Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
- She
- has
- a
- kite.
Câu đúng: She has a kite.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: She has a kite.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
Lan has a kite. Huy has two trains. Lan and Huy have three teddy bears. They like their toys.
Lan có gì?
Đoạn đọc cho biết kite; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Nói cô ấy có một con diều. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Nói cô ấy có một con diều. — She has a kite.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe truck, nghĩa là xe tải đồ chơi.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
truck = xe tải đồ chơi; bus = xe buýt đồ chơi; ship = tàu thuỷ đồ chơi; teddy bear = gấu bông.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “They have two buses.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Nói họ có hai xe buýt đồ chơi..
They (1) three ships.
Đáp án: (1) have
Điền have. Nói nhiều bạn có đồ chơi: They have + đồ chơi. They là họ/các bạn ấy; sau they dùng have. Một món dùng a, hai món trở lên dùng số và danh từ số nhiều; bus thành buses.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “They have three ships.”. Nói nhiều bạn có đồ chơi: They have + đồ chơi. They là họ/các bạn ấy; sau they dùng have. Một món dùng a, hai món trở lên dùng số và danh từ số nhiều; bus thành buses.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: They have two buses.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
Lan has a kite. Huy has two trains. Lan and Huy have three teddy bears. They like their toys.
Cả hai có mấy gấu bông?
Đoạn đọc cho biết three; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Nói họ có hai xe buýt đồ chơi. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Nói họ có hai xe buýt đồ chơi. — They have two buses.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe kite. Âm trọng tâm là /aɪ/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
car nghĩa là ô tô đồ chơi; kite nghĩa là diều; train nghĩa là tàu hoả đồ chơi.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
i trong kite: /aɪ/ — chuyển a sang i, e cuối không đọc riêng.
oy trong toy: /ɔɪ/ — chuyển o sang i, không đọc tách o-y.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: k(1)te.
Đáp án: (1) i
Từ hoàn chỉnh là kite; nhóm chữ trọng tâm i đọc /aɪ/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
Lan has a kite. Huy has two trains. Lan and Huy have three teddy bears. They like their toys.
Lan có gì?
Thông tin trong đoạn là kite. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
Lan has a kite. Huy has two trains. Lan and Huy have three teddy bears. They like their toys.
Cả hai có mấy gấu bông?
Thông tin trong đoạn là three. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề Our toys. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: She has a kite. They have two buses.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Làm hoặc mang đồ chơi an toàn như máy bay giấy; theo nhóm giới thiệu đồ chơi từng bạn bằng he/she has và đồ chơi cả nhóm bằng they have. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả và chuẩn bị ba lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu She has a kite.; dùng mẫu They have two buses. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe singing, nghĩa là đang hát.