Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6481
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ đặc điểmThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

'Chăm chỉ' là từ chỉ đặc điểm (tính nết).

Đáp án: Đúng

Chăm chỉ nói về tính nết của người.

#6482
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ đặc điểmThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ trái nghĩa với 'chăm chỉ' là:

  • A.siêng năng
  • B.lười biếng
  • C.cần cù

Siêng năng, cần cù là từ cùng nghĩa; lười biếng trái nghĩa.

#6483
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ đặc điểmThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối sự vật với đặc điểm

  • Bầu trời → xanh thẳm
  • Viên đường → ngọt
  • Bông tuyết → trắng xóa

Bầu trời xanh thẳm, viên đường ngọt, bông tuyết trắng xóa.

#6484
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ đặc điểmThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

Tìm từ chỉ đặc điểm trong câu: 'Bông hoa hồng rất thơm.'

Đáp án: thơm / rất thơm

Từ chỉ đặc điểm là 'thơm'.

#6485
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ hoạt độngNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào chỉ hoạt động?

  • A.con đường
  • B.chạy
  • C.màu đỏ

Chạy là hoạt động.

#6486
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ hoạt độngNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong câu 'Bé tưới cây.', từ chỉ hoạt động là:

  • A.Bé
  • B.tưới
  • C.cây

Tưới là việc bé làm – từ chỉ hoạt động.

#6487
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ hoạt độngNhận biết (suy ra)Độ khó: DễĐúng / Sai (1 nhận định)

'Nhảy dây' là từ chỉ hoạt động.

Đáp án: Đúng

Nhảy dây là một hoạt động vui chơi.

#6488
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ hoạt độngNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hoạt động nào thường làm ở lớp học?

  • A.viết bài
  • B.nấu cơm
  • C.cày ruộng

Ở lớp, học sinh viết bài, đọc bài.

#6489
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ hoạt độngThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Điền từ chỉ hoạt động: Chú gà trống (1) vang mỗi sáng.

🐓

Đáp án: (1) gáy

Gà trống gáy vào buổi sáng.

#6490
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ hoạt độngThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối con vật với hoạt động

  • 🐦 Chim → hót
  • 🐟 Cá → bơi
  • 🐶 Chó → sủa

Chim hót, cá bơi, chó sủa.

#6491
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ hoạt độngThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

Tìm từ chỉ hoạt động trong câu: 'Lan quét nhà.'

Đáp án: quét / quét nhà

Từ chỉ hoạt động là 'quét'.

#6492
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào chỉ sự vật?

  • A.chạy nhảy
  • B.quyển vở
  • C.xinh đẹp

Quyển vở là đồ vật; chạy nhảy là hoạt động; xinh đẹp là đặc điểm.

#6493
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào chỉ con vật?

  • A.cánh đồng
  • B.con trâu
  • C.cày ruộng

Con trâu là con vật.

#6494
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtNhận biết (suy ra)Độ khó: DễĐúng / Sai (1 nhận định)

'Bác sĩ' là từ chỉ người.

Đáp án: Đúng

Bác sĩ chỉ người làm nghề khám chữa bệnh.

#6495
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtNhận biết (suy ra)Độ khó: DễĐúng / Sai (1 nhận định)

'Đọc sách' là từ chỉ sự vật.

Đáp án: Sai

Đọc sách là từ chỉ hoạt động.

#6496
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ với nhóm phù hợp

  • cô giáo → Chỉ người
  • cái bàn → Chỉ đồ vật
  • con mèo → Chỉ con vật
  • cây phượng → Chỉ cây cối

Từ chỉ sự vật gồm từ chỉ người, đồ vật, con vật, cây cối.

#6497
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhóm từ nào đều chỉ đồ dùng học tập?

  • A.bút, thước, vở
  • B.bút, bàn chải, nồi
  • C.sách, chổi, bát

Bút, thước, vở đều dùng khi học.

#6498
Lớp 2Tiếng ViệtTừ chỉ sự vậtThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

Tìm từ chỉ cây cối trong câu: 'Sân trường em có cây bàng rất to.'

Đáp án: cây bàng / bàng

Từ chỉ cây cối là 'cây bàng'.

#6499
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

“Cat” nghĩa là gì?

  • A.Con chó
  • B.Con mèo
  • C.Con cá
  • D.Con chim

Cat = con mèo.

#6500
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn con vật:

🐘
  • A.elephant
  • B.monkey
  • C.tiger
  • D.rabbit

Từ được đọc là “elephant” (con voi).