Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4461
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • tent → cái lều
  • teapot → ấm trà
  • blanket → cái chăn

tent – lều; teapot – ấm trà; blanket – chăn.

#4462
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe teapot (ấm trà) nhưng tranh vẽ cái lều (tent) → Sai.

#4463
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ. Âm /t/ nằm ở đâu?

  • A.Chỉ ở đầu từ
  • B.Chỉ ở cuối từ
  • C.Ở cả đầu và cuối từ

Em nghe blanket /ˈblæŋkɪt/: âm /t/ chỉ ở cuối từ (đầu từ là /b/).

#4464
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng chữ t.

  • A.tent
  • B.sea
  • C.teapot
  • D.table
  • E.blanket

tent, teapot, table bắt đầu bằng t. blanket có t ở cuối; sea bắt đầu bằng s.

#4465
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

cái lều

Điền chữ cái còn thiếu: (1)t/d/pent

Đáp án: (1) t

Cái lều là tent – chữ t ở đầu (và ở cuối).

#4466
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ đồ trong tranh.

Đáp án: blanket / a blanket

Tranh vẽ cái chăn kẻ ô → blanket (b-l-a-n-k-e-t).

#4467
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

ấm trà

Điền các chữ cái còn thiếu: tea(1)

Đáp án: (1) pot

Ấm trà = tea + pot → teapot.

#4468
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn hình đúng.

  • A.quả bóng ở trên hộp
  • B.quả bóng ở trong hộp
  • C.quả bóng ở gần hộp

Câu nghe: The ball is in the box. – Quả bóng ở trong hộp.

#4469
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn hình đúng.

  • A.quả bóng ở trong hộp
  • B.quả bóng ở gần hộp
  • C.quả bóng ở trên hộp

Câu nghe: The ball is near the box. – Quả bóng ở gần hộp (bên cạnh).

#4470
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Ấm trà ở trên bàn.
  • B.Ấm trà ở trong lều.
  • C.Ấm trà ở gần hàng rào.

The teapot is on the table. – on the table = ở trên bàn.

#4471
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn hình và chọn câu đúng.

  • A.The ball is in the box.
  • B.The ball is on the box.
  • C.The ball is near the box.

Quả bóng nằm trên nắp hộp → The ball is on the box.

#4472
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

khu cắm trại

The blanket is (1)in/on/near the tent.

Đáp án: (1) in

Trong tranh, cái chăn ở trong lều → in the tent.

#4473
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

khu cắm trại

The teapot is (1)in/on/near the table.

Đáp án: (1) on

Ấm trà đặt trên bàn → on the table.

#4474
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu với hình đúng.

  • The ball is on the box. → quả bóng ở trên hộp
  • The ball is in the box. → quả bóng ở trong hộp
  • The ball is near the box. → quả bóng ở gần hộp

on – trên; in – trong; near – gần.

#4475
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn hình và viết từ chỉ vị trí còn thiếu: The ball is ______ the box.

Đáp án: near / next to / by

Quả bóng nằm bên cạnh hộp → near the box.

#4476
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Nhìn tranh khu cắm trại. Đúng hay sai?

  • a)The tent is near the fence.Đ
  • b)The teapot is in the tent.S
  • c)The blanket is in the tent.Đ

Trong tranh: lều ở gần hàng rào (Đúng); ấm trà ở trên bàn trước lều, không ở trong lều (Sai); chăn ở trong lều (Đúng).

#4477
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. The
  2. blanket
  3. is
  4. in
  5. the
  6. tent.

The blanket is in the tent. – Cái chăn ở trong lều.

#4478
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe câu hỏi, nhìn tranh và chọn câu trả lời đúng.

  • A.Yes, it is.
  • B.No, it isn't.

Câu hỏi: Is the teapot on the table? Tranh: ấm trà ở trên bàn → Yes, it is.

#4479
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe câu hỏi, nhìn tranh và chọn câu trả lời đúng.

  • A.Yes, it is.
  • B.No, it isn't. It's in the tent.

Câu hỏi: Is the blanket near the tent? Tranh: chăn ở trong lều → No, it isn't. It's in the tent.

#4480
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

– Is the ball in the box?
– No, it (1)is/isn't/can't. It's on the box.

Đáp án: (1) isn't / isn’t / is not

Quả bóng ở trên hộp, không ở trong → No, it isn't.