Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
- Let's
- go
- to
- the
- gym.
Câu đúng: Let's go to the gym.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: Let's go to the gym.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
This is our school. This is our library. That is our playground. Let’s go to the library.
Các bạn rủ nhau đi đâu?
Đoạn đọc cho biết library; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Rủ bạn tới phòng âm nhạc. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Rủ bạn tới phòng âm nhạc. — Let’s go to the music room.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe rồi chọn từ đúng.
Em nghe playground. Âm trọng tâm là /pl/.
Ôn nghĩa: nối ba từ/cụm từ.
school nghĩa là trường học; classroom nghĩa là lớp học; library nghĩa là thư viện.
Dựa vào hai từ trọng tâm của bài.
pl trong playground: /pl/ — nối p với l liền nhau, không chèn ơ.
cl trong classroom: /kl/ — nối k với l, không đọc thành cờ-lờ rời.
Tên chữ cái không phải âm của chữ trong từ. Nghe cả từ, nói chậm, rồi nói trong câu. Những cách đọc Anh–Mỹ đã nêu đều phù hợp; không buộc học sinh dùng một giọng duy nhất.
Nghe từ rồi điền chữ/nhóm chữ còn thiếu: (1)ayground.
Đáp án: (1) pl
Từ hoàn chỉnh là playground; nhóm chữ trọng tâm pl đọc /pl/.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
This is our school. This is our library. That is our playground. Let’s go to the library.
Nơi được giới thiệu bằng That is là gì?
Thông tin trong đoạn là playground. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Đọc đoạn văn nguyên bản rồi trả lời.
This is our school. This is our library. That is our playground. Let’s go to the library.
Các bạn rủ nhau đi đâu?
Thông tin trong đoạn là library. Đọc lại câu chứa chi tiết trước khi chọn.
Viết 2–3 câu theo chủ đề Our school. Chọn hai mẫu của Unit; thay thông tin cho phù hợp với em hoặc nhân vật tưởng tượng.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: đúng chủ đề, đủ 2–3 câu (1); dùng đúng mẫu và từ (1); viết rõ, đầu câu và tên riêng viết hoa, dấu cuối câu phù hợp (1).
Có thể dùng các mẫu: Yes, it is. Let’s go to the music room.
Người học cần nối nội dung thành lời nói của cùng một người phù hợp tình huống, không bắt buộc chép mẫu.
Project: Làm áp phích trường học với ba khu vực, chỉ và giới thiệu; rủ bạn tới một khu vực. Nộp ảnh sản phẩm hoặc mô tả, và chuẩn bị lời giới thiệu 3 lượt nói.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: sản phẩm đúng yêu cầu cụ thể (1); dùng mẫu và từ phù hợp thông tin (1); trình bày rõ, trả lời một câu hỏi và hợp tác (1).
Sản phẩm cần đúng chủ đề, có ít nhất hai chi tiết. Khi trình bày: chào lớp; chỉ sản phẩm và dùng mẫu Yes, it is.; dùng mẫu Let’s go to the music room. khi phù hợp; mời bạn hỏi.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe open, nghĩa là mở.
Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
open = mở; close = đóng; stand up = đứng lên; sit down = ngồi xuống.
Nghe lời nói rồi chọn câu em nghe được.
Lời nói là “Sit down, please.”. Mẫu này dùng trong tình huống: Em mời bạn ngồi xuống..
(1) your book, please. (đóng)
Đáp án: (1) Close
Điền Close. Câu chỉ dẫn bắt đầu bằng động từ: Open your book, please. Close your book, please. Stand up, please. Sit down, please. please giúp lời yêu cầu lịch sự. Em làm đúng hành động được yêu cầu.
Chọn cách hoàn thành đúng cả nghĩa gợi ý và mẫu câu.
Đúng là “Close your book, please. (đóng)”. Câu chỉ dẫn bắt đầu bằng động từ: Open your book, please. Close your book, please. Stand up, please. Sit down, please. please giúp lời yêu cầu lịch sự. Em làm đúng hành động được yêu cầu.
Sắp xếp các thẻ thành một câu đúng.
Câu đúng: Sit down, please.
Đọc đoạn sau rồi trả lời.
“Open your book, please,” says Ms Lan. I open my book. “May I sit down?” “Yes, you can.”
Cô yêu cầu mở vật gì?
Đoạn đọc cho biết book; chọn thông tin có trong đoạn, không đoán theo sở thích của mình.
Thực hành nói theo tình huống: Em mời bạn ngồi xuống. Sau đó đổi vai với bạn. Có thể gõ lời nói dự định; phần phát âm do người lớn đánh giá.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3 điểm: dùng đúng mẫu và thông tin (1); phát âm rõ từ chính (1); nghe, đáp và đổi vai phù hợp (1).
Mẫu tham khảo: Em mời bạn ngồi xuống. — Sit down, please.. Có thể thay tên, tuổi, đồ vật hoặc hoạt động nếu phù hợp.
Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.
Em nghe go out, nghĩa là ra ngoài.