Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4301
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

– Do you like the zoo?
– Yes, I (1)do/can/am.

Đáp án: (1) do

Câu hỏi Do you …? → trả lời Yes, I do.

#4302
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu trả lời đúng mẫu cho câu hỏi: Do you like the zebra?

  • A.No, I don't.
  • B.No, I can't.
  • C.No, there isn't.

Hỏi bằng Do → trả lời bằng don't: No, I don't.

#4303
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu hỏi đúng.

  1. Do
  2. you
  3. like
  4. the
  5. zebra?

Do you like the zebra?

#4304
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu hỏi với câu trả lời đúng mẫu.

  • Do you like the zebu? → Yes, I do.
  • Can you draw a zebra? → Yes, I can.
  • Is there a zebra? → Yes, there is.

Do …? → I do; Can …? → I can; Is there …? → there is.

#4305
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe câu hỏi và chọn tranh đúng với con vật được hỏi.

  • A.con ngựa vằn
  • B.con bò u
  • C.con khỉ

Câu hỏi: Do you like the zebu? → con bò u.

#4306
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Em rất thích ngựa vằn. Bạn hỏi: Do you like the zebra? Viết câu trả lời của em.

Đáp án: Yes, I do. / Yes, I do / Yes

Em thích → Yes, I do.

#4307
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐúng / Sai nhiều ý

Đọc đoạn hội thoại ở phần Cùng nói. Đúng hay sai?

  • a)Vy thích ngựa vằn.Đ
  • b)Vy thích bò u.S
  • c)Vy thích những con khỉ.Đ

Do you like the zebra? – Yes, I do. (Đúng). Do you like the zebu? – No, I don't. (Sai). I like the monkeys! (Đúng).

#4308
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.hai bạn lái ô tô đồ chơi
  • B.hai bạn trượt cầu trượt
  • C.bạn gái đạp xe

Em nghe sliding /ˈslaɪdɪŋ/ – đang trượt.

#4309
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.hai bạn trượt cầu trượt
  • B.bạn gái đạp xe
  • C.hai bạn lái ô tô đồ chơi

Em nghe driving /ˈdraɪvɪŋ/ – đang lái ô tô.

#4310
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.driving
  • B.riding
  • C.sliding

Tranh vẽ bạn gái đang đạp xe đạp → riding (a bike).

#4311
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • riding → bạn gái đạp xe
  • driving → hai bạn lái ô tô đồ chơi
  • sliding → hai bạn trượt cầu trượt

riding – đạp xe; driving – lái ô tô; sliding – trượt.

#4312
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe riding (đạp xe) nhưng tranh vẽ các bạn trượt cầu trượt (sliding) → Sai.

#4313
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án

Chữ i được tô đậm trong từ nào đọc là /aɪ/?

  • A.kitten
  • B.ride
  • C.fish

ride có dạng i + phụ âm + e → i đọc /aɪ/. Trong kitten và fish, i đọc ngắn /ɪ/.

#4314
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhNhiều đáp án

Chọn tất cả các từ có chữ i đọc là /aɪ/ (như trong ride).

  • A.kite
  • B.bike
  • C.kitten
  • D.slide
  • E.pizza

kite, bike, slide có dạng i + phụ âm + e → đọc /aɪ/. kitten, pizza: i đọc /ɪ/ hoặc /iː/.

#4315
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Thêm -ing: ride → (1)rideing/riding/rinding

Đáp án: (1) riding

Bỏ e cuối rồi thêm -ing: ride → riding.

#4316
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ (có đuôi -ing) chỉ việc các bạn đang làm.

Đáp án: sliding

Các bạn đang trượt cầu trượt → sliding.

#4317
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

Thêm -ing: drive → (1); slide → (2)

Đáp án: (1) driving; (2) sliding

Bỏ e cuối rồi thêm -ing: drive → driving, slide → sliding.

#4318
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.hai bạn lái ô tô đồ chơi
  • B.bạn gái đạp xe
  • C.hai bạn trượt cầu trượt

Câu nghe: She's riding a bike. – Bạn ấy (gái) đang đạp xe.

#4319
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.hai bạn trượt cầu trượt
  • B.hai bạn lái ô tô đồ chơi
  • C.bạn gái đạp xe

Câu nghe: They're sliding. – Các bạn đang trượt.

#4320
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Các bạn ấy đang lái ô tô.
  • B.Các bạn ấy đang đạp xe.
  • C.Bạn ấy đang trượt.

They're driving cars. – They're = các bạn ấy đang; driving cars = lái ô tô.