Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4501
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn câu đúng.

  • A.He's flying a kite.
  • B.He's riding a bike.
  • C.She's playing with a kitten.

Tranh vẽ bạn trai đang đạp xe → He's riding a bike.

#4502
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

bạn gái chơi với mèo con

(1)He's/She's/I'm playing with a kitten.

Đáp án: (1) She's / She’s / She is

Tranh vẽ bạn gái, nên dùng She's: She's playing with a kitten.

#4503
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

bạn trai thả diều

He's (1)riding/flying/playing a kite.

Đáp án: (1) flying

Thả diều là flying a kite. riding dùng cho xe đạp, playing with dùng cho mèo con.

#4504
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu với tranh đúng.

  • He's flying a kite. → bạn trai thả diều
  • He's riding a bike. → bạn trai đạp xe
  • She's playing with a kitten. → bạn gái chơi với mèo con

flying a kite – thả diều; riding a bike – đạp xe; playing with a kitten – chơi với mèo con.

#4505
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Nhìn tranh. Đúng hay sai?

  • a)The girl is playing with a kitten.Đ
  • b)The girl is riding a bike.S
  • c)I can see a kitten.Đ

Tranh vẽ bạn gái ngồi chơi với mèo con: câu 1 đúng, câu 3 đúng (em nhìn thấy mèo con). Bạn ấy không đạp xe nên câu 2 sai.

#4506
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết từ còn thiếu: He's flying a ______.

Đáp án: kite / kite.

Bạn trai đang thả diều: He's flying a kite.

#4507
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. He's
  2. riding
  3. a
  4. bike.

Câu đúng: He's riding a bike. – He's (bạn ấy đang) + riding (đạp) + a bike (một chiếc xe đạp).

#4508
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe câu hỏi và nhìn tranh. Chọn câu trả lời đúng.

  • A.Yes, he is.
  • B.No, he isn't.

Câu hỏi: Is he flying a kite? Tranh vẽ bạn trai đang thả diều → Yes, he is.

#4509
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe câu hỏi và nhìn tranh. Chọn câu trả lời đúng.

  • A.Yes, she is.
  • B.No, she isn't.

Câu hỏi: Is she riding a bike? Tranh vẽ bạn gái đang chơi với mèo con, không đạp xe → No, she isn't.

#4510
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Kate đâu rồi?
  • B.Kate có xe đạp không?
  • C.Kate đang thả diều à?

Where's = ở đâu. Where's Kate? – Kate đâu rồi?

#4511
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Bạn gái đạp xe

– Is she riding a bike?
– Yes, she (1)is/isn't/are.

Đáp án: (1) is

Trả lời Yes thì dùng is: Yes, she is. (isn't dùng khi trả lời No.)

#4512
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Bạn trai đạp xe

– Is he flying a kite?
– No, he (1)is/isn't/can.

Đáp án: (1) isn't / isn’t / is not

Bạn trai đang đạp xe, không thả diều → No, he isn't.

#4513
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn câu hỏi có câu trả lời là Yes, she is.

  • A.Is she flying a kite?
  • B.Is she playing with a kitten?
  • C.Is he riding a bike?

Tranh vẽ bạn gái chơi với mèo con. Câu Is she playing with a kitten? có câu trả lời Yes, she is. Câu 3 hỏi về bạn trai (he) nên không hợp.

#4514
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu hỏi đúng.

  1. Is
  2. he
  3. riding
  4. a
  5. bike?

Câu hỏi đúng: Is he riding a bike? – Is đứng đầu, rồi he, rồi việc đang làm.

#4515
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu hỏi với câu trả lời đúng.

  • Where's Ken? → He's in the yard.
  • Is Lan flying a kite? → No, she isn't.
  • Is Ken flying a kite? → Yes, he is.

Where's …? hỏi nơi chốn → He's in the yard. Lan là bạn gái → trả lời bằng she; Ken là bạn trai → trả lời bằng he.

#4516
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh. Trả lời câu hỏi: Is he riding a bike?

Đáp án: Yes, he is. / Yes, he is / Yes

Tranh vẽ bạn trai đang đạp xe → Yes, he is.

#4517
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Đọc bài hát Where's Ken? ở phần Bài giảng. Đúng hay sai?

  • a)Ken is in the yard.Đ
  • b)Ken is flying a kite.Đ
  • c)Lan is flying a kite.S
  • d)Lan is riding a bike.Đ

Bài hát: Ken ở trong sân và đang thả diều (Yes, he is). Lan được hỏi có thả diều không – No, she isn't. She's riding a bike! → Lan đạp xe, không thả diều.

#4518
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cánh buồm
  • B.cát
  • C.biển

Em nghe sea /siː/ – biển.

#4519
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cát
  • B.biển
  • C.cánh buồm

Em nghe sand /sænd/ – cát.

#4520
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.sand
  • B.sail
  • C.sea

Tranh vẽ chiếc thuyền với cánh buồm trắng lớn – sail /seɪl/ (cánh buồm).