Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4341
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • cake → cái bánh ngọt
  • grapes → chùm nho
  • table → cái bàn

cake – bánh ngọt; grapes – nho; table – cái bàn.

#4342
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe cake (bánh ngọt) nhưng tranh vẽ cái bàn (table) → Sai.

#4343
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án

Chữ a trong từ nào đọc là /eɪ/?

  • A.hat
  • B.jam
  • C.cake

cake có dạng a + phụ âm + e → a đọc /eɪ/. Trong hat và jam, a đọc ngắn /æ/.

#4344
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhNhiều đáp án

Chọn tất cả các từ có chữ a đọc /eɪ/.

  • A.table
  • B.bag
  • C.grapes
  • D.cake
  • E.van

table, grapes, cake: a đọc /eɪ/. bag, van: a đọc ngắn /æ/.

#4345
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

chùm nho

Điền chữ cái còn thiếu: gr(1)a/e/ipes

Đáp án: (1) a

Nho là grapes: g – r – a – p – e – s.

#4346
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ quả trong tranh.

Đáp án: grapes / grape

Tranh vẽ chùm nho → grapes (g-r-a-p-e-s).

#4347
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

cái bàn

Điền các chữ cái còn thiếu: ta(1)

Đáp án: (1) ble

Cái bàn là table: t – a – b – l – e.

#4348
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.bạn gái ăn nho
  • B.bạn trai ăn bánh

Câu nghe: He's having a cake. – Bạn ấy (trai) đang ăn bánh.

#4349
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cái bánh ngọt
  • B.cái bàn
  • C.chùm nho

Câu nghe: She's having grapes. – Bạn ấy đang ăn nho.

#4350
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Bạn ấy đang ăn bánh.
  • B.Bạn ấy có một cái bàn.
  • C.Cái bánh ở trên bàn.

He's having a cake. – having (ở đây) = đang ăn.

#4351
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh và chọn câu đúng.

  • A.He's having a cake.
  • B.She's having grapes.
  • C.She's having a cake.

Tranh: bạn gái đang ăn nho tím → She's having grapes.

#4352
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

bạn trai ăn bánh

He's (1)having/driving/doing a cake.

Đáp án: (1) having

Đang ăn bánh → having a cake.

#4353
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

bạn gái ăn nho

She's having (1)a cake/grapes/a table.

Đáp án: (1) grapes

Bạn gái ăn nho → She's having grapes.

#4354
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu với tranh đúng.

  • He's having a cake. → bạn trai ăn bánh
  • She's having grapes. → bạn gái ăn nho

He's – bạn trai ăn bánh; She's – bạn gái ăn nho.

#4355
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu viết đúng.

  • A.She's having grapes.
  • B.She's having a grapes.
  • C.She having grapes.

grapes chỉ nhiều quả → không dùng a; cần có 's (= is): She's having grapes.

#4356
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết từ còn thiếu: He's having a ______.

Đáp án: cake

Bạn trai đang ăn bánh → He's having a cake.

#4357
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. He's
  2. having
  3. a
  4. cake.

He's having a cake. – Bạn ấy đang ăn bánh.

#4358
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Cái bánh ở trên bàn.
  • B.Mình thích bánh.
  • C.Bạn ấy đang ăn bánh.

The cake is on the table. – on the table = ở trên bàn.

#4359
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.quả bóng trong hộp
  • B.quả bóng trên hộp
  • C.quả bóng cạnh hộp

Câu nghe: The ball is on the box. – Quả bóng ở trên cái hộp.

#4360
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

bánh và nho trên bàn

The cake (1)is/are on the table.

Đáp án: (1) is

cake là một cái bánh → dùng is.