Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4381
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đếm số quả bóng. How many balls?

  • A.fourteen
  • B.fifteen
  • C.thirteen

Ba hàng đầy, mỗi hàng 5 quả: 5 + 5 + 5 = 15 – fifteen.

#4382
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối tranh với số đúng.

  • 11 quả bóng → eleven
  • 13 quả bóng → thirteen
  • 15 quả bóng → fifteen

Đếm tiếp từ 10 (hai hàng đầy): thêm 1 → 11; thêm 3 → 13; thêm 5 → 15.

#4383
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

Đếm và viết số quả bóng (bằng chữ số).

Đáp án: 13 / thirteen

Hai hàng đầy là 10, hàng ba có 3 quả → 13 (thirteen).

#4384
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

How (1)many/old/much balls? – Fourteen.

Đáp án: (1) many

Hỏi số lượng: How many balls?

#4385
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Đúng hay sai?

  • a)eleven là số 11.Đ
  • b)fifteen là số 50.S
  • c)fourteen là số 14.Đ

eleven = 11 (đúng); fifteen = 15, không phải 50 (sai); fourteen = 14 (đúng).

#4386
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Đếm số quả bóng và viết số bằng chữ tiếng Anh.

Đáp án: eleven

Hai hàng đầy (10) và thêm 1 quả → 11 – eleven.

#4387
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

Viết các chữ cái còn thiếu: four(1) (14)

Đáp án: (1) teen

14 = four + teen → fourteen.

#4388
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn số đúng.

  • A.số 13
  • B.số 14
  • C.số 12

Câu nghe: What number is it? – It's twelve. → số 12.

#4389
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Đó là số mấy?
  • B.Có bao nhiêu quả bóng?
  • C.Bạn bao nhiêu tuổi?

What number is it? – Đó là số mấy?

#4390
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh. Trả lời câu hỏi: What number is it?

  • A.It's fourteen.
  • B.It's fifteen.
  • C.It's eleven.

Tranh là số 15 → It's fifteen.

#4391
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

số 11

– What number is it?
– (1)It's/I'm/He's eleven.

Đáp án: (1) It's / It’s / It is

Trả lời bằng It's + số: It's eleven.

#4392
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu hỏi đúng.

  1. What
  2. number
  3. is
  4. it?

What number is it? – Đó là số mấy?

#4393
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Số nào lớn hơn: thirteen hay fifteen?

  • A.thirteen
  • B.fifteen

thirteen = 13, fifteen = 15. 15 > 13 → fifteen lớn hơn.

#4394
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu hỏi với câu trả lời phù hợp.

  • What number is it? → It's twelve.
  • How many balls? → Fifteen.
  • What do you want? → I want some grapes.

What number …? → It's + số; How many …? → số lượng; What do you want? → I want …

#4395
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh và trả lời: What number is it?

Đáp án: It's thirteen. / It’s thirteen. / It's thirteen / It’s thirteen / It is thirteen. / Thirteen / It's 13 / It’s 13

Tranh là số 13 → It's thirteen.

#4396
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Tính rồi chọn đáp án: 10+4=?10 + 4 = ?

  • A.fourteen
  • B.fifteen
  • C.eleven

10+4=1410 + 4 = 14 – fourteen.

#4397
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Tính rồi chọn đáp án: 9+2=?9 + 2 = ?

  • A.twelve
  • B.eleven
  • C.thirteen

9+2=119 + 2 = 11 – eleven.

#4398
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.anh trai
  • B.chị gái
  • C.bà

Em nghe sister /ˈsɪstə/ – chị gái (em gái).

#4399
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.bà
  • B.anh trai
  • C.chị gái

Em nghe grandmother – bà.

#4400
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.sister
  • B.brother
  • C.grandmother

Tranh vẽ một anh trai tuổi thiếu niên → brother.