Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4441
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn câu đúng.

  • A.Look at the shoes.
  • B.Look at the shirts.
  • C.Look at the shorts.

Tranh vẽ đôi giày trắng dây xanh → Look at the shoes.

#4442
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

áo sơ mi

(1)Look/See/Pass at the shirts.

Đáp án: (1) Look

Rủ nhìn: Look at the shirts.

#4443
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

The shorts (1)is/are in the shop.

Đáp án: (1) are

shorts có s (số nhiều) → are.

#4444
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu với tranh đúng.

  • Look at the shirts. → những chiếc áo sơ mi
  • Look at the shorts. → quần soóc
  • Look at the shoes. → đôi giày

shirts – áo sơ mi; shorts – quần soóc; shoes – giày.

#4445
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Đọc bài chant ở phần Bài giảng. Đúng hay sai?

  • a)Giày, áo sơ mi và quần soóc ở trong cửa hàng.Đ
  • b)Bài chant có từ shop.Đ
  • c)Bài chant có từ sea.S

Shoes, shirts and shorts are in the shop → đúng, có từ shop. Không có từ sea → câu 3 sai.

#4446
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết câu bắt đầu bằng Look at the …

Đáp án: Look at the shorts. / Look at the shorts / Look at the shorts!

Tranh vẽ quần soóc → Look at the shorts.

#4447
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. The
  2. shoes
  3. are
  4. in
  5. the
  6. shop.

The shoes are in the shop. – Giày ở trong cửa hàng.

#4448
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Áo sơ mi ở đâu?
  • B.Nhìn áo sơ mi kìa.
  • C.Mình thích áo sơ mi.

Where are the shirts? – Where = ở đâu.

#4449
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời phù hợp.

  • A.Over there.
  • B.Yes, I do.
  • C.She's sixteen.

Câu hỏi Where are the shoes? hỏi chỗ → trả lời Over there.

#4450
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

(1)Where/What/How are the shorts?

Đáp án: (1) Where

Hỏi chỗ: Where are the shorts?

#4451
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

– Where are the shirts?
– Over (1)there/here/the.

Đáp án: (1) there

Over there. – Ở đằng kia.

#4452
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu hỏi đúng.

  • A.Where are the shoes?
  • B.Where is the shoes?
  • C.Where are the shoe?

shoes là số nhiều → Where are the shoes?

#4453
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu hỏi đúng.

  1. Where
  2. are
  3. the
  4. shirts?

Where are the shirts? – Áo sơ mi ở đâu?

#4454
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng với đồ được hỏi.

  • A.những chiếc áo sơ mi
  • B.đôi giày
  • C.quần soóc

Câu hỏi: Where are the shorts? → quần soóc.

#4455
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu hỏi với câu trả lời phù hợp.

  • Where are the shoes? → Over there.
  • Where's Kate? → She's in the yard.
  • How old is your sister? → She's sixteen.

Where are …? → Over there; Where's Kate? → She's in the yard; How old …? → tuổi.

#4456
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Viết câu hỏi đôi giày ở đâu.

Đáp án: Where are the shoes? / Where are the shoes / Where're the shoes? / Where’re the shoes?

Where are the shoes? (shoes số nhiều → are)

#4457
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Đọc đoạn hội thoại ở phần Cùng nói. Đúng hay sai?

  • a)Quân thích giày.Đ
  • b)Quần soóc ở gần áo sơ mi.Đ
  • c)Quân hỏi áo sơ mi ở đâu.S

I like shoes (Đúng); Over there, near the shirts → quần soóc gần áo sơ mi (Đúng). Quân hỏi về giày và quần soóc, không hỏi áo sơ mi (Sai).

#4458
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.ấm trà
  • B.cái lều
  • C.cái chăn

Em nghe tent /tent/ – cái lều.

#4459
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cái chăn
  • B.ấm trà
  • C.cái lều

Em nghe blanket /ˈblæŋkɪt/ – cái chăn.

#4460
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.tent
  • B.teapot
  • C.blanket

Tranh vẽ ấm trà trắng có hoa xanh → teapot.