng chữ ea nhưng âm khác bread.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: br(1)d.
Đáp án: (1) ea
Từ hoàn chỉnh là bread; nhóm chữ trọng tâm ea đọc /e/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
At lunch, I’d like some chicken and beans. I’d like some water, too. My friend would like some fish and milk.
Người kể muốn uống gì?
Thông tin trong đoạn là water. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
At lunch, I’d like some chicken and beans. I’d like some water, too. My friend would like some fish and milk.
Bạn của người kể muốn ăn gì?
Thông tin trong đoạn là fish. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề At the dining table. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: Yes, please. I'd like some water, please.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Khảo sát ba bạn muốn ăn và uống gì; lập bảng hai cột food/drink rồi thực hành mời lịch sự. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu Yes, please.; dùng mẫu I'd like some water, please. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe bird, nghĩa là chim.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
bird = chim; parrot = vẹt; rabbit = thỏ; cat = mèo.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “Yes, I do.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Do you have any rabbits? (Có.).
Điền một từ trong ngân hàng từ để hỏi bạn có nuôi mèo không: Do you have (1)any/a/an cats?
Đáp án: (1) any
Điền any. Hỏi có vật nuôi: Do you have any + danh từ số nhiều? Yes, I do hoặc No, I don’t. any thường dùng trong câu hỏi của bài. Với cats, dogs, rabbits phải giữ âm cuối số nhiều.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “Do you have any cats?”. Hỏi có vật nuôi: Do you have any + danh từ số nhiều? Yes, I do hoặc No, I don’t. any thường dùng trong câu hỏi của bài. Với cats, dogs, rabbits phải giữ âm cuối số nhiều.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: Do you have any rabbits?
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
I have two rabbits and three goldfish. I don’t have any dogs. My friend has one cat.
Người kể có mấy thỏ?
Đoạn đọc cho biết two; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Do you have any rabbits? (Có.) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Do you have any rabbits? (Có.) — Yes, I do.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe dog, nghĩa là chó.