Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4421
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

– How old is your brother?
– (1)She's/He's/I'm twenty.

Đáp án: (1) He's / He’s / He is

Anh trai (nam) → He's twenty.

#4422
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu trả lời đúng: How old is your sister?

  • A.She's seventeen.
  • B.He's seventeen.
  • C.She's my sister.

Hỏi tuổi chị gái (nữ) → She's + số: She's seventeen. He's dùng cho nam; She's my sister không nói về tuổi.

#4423
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu hỏi đúng.

  1. How
  2. old
  3. is
  4. your
  5. sister?

How old is your sister? – Chị gái bạn bao nhiêu tuổi?

#4424
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu hỏi với câu trả lời phù hợp.

  • How old is your brother? → He's nineteen.
  • How old is your sister? → She's seventeen.
  • What number is it? → It's twenty.

Anh trai → He's; chị gái → She's; hỏi con số → It's.

#4425
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Câu nghe: She's my sister. Tranh vẽ một chị gái → Đúng.

#4426
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Viết câu hỏi tuổi của anh trai bạn.

Đáp án: How old is your brother? / How old is your brother

How old is your brother?

#4427
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Đọc đoạn hội thoại ở phần Cùng nói. Đúng hay sai?

  • a)Anh trai của Hiếu 18 tuổi.Đ
  • b)Chị gái của Hiếu 19 tuổi.S
  • c)Hà hỏi Hiếu hai câu.Đ

He's eighteen → 18 tuổi (Đúng). She's sixteen → chị 16 tuổi, không phải 19 (Sai). Hà hỏi 2 câu How old is your …? (Đúng).

#4428
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.quần soóc
  • B.đôi giày
  • C.những chiếc áo sơ mi

Em nghe shoes /ʃuːz/ – đôi giày.

#4429
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.những chiếc áo sơ mi
  • B.quần soóc
  • C.đôi giày

Em nghe shorts /ʃɔːts/ – quần soóc. (shirts có âm /ɜː/, shorts có âm /ɔː/.)

#4430
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.shorts
  • B.shoes
  • C.shirts

Tranh vẽ những chiếc áo sơ mi gấp gọn → shirts.

#4431
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • shirts → những chiếc áo sơ mi
  • shorts → quần soóc
  • shoes → đôi giày

shirts – áo sơ mi; shorts – quần soóc; shoes – giày.

#4432
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe shirts (áo sơ mi) nhưng tranh vẽ quần soóc (shorts) → Sai.

#4433
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn từ bắt đầu bằng âm /ʃ/.

  • A.sea
  • B.she
  • C.sand

Em nghe sea, she, sand: chỉ she bắt đầu bằng /ʃ/ (chu môi). sea, sand bắt đầu bằng /s/.

#4434
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn tất cả các từ có sh.

  • A.shoes
  • B.sail
  • C.fish
  • D.shorts
  • E.sand

shoes, fish, shorts có sh. sail, sand chỉ có chữ s.

#4435
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

đôi giày

Điền hai chữ cái còn thiếu: (1)sh/s/choes

Đáp án: (1) sh

Giày là shoes – âm /ʃ/ viết bằng sh.

#4436
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ đồ trong tranh.

Đáp án: shoes

Tranh vẽ đôi giày → shoes (s-h-o-e-s).

#4437
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

quần soóc

Điền hai chữ cái còn thiếu: sh(1)ir/or/oots

Đáp án: (1) or

Quần soóc là shorts: sh-o-r-t-s. (Áo sơ mi mới là sh-ir-ts.)

#4438
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.đôi giày
  • B.những chiếc áo sơ mi
  • C.quần soóc

Câu nghe: Look at the shirts. – Nhìn những chiếc áo sơ mi kìa.

#4439
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.những chiếc áo sơ mi
  • B.đôi giày
  • C.quần soóc

Câu nghe: Look at the shorts. – quần soóc.

#4440
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Giày ở trong cửa hàng.
  • B.Mình thích đôi giày.
  • C.Nhìn đôi giày kìa.

The shoes are in the shop. – in the shop = ở trong cửa hàng.