Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6501
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ với con vật:

  • dog → 🐶
  • fish → 🐟
  • bird → 🐦
  • rabbit → 🐰

Dog – chó; fish – cá; bird – chim; rabbit – thỏ.

#6502
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có nghĩa là “con cá”?

  • A.fish
  • B.bird
  • C.cat
  • D.horse

Fish nghĩa là con cá.

#6503
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

“Do you have a dog?” – “Yes, I ___.”

  • A.do
  • B.am
  • C.is
  • D.have

Câu hỏi với “Do you…?” ⇒ trả lời “Yes, I do.”

#6504
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

I have two (1). (Tôi có hai con mèo.)

Đáp án: (1) cats

Danh từ số nhiều thêm “s”: cats.

#6505
Lớp 3Tiếng AnhAnimals (Con vật)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp thành câu đúng:

  1. I
  2. like
  3. monkeys
  4. very
  5. much

“I like monkeys very much.”

#6506
Lớp 3Tiếng AnhMy body (Bộ phận cơ thể)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

“Nose” nghĩa là gì?

  • A.Mắt
  • B.Mũi
  • C.Miệng
  • D.Tai

Nose = cái mũi.

#6507
Lớp 3Tiếng AnhMy body (Bộ phận cơ thể)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn từ đúng:

  • A.hand
  • B.head
  • C.hair
  • D.face

Từ được đọc là “head” (cái đầu).

#6508
Lớp 3Tiếng AnhMy body (Bộ phận cơ thể)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ với nghĩa:

  • eyes → đôi mắt
  • ears → đôi tai
  • mouth → miệng
  • hands → đôi bàn tay

Các bộ phận trên cơ thể.

#6509
Lớp 3Tiếng AnhMy body (Bộ phận cơ thể)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễĐúng / Sai (1 nhận định)

“Open your mouth” nghĩa là “Há miệng ra”.

Đáp án: Đúng

Open your mouth = Há miệng ra.

#6510
Lớp 3Tiếng AnhMy body (Bộ phận cơ thể)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

“Touch your ___!” (Chạm vào tai của bạn!)

  • A.ears
  • B.eyes
  • C.feet
  • D.legs

Tai = ears.

#6511
Lớp 3Tiếng AnhMy body (Bộ phận cơ thể)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

I have two (1) to see. (Tôi có hai … để nhìn.)

Đáp án: (1) eyes

Chúng ta nhìn bằng mắt – eyes.

#6512
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn thông tin đúng.

  • A.music room
  • B.art room
  • C.gym

Thông tin trong lời nghe: art room.

#6513
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn thông tin đúng.

  • A.go out
  • B.stand up
  • C.sit down

Thông tin trong lời nghe: sit down.

#6514
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn thông tin đúng.

  • A.pencil case
  • B.book
  • C.eraser

Thông tin trong lời nghe: pencil case.

#6515
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn thông tin đúng.

  • A.white
  • B.black
  • C.brown

Thông tin trong lời nghe: black.

#6516
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ/cụm từ “library” có nghĩa là gì?

  • A.phòng máy tính
  • B.thư viện
  • C.phòng thể chất

library nghĩa là thư viện.

#6517
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ/cụm từ “yellow” có nghĩa là gì?

  • A.màu vàng
  • B.màu xanh dương
  • C.màu xanh lá

yellow nghĩa là vàng.

#6518
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn thông tin đúng.

  • A.two
  • B.three
  • C.four

Thông tin trong lời nghe: three.

#6519
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn thông tin đúng.

  • A.trains
  • B.cars
  • C.ships

Thông tin trong lời nghe: ships.

#6520
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn thông tin đúng.

  • A.listening to music
  • B.watching TV
  • C.reading

Thông tin trong lời nghe: listening to music.