Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6961
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.

I’m at home. I’m drawing a picture. My sister is singing. My brother is listening to music.

Anh/em trai đang làm gì?

  • A.singing
  • B.reading
  • C.listening to music

Thông tin trong đoạn là listening to music. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.

#6962
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu theo chủ đề Playing and doing. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).

Có thể dùng các mẫu: I’m reading. I’m listening to music.

Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.

#6963
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Project: Chuẩn bị hai tranh hoặc ảnh hoạt động của em và bạn; chỉ tranh rồi hỏi, đáp What are you doing? và nói I’m + hoạt động. Sau đó diễn lại một hoạt động để bạn đoán. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả và chuẩn bị ba lượt nói.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).

Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu I’m reading.; dùng mẫu I’m listening to music. khi phù hợp; mời bạn hỏi.

#6964
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.running
  • B.painting
  • C.playing badminton

Em nghe playing badminton, nghĩa là đang chơi cầu lông.

#6965
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • playing badminton → đang chơi cầu lông
  • running → đang chạy
  • painting → đang vẽ màu
  • walking → đang đi bộ

playing badminton = đang chơi cầu lông; running = đang chạy; painting = đang vẽ màu; walking = đang đi bộ.

#6966
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.She’s cycling.
  • B.He’s running.
  • C.Nói anh ấy đang chạy.

Lời nói là “He’s running.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Nói anh ấy đang chạy..

#6967
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

She (1) walking.

Đáp án: (1) is

Điền is. Nói một bạn đang làm: He’s/She’s + hoạt động -ing. He’s running; She’s walking. he và she đều dùng is, không dùng are. running có hai n; painting chỉ thêm ing.

#6968
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.She am walking.
  • B.She are walking.
  • C.She is walking.

Đúng là “She is walking.”. Nói một bạn đang làm: He’s/She’s + hoạt động -ing. He’s running; She’s walking. he và she đều dùng is, không dùng are. running có hai n; painting chỉ thêm ing.

#6969
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. He
  2. is
  3. running.

Câu đúng: He is running.

#6970
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

In the park, Nam is skating. Huong is flying a kite. My sister is cycling. I’m walking.

Nam đang làm gì?

  • A.running
  • B.skating
  • C.cycling

Đoạn đọc cho biết skating; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6971
Lớp 3Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: Nói anh ấy đang chạy. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: Nói anh ấy đang chạy. — He’s running.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6972
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.skating
  • B.cycling
  • C.flying a kite

Em nghe skating, nghĩa là đang trượt patin.

#6973
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.

  • skating → đang trượt patin
  • cycling → đang đạp xe
  • flying a kite → đang thả diều
  • skipping → đang nhảy dây

skating = đang trượt patin; cycling = đang đạp xe; flying a kite = đang thả diều; skipping = đang nhảy dây.

#6974
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.

  • A.He’s running.
  • B.She’s cycling.
  • C.What’s she doing?

Lời nói là “She’s cycling.”. Mẫu này dùng trong tình huống: What’s she doing? (đạp xe).

#6975
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

He’s flying (1) kite.

Đáp án: (1) a

Điền a. Hỏi: What’s he/she doing? He’s/She’s + hoạt động. fly thành flying, cycle thành cycling, skip thành skipping. Đọc cả cụm flying a kite, không bỏ a. Chơi nơi an toàn, đội mũ bảo hộ khi đạp xe.

#6976
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.

  • A.He’s flying a kite.
  • B.He’s flying an kite.
  • C.He’s flying some kite.

Đúng là “He’s flying a kite.”. Hỏi: What’s he/she doing? He’s/She’s + hoạt động. fly thành flying, cycle thành cycling, skip thành skipping. Đọc cả cụm flying a kite, không bỏ a. Chơi nơi an toàn, đội mũ bảo hộ khi đạp xe.

#6977
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.

  1. She
  2. is
  3. flying
  4. a
  5. kite.

Câu đúng: She is flying a kite.

#6978
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc đoạn sau rồi trả lời.

In the park, Nam is skating. Huong is flying a kite. My sister is cycling. I’m walking.

Huong đang làm gì?

  • A.walking
  • B.painting
  • C.flying a kite

Đoạn đọc cho biết flying a kite; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.

#6979
Lớp 3Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Thực hành nói theo tình huống: What’s she doing? (đạp xe) Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).

Mẫu tham khảo: What’s she doing? (đạp xe) — She’s cycling.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.

#6980
Lớp 3Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe rồi chọn từ đúng.

  • A.fly
  • B.play
  • C.playing badminton

Em nghe play. Âm trọng tâm là /pl/.