Nối từ với con vật:
- dog → 🐶
- fish → 🐟
- bird → 🐦
- rabbit → 🐰
Dog – chó; fish – cá; bird – chim; rabbit – thỏ.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nối từ với con vật:
Dog – chó; fish – cá; bird – chim; rabbit – thỏ.
Từ nào có nghĩa là “con cá”?
Fish nghĩa là con cá.
“Do you have a dog?” – “Yes, I ___.”
Câu hỏi với “Do you…?” ⇒ trả lời “Yes, I do.”
I have two (1). (Tôi có hai con mèo.)
Đáp án: (1) cats
Danh từ số nhiều thêm “s”: cats.
Sắp xếp thành câu đúng:
“I like monkeys very much.”
“Nose” nghĩa là gì?
Nose = cái mũi.
Nghe và chọn từ đúng:
Từ được đọc là “head” (cái đầu).
Nối từ với nghĩa:
Các bộ phận trên cơ thể.
“Open your mouth” nghĩa là “Há miệng ra”.
Đáp án: Đúng
Open your mouth = Há miệng ra.
“Touch your ___!” (Chạm vào tai của bạn!)
Tai = ears.
I have two (1) to see. (Tôi có hai … để nhìn.)
Đáp án: (1) eyes
Chúng ta nhìn bằng mắt – eyes.
Nghe và chọn thông tin đúng.
Thông tin trong lời nghe: art room.
Nghe và chọn thông tin đúng.
Thông tin trong lời nghe: sit down.
Nghe và chọn thông tin đúng.
Thông tin trong lời nghe: pencil case.
Nghe và chọn thông tin đúng.
Thông tin trong lời nghe: black.
Từ/cụm từ “library” có nghĩa là gì?
library nghĩa là thư viện.
Từ/cụm từ “yellow” có nghĩa là gì?
yellow nghĩa là vàng.
Nghe và chọn thông tin đúng.
Thông tin trong lời nghe: three.
Nghe và chọn thông tin đúng.
Thông tin trong lời nghe: ships.
Nghe và chọn thông tin đúng.
Thông tin trong lời nghe: listening to music.