Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6921
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. She
  2. has
  3. a
  4. kite.

Câu đúng: She has a kite.

#6922
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

Lan has a kite. Huy has two trains. Lan and Huy have three teddy bears. They like their toys.

Lan có gì?

  • A.train
  • B.kite
  • C.ship

Đoạn đọc cho biết kite; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6923
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Nói cô ấy có một con diều. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Nói cô ấy có một con diều. — She has a kite.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6924
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.bus
  • B.truck
  • C.ship

Em nghe truck, nghĩa là xe tải đồ chơi.

#6925
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • truck → xe tải đồ chơi
  • bus → xe buýt đồ chơi
  • ship → tàu thuỷ đồ chơi
  • teddy bear → gấu bông

truck = xe tải đồ chơi; bus = xe buýt đồ chơi; ship = tàu thuỷ đồ chơi; teddy bear = gấu bông.

#6926
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.She has a kite.
  • B.They have two buses.
  • C.Nói họ có hai xe buýt đồ chơi.

Lời nói là “They have two buses.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Nói họ có hai xe buýt đồ chơi..

#6927
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

They (1) three ships.

Đáp án: (1) have

Điền have. Nói nhiều bạn có đồ chơi: They have + đồ chơi. They là họ/các bạn ấy; sau they dùng have. Một món dùng a, hai món trở lên dùng số và danh từ số nhiều; bus thành buses.

#6928
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.They has three ships.
  • B.They have three ships.
  • C.They is three ships.

Đúng là “They have three ships.”. Nói nhiều bạn có đồ chơi: They have + đồ chơi. They là họ/các bạn ấy; sau they dùng have. Một món dùng a, hai món trở lên dùng số và danh từ số nhiều; bus thành buses.

#6929
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. They
  2. have
  3. two
  4. buses.

Câu đúng: They have two buses.

#6930
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

Lan has a kite. Huy has two trains. Lan and Huy have three teddy bears. They like their toys.

Cả hai có mấy gấu bông?

  • A.one
  • B.two
  • C.three

Đoạn đọc cho biết three; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6931
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Nói họ có hai xe buýt đồ chơi. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Nói họ có hai xe buýt đồ chơi. — They have two buses.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6932
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.toy
  • B.car
  • C.kite

Em nghe kite. Âm trọng tâm là /aɪ/.

#6933
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.

  • car → ô tô đồ chơi
  • kite → diều
  • train → tàu hoả đồ chơi

car nghĩa là ô tô đồ chơi; kite nghĩa là diều; train nghĩa là tàu hoả đồ chơi.

#6934
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.

  • a)kite có nhóm chữ “i” được luyện trong bài.Đ
  • b)Âm trọng tâm trong kite và toy giống nhau.S

i trong kite: /aɪ/ — chuyển a sang i, e cuối không đọc riêng.

oy trong toy: /ɔɪ/ — chuyển o sang i, không đọc tách o-y.

Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.

#6935
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: k(1)te.

Đáp án: (1) i

Từ hoàn chỉnh là kite; nhóm chữ trọng tâm i đọc /aɪ/.

#6936
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

Lan has a kite. Huy has two trains. Lan and Huy have three teddy bears. They like their toys.

Lan có gì?

  • A.train
  • B.kite
  • C.ship

Thông tin trong đoạn là kite. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#6937
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

Lan has a kite. Huy has two trains. Lan and Huy have three teddy bears. They like their toys.

Cả hai có mấy gấu bông?

  • A.one
  • B.two
  • C.three

Thông tin trong đoạn là three. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#6938
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu theo chủ đề Our toys. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).

Có thể dùng các mẫu: She has a kite. They have two buses.

Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.

#6939
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Project: Làm hoặc mang đồ chơi an toàn như máy bay giấy; theo nhóm giới thiệu đồ chơi từng bạn bằng he/she has và đồ chơi cả nhóm bằng they have. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả và chuẩn bị ba lượt nói.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).

Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu She has a kite.; dùng mẫu They have two buses. khi phù hợp; mời bạn hỏi.

#6940
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.dancing
  • B.singing
  • C.reading

Em nghe singing, nghĩa là đang hát.