Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4361
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

bánh và nho trên bàn

The grapes (1)is/are on the table.

Đáp án: (1) are

grapes chỉ nhiều quả nho → dùng are.

#4362
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn câu đúng.

  • A.The cake is on the table.
  • B.The cake is in the box.
  • C.The table is on the cake.

Cái bánh đặt trên mặt bàn → The cake is on the table.

#4363
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. The
  2. grapes
  3. are
  4. on
  5. the
  6. table.

The grapes are on the table. – Những quả nho ở trên bàn.

#4364
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Câu nghe: The grapes are on the table. Tranh có bát nho trên bàn → Đúng.

#4365
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết câu nói cái bánh ở đâu.

Đáp án: The cake is on the table. / The cake is on the table / It's on the table. / It’s on the table. / The cake's on the table. / The cake’s on the table.

The cake is on the table. – nhớ dùng is vì chỉ có một cái bánh.

#4366
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn tất cả các câu đúng.

  • A.The cake is on the table.
  • B.The grapes is on the table.
  • C.The bananas are on the table.
  • D.The apple are on the table.

Một vật → is: the cake is ✓, the apple are ✗. Nhiều vật → are: the bananas are ✓, the grapes is ✗.

#4367
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Đọc đoạn hội thoại ở phần Cùng nói. Đúng hay sai?

  • a)Cái bánh ở trên bàn.Đ
  • b)Những quả nho ở trong hộp.S
  • c)Bố rủ các con ăn bánh và nho.Đ

The cake is on the table (Đúng). The grapes are on the table, too → nho ở trên bàn, không phải trong hộp (Sai). Let's have cake and grapes! (Đúng).

#4368
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn số đúng.

  • A.số 13
  • B.số 14
  • C.số 15

Em nghe thirteen – số 13.

#4369
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn số đúng.

  • A.số 11
  • B.số 15
  • C.số 12

Em nghe fifteen – số 15.

#4370
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.eleven
  • B.fourteen
  • C.fifteen

Tranh là số 14 → fourteen (four + teen).

#4371
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối số với từ đúng.

  • số 11 → eleven
  • số 13 → thirteen
  • số 14 → fourteen
  • số 15 → fifteen

11 – eleven; 13 – thirteen; 14 – fourteen; 15 – fifteen.

#4372
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Số em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe fourteen (14) nhưng tranh là số 11 (eleven) → Sai.

#4373
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn tất cả các số có đuôi -teen.

  • A.thirteen
  • B.eleven
  • C.fourteen
  • D.twelve
  • E.fifteen

thirteen, fourteen, fifteen có đuôi -teen. eleven và twelve không có.

#4374
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu ở cuối từ: fiftee(1)n/m/ng

Đáp án: (1) n

Số 15 là fifteen – kết thúc bằng âm /n/, chữ n.

#4375
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

Nghe và viết số em nghe được (viết bằng chữ số).

Đáp án: 11 / eleven

Em nghe eleven – số 11.

#4376
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết số trong tranh bằng chữ tiếng Anh.

Đáp án: thirteen

Số 13 viết là thirteen (t-h-i-r-t-e-e-n).

#4377
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các số theo thứ tự từ bé đến lớn.

  1. eleven
  2. twelve
  3. thirteen
  4. fourteen
  5. fifteen

11 – eleven, 12 – twelve, 13 – thirteen, 14 – fourteen, 15 – fifteen.

#4378
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.11 quả bóng
  • B.14 quả bóng
  • C.12 quả bóng

Câu nghe: Fourteen balls. – 14 quả bóng. Hai hàng đầy là 10, hàng ba có 4 quả: 10 + 4 = 14.

#4379
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn số đúng.

  • A.số 12
  • B.số 13
  • C.số 11

Câu nghe: Can you see the number eleven? → số 11.

#4380
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đếm số quả bóng. How many balls?

  • A.eleven
  • B.twelve
  • C.thirteen

Hai hàng đầy (5 + 5 = 10) và hàng ba có 2 quả → 12 – twelve.