Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4401
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • sister → chị gái
  • brother → anh trai
  • grandmother → bà

sister – chị gái; brother – anh trai; grandmother – bà.

#4402
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe brother (anh trai) nhưng tranh vẽ chị gái (sister) → Sai.

#4403
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn tất cả các từ kết thúc bằng er.

  • A.sister
  • B.sea
  • C.brother
  • D.grandmother
  • E.zoo

sister, brother, grandmother kết thúc bằng er. sea, zoo không có.

#4404
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

chị gái

Điền hai chữ cái còn thiếu: sist(1)er/ar/or

Đáp án: (1) er

Chị gái là sister: s-i-s-t-e-r.

#4405
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ grandmother được ghép từ grand và từ nào?

  • A.mother
  • B.brother
  • C.sister

grandmother = grand + mother (mẹ).

#4406
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ người trong tranh.

Đáp án: grandmother / grandma / granny

Tranh vẽ bà → grandmother.

#4407
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bạn Hiếu là con trai. Chị của Hiếu giới thiệu Hiếu với bạn: “He's my ______.”

  • A.sister
  • B.brother
  • C.grandmother

Hiếu là con trai → brother (em trai). sister dùng cho con gái.

#4408
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn số đúng.

  • A.số 16
  • B.số 17
  • C.số 19

Câu nghe: My brother is seventeen. → số 17.

#4409
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn số đúng.

  • A.số 20
  • B.số 18
  • C.số 16

Câu nghe: My sister is twenty. → số 20.

#4410
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.chị gái
  • B.anh trai
  • C.bà

Câu nghe: He's my brother. He's nineteen. → anh trai.

#4411
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối số với từ đúng.

  • số 16 → sixteen
  • số 18 → eighteen
  • số 19 → nineteen
  • số 20 → twenty

16 – sixteen; 18 – eighteen; 19 – nineteen; 20 – twenty.

#4412
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn câu đúng.

  • A.She's my sister.
  • B.He's my brother.
  • C.She's my grandmother.

Tranh vẽ một chị gái tuổi thiếu niên → She's my sister.

#4413
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

anh trai

(1)He's/She's/It's my brother.

Đáp án: (1) He's / He’s / He is

Anh trai là con trai → He's my brother.

#4414
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Viết các chữ cái còn thiếu: six(1) (16)

Đáp án: (1) teen

16 = six + teen → sixteen.

#4415
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các số theo thứ tự từ bé đến lớn.

  1. sixteen
  2. seventeen
  3. eighteen
  4. nineteen
  5. twenty

16 – sixteen, 17 – seventeen, 18 – eighteen, 19 – nineteen, 20 – twenty.

#4416
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nghe và viết số em nghe được (viết bằng chữ số).

Đáp án: 19 / nineteen

Em nghe nineteen – số 19.

#4417
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Tính rồi chọn đáp án: 10+8=?10 + 8 = ?

  • A.eighteen
  • B.eleven
  • C.nineteen

10+8=1810 + 8 = 18 – eighteen.

#4418
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?
  • B.Anh trai bạn ở đâu?
  • C.Anh trai bạn đang làm gì?

How old = bao nhiêu tuổi; your brother = anh trai bạn.

#4419
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn số đúng.

  • A.số 17
  • B.số 15
  • C.số 16

Câu nghe: How old is your sister? – She's sixteen. → 16.

#4420
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

How (1)old/many/are is your sister?

Đáp án: (1) old

Hỏi tuổi: How old …?